| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 1,824,744 | 1,814,143 | 1,740,424 | 1,931,506 | 1,841,282 | 1,913,174 | 1,657,143 | 1,686,591 | 1,452,789 | 1,559,554 | 1,518,878 | 1,460,961 | 1,340,989 | 1,292,263 | 1,193,470 | 1,153,763 | 1,006,965 | 1,046,188 | 921,480 | 918,090 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 44,794 | 27,116 | 68,721 | 51,886 | 32,039 | 21,242 | 39,825 | 20,662 | 27,685 | 23,090 | 17,286 | 12,957 | 24,019 | 46,949 | 18,543 | 33,181 | 61,972 | 87,266 | 44,797 | 72,726 |
| 1. Tiền | 44,794 | 27,116 | 68,721 | 51,886 | 32,039 | 21,242 | 39,825 | 20,662 | 27,685 | 23,090 | 17,286 | 12,957 | 24,019 | 46,949 | 18,543 | 33,181 | 61,972 | 87,266 | 44,797 | 72,726 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 391,739 | 405,230 | 446,894 | 449,434 | 345,816 | 384,841 | 415,130 | 438,885 | 313,239 | 396,806 | 350,511 | 346,720 | 259,371 | 249,850 | 261,636 | 300,074 | 202,818 | 234,332 | 226,272 | 205,730 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 387,709 | 398,891 | 442,369 | 445,811 | 338,550 | 377,302 | 412,978 | 435,511 | 311,890 | 354,039 | 313,563 | 344,820 | 257,308 | 247,141 | 257,703 | 262,158 | 192,709 | 224,731 | 223,952 | 203,623 |
| 2. Trả trước cho người bán | 2,339 | 3,534 | 2,284 | 1,106 | 4,677 | 6,483 | 1,349 | 2,390 | 993 | 41,533 | 36,114 | 1,101 | 1,284 | 1,623 | 3,105 | 37,372 | 8,102 | 7,605 | 1,455 | 1,673 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 1,691 | 2,804 | 2,241 | 2,517 | 2,589 | 1,056 | 803 | 984 | 355 | 1,234 | 834 | 798 | 779 | 1,086 | 827 | 544 | 2,006 | 1,996 | 865 | 434 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 1,336,957 | 1,320,155 | 1,168,576 | 1,360,360 | 1,391,722 | 1,441,278 | 1,166,976 | 1,195,587 | 1,094,837 | 1,124,490 | 1,136,640 | 1,084,276 | 1,026,571 | 967,893 | 901,741 | 810,944 | 734,665 | 714,446 | 643,994 | 633,183 |
| 1. Hàng tồn kho | 1,336,957 | 1,320,155 | 1,168,576 | 1,360,360 | 1,391,722 | 1,441,278 | 1,166,976 | 1,195,587 | 1,094,837 | 1,136,640 | 1,084,276 | 1,026,571 | 967,893 | 901,741 | 810,944 | 734,665 | 714,446 | 643,994 | 633,183 | |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 1,124,490 | |||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 51,255 | 61,642 | 56,233 | 69,825 | 71,705 | 65,812 | 35,212 | 31,456 | 17,028 | 15,169 | 14,441 | 17,009 | 31,028 | 27,571 | 11,550 | 9,565 | 7,511 | 10,144 | 6,418 | 6,450 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 11,795 | 10,556 | 12,108 | 9,067 | 12,579 | 8,063 | 8,850 | 3,987 | 7,346 | 4,658 | 7,907 | 9,347 | 11,986 | 12,780 | 4,607 | 4,730 | 7,511 | 10,144 | 6,418 | 6,450 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 39,460 | 51,086 | 44,126 | 60,758 | 59,126 | 57,749 | 26,362 | 26,564 | 8,760 | 10,510 | 6,534 | 7,662 | 19,041 | 14,791 | 6,943 | 4,834 | ||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 905 | 921 | ||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 97,968 | 103,867 | 114,492 | 121,687 | 113,994 | 127,224 | 139,485 | 117,417 | 114,004 | 30,509 | 35,095 | 39,242 | 44,124 | 50,949 | 60,992 | 36,466 | 43,204 | 49,219 | 60,870 | 71,148 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 8 | 8 | 1,510 | 1,510 | 1,510 | 1,510 | 1,510 | 1,510 | 1,510 | 1,510 | 1,510 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | ||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 8 | 8 | 1,510 | 1,510 | 1,510 | 1,510 | 1,510 | 1,510 | 1,510 | 1,510 | 1,510 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | ||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 88,693 | 100,381 | 111,099 | 118,275 | 110,499 | 119,622 | 131,850 | 19,798 | 24,862 | 27,178 | 30,641 | 34,257 | 37,665 | 42,912 | 51,430 | 24,728 | 31,033 | 37,010 | 45,245 | 52,292 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 85,416 | 96,858 | 107,306 | 114,166 | 106,876 | 115,779 | 127,788 | 15,516 | 20,344 | 22,957 | 26,789 | 30,268 | 33,502 | 38,575 | 46,920 | 20,040 | 26,575 | 32,415 | 40,474 | 47,610 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 3,277 | 3,523 | 3,793 | 4,109 | 3,623 | 3,843 | 4,062 | 4,282 | 4,518 | 4,221 | 3,852 | 3,989 | 4,163 | 4,336 | 4,510 | 4,688 | 4,458 | 4,594 | 4,772 | 4,682 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 3,136 | 120 | 105 | 90,059 | 87,548 | 614 | 614 | 11 | 11 | 699 | 255 | 255 | 1 | 174 | ||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 3,136 | 120 | 105 | 90,059 | 87,548 | 614 | 614 | 11 | 11 | 699 | 255 | 255 | 1 | 174 | ||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 6,000 | 3,229 | 3,229 | 3,229 | 3,229 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 2,131 | 3,664 | ||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 | ||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 3,229 | 5,552 | ||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -2,771 | -2,771 | -2,771 | -2,771 | -1,098 | -1,888 | ||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 132 | 129 | 163 | 183 | 160 | 92 | 125 | 50 | 83 | 1,207 | 2,330 | 3,464 | 4,938 | 6,527 | 8,063 | 9,539 | 10,417 | 11,955 | 13,493 | 15,018 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 132 | 129 | 163 | 183 | 160 | 92 | 125 | 50 | 83 | 1,207 | 2,330 | 3,464 | 4,938 | 6,527 | 8,063 | 9,539 | 10,417 | 11,955 | 13,493 | 15,018 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,922,712 | 1,918,010 | 1,854,916 | 2,053,192 | 1,955,276 | 2,040,399 | 1,796,628 | 1,804,008 | 1,566,793 | 1,590,063 | 1,553,973 | 1,500,204 | 1,385,113 | 1,343,212 | 1,254,463 | 1,190,229 | 1,050,169 | 1,095,407 | 982,350 | 989,238 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 959,670 | 1,007,482 | 995,559 | 1,142,053 | 1,045,472 | 1,157,840 | 959,515 | 924,952 | 691,196 | 758,459 | 759,116 | 669,486 | 543,472 | 552,060 | 504,385 | 391,267 | 276,178 | 334,433 | 258,601 | 235,356 |
| I. Nợ ngắn hạn | 943,655 | 989,077 | 975,773 | 1,121,217 | 1,024,695 | 1,156,083 | 959,009 | 924,446 | 690,690 | 757,953 | 758,610 | 668,980 | 542,966 | 551,554 | 503,879 | 390,761 | 275,672 | 333,927 | 258,095 | 234,850 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 597,868 | 395,598 | 360,438 | 633,724 | 645,046 | 421,018 | 380,877 | 467,864 | 310,377 | 375,202 | 355,821 | 303,899 | 273,980 | 176,897 | 203,141 | 130,888 | 111,754 | 90,566 | 22,771 | 12,022 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 271,400 | 481,595 | 438,827 | 419,792 | 323,457 | 580,313 | 390,057 | 332,216 | 324,172 | 289,523 | 273,406 | 279,237 | 207,098 | 285,689 | 190,803 | 189,565 | 111,294 | 149,242 | 129,248 | 154,926 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 78 | 948 | 9 | 19 | ||||||||||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 20,524 | 13,886 | 9,630 | 10,227 | 14,186 | 11,848 | 11,032 | 10,693 | 11,616 | 17,481 | 15,043 | 7,153 | 9,625 | 10,928 | 9,000 | 6,377 | 12,072 | 9,945 | 10,537 | 9,461 |
| 6. Phải trả người lao động | 26,154 | 37,291 | 50,817 | 34,627 | 29,269 | 32,723 | 43,371 | 35,890 | 27,132 | 28,842 | 36,926 | 31,537 | 37,331 | 25,275 | 37,547 | 28,941 | 26,061 | 23,877 | 23,594 | 17,487 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 7,757 | 291 | 213 | 432 | 458 | 252 | 243 | 506 | 524 | 406 | 701 | 295 | 295 | 339 | 228 | 184 | 133 | 124 | 7 | 11 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 1,555 | 225 | 65,589 | 48 | 49 | 49 | 45 | 48 | 46 | 76 | 45 | 48 | 67 | 123 | 445 | 45 | 344 | 43 | 344 | 44 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 30,485 | 18,226 | 12,000 | 89,366 | 111,432 | 68,949 | 24,563 | 52,079 | 32,525 | 29,071 | 38,093 | 23,000 | 42,021 | 52,329 | 33,466 | |||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 18,397 | 29,628 | 32,033 | 10,367 | 12,230 | 20,515 | 21,952 | 8,281 | 16,822 | 21,859 | 24,588 | 13,340 | 14,570 | 23,233 | 24,622 | 11,752 | 13,995 | 18,109 | 19,264 | 7,433 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 16,015 | 18,406 | 19,786 | 20,836 | 20,777 | 1,757 | 506 | 506 | 506 | 506 | 506 | 506 | 506 | 506 | 506 | 506 | 506 | 506 | 506 | 506 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 1,866 | 1,859 | 1,831 | 1,772 | 1,757 | 506 | 506 | 506 | 506 | 506 | 506 | 506 | 506 | 506 | 506 | 506 | 506 | 506 | 506 | |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 555 | |||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 15,459 | 16,540 | 17,928 | 19,005 | 19,005 | |||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 963,042 | 910,527 | 859,357 | 911,139 | 909,804 | 882,558 | 837,114 | 879,056 | 875,597 | 831,605 | 794,857 | 830,718 | 841,641 | 791,151 | 750,078 | 798,962 | 773,991 | 760,974 | 723,750 | 753,882 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 963,042 | 910,527 | 859,357 | 911,139 | 909,804 | 882,558 | 837,114 | 879,056 | 875,597 | 831,605 | 794,857 | 830,718 | 841,641 | 791,151 | 750,078 | 798,962 | 773,991 | 760,974 | 723,750 | 753,882 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 262,076 | 262,076 | 262,076 | 262,076 | 262,076 | 262,076 | 262,076 | 262,076 | 262,076 | 262,076 | 262,076 | 262,076 | 262,076 | 262,076 | 262,076 | 262,076 | 262,076 | 262,076 | 262,076 | 262,076 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 64,847 | 64,847 | 64,847 | 64,847 | 64,847 | 64,847 | 64,847 | 64,847 | 64,847 | 64,847 | 64,847 | 64,847 | 64,847 | 64,847 | 64,847 | 64,847 | 64,847 | 64,847 | 64,847 | 64,847 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 368,900 | 368,900 | 368,900 | 343,870 | 343,870 | 343,870 | 343,870 | 323,139 | 323,139 | 323,139 | 323,139 | 289,097 | 289,097 | 289,097 | 289,097 | 259,463 | 259,463 | 259,463 | 259,463 | 222,584 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 267,219 | 214,704 | 163,533 | 240,346 | 239,010 | 211,765 | 166,320 | 228,994 | 225,536 | 181,543 | 144,795 | 214,697 | 225,620 | 175,131 | 134,058 | 212,575 | 187,605 | 174,587 | 137,364 | 204,374 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,922,712 | 1,918,010 | 1,854,916 | 2,053,192 | 1,955,276 | 2,040,399 | 1,796,628 | 1,804,008 | 1,566,793 | 1,590,063 | 1,553,973 | 1,500,204 | 1,385,113 | 1,343,212 | 1,254,463 | 1,190,229 | 1,050,169 | 1,095,407 | 982,350 | 989,238 |