CTCP Cơ Khí An Giang (cka)

52.20
-0.40
(-0.76%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn146,931151,008129,316112,153111,264117,819134,98489,32585,672
I. Tiền và các khoản tương đương tiền12,04413,50011,9517,1595,9679,0908,4014,1486,545
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn34,30015,0001,0001,000400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn112,79965,01467,62480,84384,19786,82995,65061,24053,116
IV. Tổng hàng tồn kho21,13537,47834,09423,00220,03821,35330,71723,64125,901
V. Tài sản ngắn hạn khác95371564614963147216296110
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn32,75934,71845,11137,07036,44663,66144,96833,00333,792
I. Các khoản phải thu dài hạn859859859
II. Tài sản cố định18,68620,46623,04323,74922,78121,89923,98023,45923,024
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn5826308235891,56629,5894,1578171,967
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,9567,95615,7407,9567,9567,95611,8187,9567,956
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,6774,8074,6474,7764,1434,2175,014771845
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN179,691185,725174,427149,223147,710181,481179,952122,328119,465
A. Nợ phải trả57,61561,72871,58551,91856,29999,299104,29154,55464,280
I. Nợ ngắn hạn57,48761,36071,23651,74356,08899,059101,77739,55449,280
II. Nợ dài hạn1293683491752112402,51415,00015,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu122,075123,997102,84297,30591,41182,18275,66167,77455,185
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN179,691185,725174,427149,223147,710181,481179,952122,328119,465
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |