| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 788,337 | 846,644 | 838,031 | 1,018,274 | 954,528 | 918,724 | 829,163 | 768,726 | 839,870 | 720,632 | 936,665 | 768,790 | 753,254 | 533,469 | 438,928 | 357,876 | 500,370 | 320,519 | 264,052 | 490,222 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 13,721 | 11,562 | 9,187 | 7,675 | 1,132 | 25,044 | 7,510 | 24,347 | 20,233 | 3,585 | 21,125 | 20,571 | 20,109 | 26,566 | 23,914 | 36,178 | 23,388 | 11,183 | 4,319 | 8,038 |
| 1. Tiền | 13,721 | 11,562 | 9,187 | 7,675 | 1,132 | 25,044 | 7,510 | 24,347 | 20,233 | 3,585 | 21,125 | 20,571 | 20,109 | 26,566 | 23,914 | 36,178 | 23,388 | 11,183 | 4,319 | 8,038 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 4,040 | 3,709 | 26,138 | 7,748 | 7,457 | 16,405 | 16,912 | 7,311 | 6,233 | 8,747 | 9,179 | 5,782 | 4,981 | 6,568 | 7,188 | 5,939 | 5,298 | 8,055 | 4,774 | 4,777 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 1 | 154 | 2 | 17 | 116 | 116 | 102 | 148 | 126 | 293 | 266 | 2,268 | 352 | 368 | ||||||
| 2. Trả trước cho người bán | 4,082 | 3,659 | 26,240 | 3,373 | 3,089 | 12,185 | 12,542 | 1,867 | 1,829 | 4,734 | 4,697 | 1,974 | 1,816 | 2,575 | 3,938 | 833 | 1,537 | 1,474 | 658 | 347 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 1,695 | 1,787 | 1,636 | 6,112 | 6,106 | 5,956 | 6,106 | 7,027 | 6,139 | 5,793 | 6,162 | 5,488 | 4,861 | 5,680 | 4,959 | 5,347 | 3,574 | 4,314 | 3,765 | 4,063 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,737 | -1,737 | -1,737 | -1,737 | -1,737 | -1,737 | -1,737 | -1,737 | -1,737 | -1,797 | -1,797 | -1,797 | -1,797 | -1,835 | -1,835 | -534 | -80 | |||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 767,907 | 828,590 | 787,729 | 966,101 | 903,157 | 853,802 | 790,421 | 723,431 | 792,947 | 685,702 | 873,472 | 712,717 | 675,556 | 476,913 | 396,138 | 305,563 | 444,680 | 277,679 | 250,438 | 476,108 |
| 1. Hàng tồn kho | 773,575 | 840,762 | 820,475 | 976,018 | 903,157 | 853,802 | 790,421 | 723,431 | 792,947 | 700,617 | 888,388 | 712,717 | 675,556 | 476,913 | 396,138 | 305,563 | 444,680 | 277,679 | 250,438 | 476,108 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -5,669 | -12,172 | -32,746 | -9,916 | -14,916 | -14,916 | ||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 2,669 | 2,783 | 14,976 | 36,750 | 42,781 | 23,474 | 14,321 | 13,638 | 20,457 | 22,599 | 32,889 | 29,719 | 52,607 | 23,422 | 11,689 | 10,196 | 27,005 | 23,602 | 4,521 | 1,299 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,413 | 1,527 | 8,398 | 15,824 | 24,171 | 4,413 | 5,095 | 9,630 | 14,550 | 20,939 | 9,577 | 18,736 | 28,924 | 6,945 | 1,505 | 10,139 | 16,040 | 23,599 | 4,521 | 1,299 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 5,322 | 19,669 | 17,354 | 17,803 | 6,262 | 2,970 | 943 | 21,964 | 10,114 | 21,895 | 12,630 | 6,204 | 10,799 | |||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1,257 | 1,257 | 1,257 | 1,257 | 1,257 | 1,257 | 2,963 | 1,037 | 4,964 | 1,660 | 1,348 | 869 | 1,788 | 3,847 | 3,980 | 57 | 166 | 2 | ||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 920,787 | 945,171 | 975,915 | 995,399 | 1,021,624 | 1,110,829 | 1,091,562 | 1,093,628 | 1,120,878 | 1,142,466 | 1,176,427 | 1,200,384 | 1,232,991 | 1,283,268 | 1,272,939 | 1,311,688 | 1,332,142 | 1,362,351 | 1,414,175 | 1,432,984 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 35,167 | 32,707 | 32,354 | 27,212 | 27,287 | 27,287 | 27,287 | 23,786 | 23,786 | 23,786 | 23,786 | 23,786 | 22,067 | 22,067 | 22,067 | 22,067 | 20,224 | 18,505 | 18,505 | 18,505 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 35,167 | 32,707 | 32,354 | 27,212 | 27,287 | 27,287 | 27,287 | 23,786 | 23,786 | 23,786 | 23,786 | 23,786 | 22,067 | 22,067 | 22,067 | 22,067 | 20,224 | 18,505 | 18,505 | 18,505 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 818,608 | 848,117 | 879,584 | 905,035 | 936,012 | 966,829 | 996,456 | 1,027,798 | 1,059,139 | 1,077,535 | 1,108,485 | 1,139,438 | 1,170,397 | 1,201,373 | 1,235,686 | 1,269,305 | 1,294,938 | 1,325,327 | 1,355,721 | 1,386,122 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 818,608 | 848,117 | 879,584 | 903,936 | 932,965 | 963,675 | 994,751 | 1,025,827 | 1,056,903 | 1,075,034 | 1,105,718 | 1,136,405 | 1,167,099 | 1,197,808 | 1,231,856 | 1,266,786 | 1,294,938 | 1,325,327 | 1,355,721 | 1,386,122 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 1,100 | 3,047 | 3,154 | 1,705 | 1,970 | 2,236 | 2,502 | 2,767 | 3,033 | 3,299 | 3,564 | 2,518 | ||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 3,830 | |||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 38,007 | 36,752 | 36,752 | 36,752 | 34,652 | 58,324 | 6,680 | 153 | 180 | 180 | 363 | 353 | 42,593 | 510 | 4,697 | 240 | 240 | 17,357 | 3,963 | |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | 240 | |||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 38,007 | 36,752 | 36,752 | 36,752 | 34,652 | 58,324 | 6,680 | 153 | 180 | 180 | 363 | 353 | 42,593 | 510 | 4,697 | 240 | 17,357 | 3,963 | ||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 29,005 | 27,596 | 27,226 | 26,399 | 23,673 | 58,389 | 61,138 | 41,892 | 37,953 | 40,965 | 43,976 | 36,798 | 40,173 | 17,236 | 14,676 | 15,619 | 16,740 | 18,279 | 22,591 | 24,394 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 29,005 | 27,596 | 27,226 | 26,399 | 23,673 | 58,389 | 61,138 | 41,892 | 37,953 | 40,965 | 43,976 | 36,798 | 40,173 | 17,236 | 14,676 | 15,619 | 16,740 | 18,279 | 22,591 | 24,394 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,709,124 | 1,791,816 | 1,813,946 | 2,013,672 | 1,976,152 | 2,029,554 | 1,920,724 | 1,862,354 | 1,960,748 | 1,863,098 | 2,113,092 | 1,969,174 | 1,986,245 | 1,816,738 | 1,711,867 | 1,669,564 | 1,832,512 | 1,682,870 | 1,678,227 | 1,923,206 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 1,637,139 | 1,714,716 | 1,719,656 | 1,787,030 | 1,689,094 | 1,643,537 | 1,495,366 | 1,422,735 | 1,522,080 | 1,440,372 | 1,673,695 | 1,513,157 | 1,543,969 | 1,338,417 | 1,234,297 | 1,207,411 | 1,395,071 | 1,291,328 | 1,366,746 | 1,765,052 |
| I. Nợ ngắn hạn | 1,580,310 | 1,601,803 | 1,611,196 | 1,619,408 | 1,521,302 | 1,431,347 | 1,275,837 | 1,155,201 | 1,261,014 | 1,145,663 | 1,378,702 | 1,171,636 | 1,200,542 | 917,951 | 818,045 | 715,623 | 905,068 | 697,403 | 772,822 | 1,079,680 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 609,609 | 555,424 | 611,232 | 546,703 | 614,560 | 671,564 | 650,182 | 490,207 | 557,182 | 571,110 | 605,546 | 548,209 | 618,018 | 554,625 | 553,631 | 428,343 | 489,951 | 358,175 | 379,990 | 312,104 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 898,736 | 807,786 | 599,363 | 896,130 | 795,429 | 712,875 | 581,214 | 534,919 | 392,548 | 461,641 | 558,029 | 536,331 | 518,945 | 325,626 | 210,262 | 132,459 | 348,087 | 162,109 | 295,090 | 574,405 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 515 | 167,597 | 340,689 | 119,838 | 50,136 | 48 | 1,142 | 2,470 | 275,199 | 2,016 | 166,290 | 2,440 | 504 | 1,209 | 1,311 | 2,339 | 1,935 | 2,482 | 2,104 | 57,733 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 22,761 | 17,055 | 9,871 | 7,411 | 8,887 | 7,400 | 6,118 | 10,861 | 14 | 8,015 | 1,174 | 332 | 11,112 | 2,283 | 599 | 21,111 | 11,121 | 39,898 | 41,901 | 37,587 |
| 6. Phải trả người lao động | 18,291 | 19,486 | 8,960 | 11,046 | 17,068 | 9,554 | 7,407 | 6,967 | 13,824 | 16,309 | 16,393 | 12,660 | 27,790 | 11,758 | 13,901 | 7,352 | 35,073 | 25,000 | 19,360 | 4,383 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 6,371 | 2,075 | 9,485 | 8,494 | 5,115 | 2,678 | 8,590 | 2,960 | 6,710 | 2,567 | 7,056 | 15,889 | 8,788 | 4,310 | 21,938 | 11,871 | 9,876 | 22,534 | 27,764 | 15,776 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 21,590 | 29,127 | 29,715 | 27,161 | 26,998 | 23,828 | 16,758 | 95,631 | 11,575 | 79,066 | 18,629 | 50,264 | 13,828 | 16,273 | 14,123 | 103,294 | 9,025 | 87,205 | 6,612 | 77,691 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 7,591 | 4,390 | ||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 2,438 | 3,253 | 1,881 | 2,625 | 3,109 | 3,400 | 4,426 | 3,596 | 3,961 | 4,939 | 5,585 | 1,121 | 1,557 | 1,866 | 2,280 | 8,853 | ||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 56,828 | 112,913 | 108,460 | 167,622 | 167,793 | 212,190 | 219,529 | 267,533 | 261,066 | 294,709 | 294,993 | 341,521 | 343,427 | 420,466 | 416,253 | 491,788 | 490,003 | 593,924 | 593,924 | 685,372 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 56,828 | 112,913 | 108,460 | 167,622 | 167,793 | 212,190 | 219,529 | 267,533 | 261,066 | 294,709 | 294,993 | 341,521 | 343,427 | 420,466 | 416,253 | 491,788 | 490,003 | 593,924 | 593,924 | 685,372 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 71,985 | 77,099 | 94,290 | 226,643 | 287,058 | 386,017 | 425,358 | 439,620 | 438,668 | 422,726 | 439,397 | 456,016 | 442,276 | 478,320 | 477,570 | 462,153 | 437,442 | 391,542 | 311,480 | 158,154 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 71,985 | 77,099 | 94,290 | 226,643 | 287,058 | 386,017 | 425,358 | 439,620 | 438,668 | 422,726 | 439,397 | 456,016 | 442,276 | 478,320 | 477,570 | 462,153 | 437,442 | 391,542 | 311,480 | 158,154 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 430,064 | 430,064 | 430,064 | 430,064 | 430,064 | 430,064 | 430,064 | 430,064 | 430,064 | 430,064 | 430,064 | 430,064 | 430,064 | 430,064 | 430,064 | 430,064 | 430,064 | 430,064 | 430,064 | 430,064 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | ||||||||||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -358,078 | -352,964 | -335,774 | -203,421 | -143,006 | -44,047 | -4,705 | 9,556 | 8,605 | -7,338 | 9,333 | 25,953 | 12,212 | 48,257 | 47,506 | 32,089 | 7,378 | -38,521 | -118,583 | -271,910 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,709,124 | 1,791,816 | 1,813,946 | 2,013,672 | 1,976,152 | 2,029,554 | 1,920,724 | 1,862,354 | 1,960,748 | 1,863,098 | 2,113,092 | 1,969,174 | 1,986,245 | 1,816,738 | 1,711,867 | 1,669,564 | 1,832,512 | 1,682,870 | 1,678,227 | 1,923,206 |