CTCP Thương mại Dịch vụ Bến Thành (btt)

38
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn204,828208,851221,813187,551171,544184,997186,719170,815164,296161,598164,967143,269122,502116,650106,96993,11988,12495,81689,51589,297
I. Tiền và các khoản tương đương tiền35,07384,19867,67174,08773,53395,34595,87272,02342,89829,15038,97525,07818,3089,63113,52211,13515,33720,76313,5076,940
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn141,50085,350102,50059,15037,10029,80035,15043,49064,79075,40067,80065,20059,48068,14055,86045,70034,50035,05040,05046,650
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,8809,3308,7137,8548,87012,66015,08816,27316,46517,95523,92422,00615,50012,82613,72311,07712,50913,33610,5129,652
IV. Tổng hàng tồn kho17,07626,65140,66043,74948,76242,90537,30736,01536,57135,09331,44427,82125,83722,18920,83521,30421,38422,48621,95222,087
V. Tài sản ngắn hạn khác3,2993,3222,2682,7113,2794,2863,3023,0143,5723,9992,8243,1633,3783,8653,0293,9024,3944,1813,4953,968
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn322,106326,004327,863330,500334,117334,288337,277340,364344,108348,232349,515345,838355,068365,959366,974369,342374,890387,395397,113401,321
I. Các khoản phải thu dài hạn11511511511511511511511011011011011011010,29110,29110,29110,29116,29126,51026,510
II. Tài sản cố định239,949241,849243,638245,466247,253216,896218,592220,248222,044223,806225,616227,399229,141229,587231,369232,889235,248237,629240,022241,634
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,1711,0511,0511,05190132,91432,91432,91432,91433,32633,49433,19233,19233,67433,67133,66833,66833,22233,22231,797
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn60,86262,72762,65162,80664,36466,27667,34568,47270,02571,78672,47665,94075,10674,64273,54974,02477,08581,53178,29481,949
VI. Tổng tài sản dài hạn khác20,00920,26220,40821,06321,48318,08718,31118,62019,01519,20517,81819,19717,51917,76518,09418,47118,59918,72119,06419,431
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN526,934534,855549,675518,051505,661519,284523,996511,178508,404509,830514,482489,106477,570482,609473,944462,460463,013483,211486,629490,618
A. Nợ phải trả111,143141,935131,363113,928115,997140,120111,601110,612120,714130,666119,921111,180105,902118,236108,796102,470105,055116,374118,431124,587
I. Nợ ngắn hạn40,24570,40260,57143,49843,41466,34937,15936,26744,96954,11242,34933,23925,49132,92023,06617,50814,54522,98323,60430,489
II. Nợ dài hạn70,89871,53370,79270,42972,58373,77174,44274,34475,74576,55477,57277,94180,41285,31685,73084,96290,51093,39194,82794,098
B. Nguồn vốn chủ sở hữu415,791392,920418,313404,124389,664379,164412,394400,567387,690379,164394,562377,926371,668364,373365,148359,991357,958366,837368,197366,031
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN526,934534,855549,675518,051505,661519,284523,996511,178508,404509,830514,482489,106477,570482,609473,944462,460463,013483,211486,629490,618
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |