CTCP Thương mại Dịch vụ Bến Thành (btt)

43.45
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn204,828171,544164,296122,50288,12484,138143,722139,135124,61994,568125,528110,451138,960130,751158,833131,867136,412148,165211,11881,599
I. Tiền và các khoản tương đương tiền35,07373,53340,89818,30815,33711,17829,70546,85357,90151,54480,12561,50755,66159,08876,70042,73445,58853,81971,78217,628
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn141,50037,10066,79059,48034,50048,45066,79860,20010,0003032563413871,086-301
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,8808,87016,46515,50012,5095,72519,5242,11229,9817,6493,1619,88832,70431,42143,13539,19045,89666,71297,29328,087
IV. Tổng hàng tồn kho17,07648,76236,57125,83721,38414,90025,94427,46935,38734,59741,09737,91040,37839,65937,12549,43144,15626,19441,86935,661
V. Tài sản ngắn hạn khác3,2993,2793,5723,3784,3943,8841,7512,5011,3497771,1451,1472182801,617171386355474223
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn322,106334,033344,074348,346374,890410,928391,922351,614333,870323,920248,138231,204214,328215,717188,097205,108201,579184,871104,49733,773
I. Các khoản phải thu dài hạn11511511011010,29126,51018,51018,40518,40014,000
II. Tài sản cố định239,949247,253222,044229,141235,248246,082218,517194,734166,976137,71293,79096,28492,78696,771103,051102,54659,74847,26332,52514,521
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,17190132,91433,19233,66833,20034,32034,04134,09472,23175,21345,05352,36350,17646,71751,45587,11676,7663,4511,197
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn60,86264,28069,99166,71977,08585,35599,319100,890105,88491,31675,24284,88666,12365,13832,36945,85748,84455,19765,86217,688
VI. Tổng tài sản dài hạn khác20,00921,48319,01519,18418,59919,78121,2573,5457,5888,1623,1442,5121422744,2123,2533,6243,1762,658367
VII. Lợi thế thương mại9284997492,4692,9143,3581,7471,9972,2462,470
TỔNG CỘNG TÀI SẢN526,934505,577508,370470,848463,013495,066535,644490,749458,489418,488373,666341,656353,288346,468346,930336,975337,991333,036315,615115,372
A. Nợ phải trả111,143115,980120,528105,427105,055131,109169,930156,656147,724127,47287,82970,62482,12074,84482,76172,40385,03499,98975,62951,482
I. Nợ ngắn hạn40,24543,39744,78225,01614,54530,60265,23864,93857,33456,35252,96848,21360,26950,27352,26635,76839,01155,54956,40442,914
II. Nợ dài hạn70,89872,58375,74580,41290,510100,506104,69291,71890,39071,12034,86122,41121,85224,57230,49436,63446,02344,44019,2258,568
B. Nguồn vốn chủ sở hữu415,791389,596387,843365,421357,958363,957365,714334,093310,765291,015285,838271,032271,167271,624264,169264,572252,957233,047239,98563,890
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN526,934505,577508,370470,848463,013495,066535,644490,749458,489418,488373,666341,656353,288346,468346,930336,975337,991333,036315,615115,372
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |