CTCP Cơ khí Đông Anh LICOGI (ckd)

25.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,191,704986,084838,592680,558605,283674,186621,942665,121663,910554,811558,500486,111448,298393,209
I. Tiền và các khoản tương đương tiền245,317397,15272,89812,573107,876125,55544,89926,75232,47956,64778,45363,03158,50162,520
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn211,30051,30031,300116,3001,3001,30020,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn576,900384,393469,599321,157307,841429,613401,628418,319408,642289,711251,032193,597159,838141,684
IV. Tổng hàng tồn kho156,196152,231260,647228,211181,589115,434173,422215,629200,535207,387208,149207,733212,669172,376
V. Tài sản ngắn hạn khác1,9911,0084,1482,3186,6782,2851,9934,4212,2541,06520,86621,75017,29016,629
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn355,440228,229230,958233,917245,420259,868271,497281,132248,705254,534257,814260,979264,042285,083
I. Các khoản phải thu dài hạn1,969
II. Tài sản cố định172,25850,79254,06163,13974,22787,986100,50788,05073,99182,22887,45076,643100,274122,059
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,9754,0498,6961,2807212,0521,15321,5042,2249131,74920,4951,339429
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn159,253159,253159,253159,253159,253159,253159,253159,253159,253159,253159,253159,253159,253159,253
VI. Tổng tài sản dài hạn khác16,95414,1358,94810,24511,21910,57710,58312,32513,23712,1397,3934,5883,1753,342
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,547,1441,214,3131,069,550914,475850,703934,054893,439946,253912,615809,345816,314747,090712,340678,292
A. Nợ phải trả965,991677,202563,360416,434359,024453,412464,391509,297491,660468,267489,810429,955425,820396,964
I. Nợ ngắn hạn890,574673,629561,609414,670353,605444,391446,714483,410485,261457,817472,081400,540398,136346,606
II. Nợ dài hạn75,4173,5731,7511,7645,4189,02117,67725,8876,39910,45017,72929,41427,68450,358
B. Nguồn vốn chủ sở hữu581,153537,111506,190498,041491,680480,643429,048436,956420,955341,078326,504317,136286,520281,328
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,547,1441,214,3131,069,550914,475850,703934,054893,439946,253912,615809,345816,314747,090712,340678,292
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |