CTCP Thủy điện Miền Trung (chp)

27.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn662,335525,486572,564628,228395,360454,439352,788353,108660,218478,051513,526431,860368,134296,540384,607573,535386,369251,733
I. Tiền và các khoản tương đương tiền253,128197,905113,251251,25691,039269,708179,174919501,319194,158250,618115,109117,110163,337346,235482,695182,134118,472
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn120,12520,00030,00020,0006,50026,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn284,524303,015423,668342,556296,992177,103144,499333,874123,148276,168214,916264,274188,179104,19625,78360,022126,647126,760
IV. Tổng hàng tồn kho3,6714,2084,98013,6116,6197,4508,9029,1099,0847,71747,98451,94147,34412965,615
V. Tài sản ngắn hạn khác88735966680571017720,2132,7071678853515,50028,87812,58930,81711,9746,502
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,954,4812,170,7642,394,6672,631,4732,877,3443,078,3263,258,8852,495,8582,445,3132,605,7122,741,7462,889,8003,040,6703,030,5822,784,3481,533,690693,688340,800
I. Các khoản phải thu dài hạn125
II. Tài sản cố định1,923,3452,124,1682,348,1172,570,6212,793,2412,783,2062,989,7752,248,2832,392,9682,547,4052,722,5512,873,7813,025,6402,917,3329,9496,5968,6265,014
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,02013,091416158234,366201,610165,6812,6906,3544,4694,7004,700111,7332,772,7571,525,324684,570335,027
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn125
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,11633,25646,13360,85283,94560,75367,50181,89549,65551,95414,72611,31910,3301,5171,6421,770492759
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,616,8162,696,2502,967,2313,259,7003,272,7033,532,7653,611,6732,848,9673,105,5313,083,7633,255,2723,321,6603,408,8043,327,1213,168,9552,107,2251,080,057592,534
A. Nợ phải trả507,012708,3541,028,7131,262,5231,378,5091,638,9031,847,4301,088,0861,226,6341,413,6001,629,1851,900,6012,154,7262,134,3431,985,8251,108,797389,69538,951
I. Nợ ngắn hạn200,486321,564433,121458,135325,325376,923441,507220,063272,810295,977347,762455,378539,503455,679202,367108,96457,24918,914
II. Nợ dài hạn306,526386,790595,591804,3881,053,1841,261,9801,405,924868,023953,8231,117,6231,281,4231,445,2231,615,2231,678,6641,783,458999,833332,44620,037
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,109,8041,987,8961,938,5181,997,1771,894,1941,893,8621,764,2431,760,8801,878,8971,670,1621,626,0871,421,0591,254,0781,192,7781,183,130998,428690,361553,583
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,616,8162,696,2502,967,2313,259,7003,272,7033,532,7653,611,6732,848,9673,105,5313,083,7633,255,2723,321,6603,408,8043,327,1213,168,9552,107,2251,080,057592,534
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |