CTCP Gang thép Cao Bằng (cbi)

14
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn788,337846,644838,0311,018,274954,528918,724829,163768,726839,870720,632936,665768,790753,254533,469438,928357,876500,370320,519264,052490,222
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,72111,5629,1877,6751,13225,0447,51024,34720,2333,58521,12520,57120,10926,56623,91436,17823,38811,1834,3198,038
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,0403,70926,1387,7487,45716,40516,9127,3116,2338,7479,1795,7824,9816,5687,1885,9395,2988,0554,7744,777
IV. Tổng hàng tồn kho767,907828,590787,729966,101903,157853,802790,421723,431792,947685,702873,472712,717675,556476,913396,138305,563444,680277,679250,438476,108
V. Tài sản ngắn hạn khác2,6692,78314,97636,75042,78123,47414,32113,63820,45722,59932,88929,71952,60723,42211,68910,19627,00523,6024,5211,299
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn920,787945,171975,915995,3991,021,6241,110,8291,091,5621,093,6281,120,8781,142,4661,176,4271,200,3841,232,9911,283,2681,272,9391,311,6881,332,1421,362,3511,414,1751,432,984
I. Các khoản phải thu dài hạn35,16732,70732,35427,21227,28727,28727,28723,78623,78623,78623,78623,78622,06722,06722,06722,06720,22418,50518,50518,505
II. Tài sản cố định818,608848,117879,584905,035936,012966,829996,4561,027,7981,059,1391,077,5351,108,4851,139,4381,170,3971,201,3731,235,6861,269,3051,294,9381,325,3271,355,7211,386,122
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn38,00736,75236,75236,75234,65258,3246,68015318018036335342,5935104,69724024017,3573,963
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác29,00527,59627,22626,39923,67358,38961,13841,89237,95340,96543,97636,79840,17317,23614,67615,61916,74018,27922,59124,394
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,709,1241,791,8161,813,9462,013,6721,976,1522,029,5541,920,7241,862,3541,960,7481,863,0982,113,0921,969,1741,986,2451,816,7381,711,8671,669,5641,832,5121,682,8701,678,2271,923,206
A. Nợ phải trả1,637,1391,714,7161,719,6561,787,0301,689,0941,643,5371,495,3661,422,7351,522,0801,440,3721,673,6951,513,1571,543,9691,338,4171,234,2971,207,4111,395,0711,291,3281,366,7461,765,052
I. Nợ ngắn hạn1,580,3101,601,8031,611,1961,619,4081,521,3021,431,3471,275,8371,155,2011,261,0141,145,6631,378,7021,171,6361,200,542917,951818,045715,623905,068697,403772,8221,079,680
II. Nợ dài hạn56,828112,913108,460167,622167,793212,190219,529267,533261,066294,709294,993341,521343,427420,466416,253491,788490,003593,924593,924685,372
B. Nguồn vốn chủ sở hữu71,98577,09994,290226,643287,058386,017425,358439,620438,668422,726439,397456,016442,276478,320477,570462,153437,442391,542311,480158,154
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,709,1241,791,8161,813,9462,013,6721,976,1522,029,5541,920,7241,862,3541,960,7481,863,0982,113,0921,969,1741,986,2451,816,7381,711,8671,669,5641,832,5121,682,8701,678,2271,923,206
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |