CTCP Đầu tư CMC (cmc)

9.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn88,60986,076110,289113,126112,606103,091102,38396,61887,44090,42492,05185,807100,833114,546107,13483,63583,71181,05078,08971,016
I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,7771,0484023,1001,1676131,0161,1214364228921,1133751,1061,7143,1674,2449582,1955,708
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn16,47432,34932,36126,15026,10728,07127,40925,46224,83723,00621,53317,96417,84920,16819,89724,95122,12421,64723,56820,365
III. Các khoản phải thu ngắn hạn25,9086,54513,6694,95223,0243,5016,6012,8449,9995,1319,5938,13415,99013,20726,32218,55526,55924,89324,10118,542
IV. Tổng hàng tồn kho29,38346,13462,70877,75161,52968,91965,51266,12250,65160,05957,48756,26762,96975,93457,80236,94330,06432,67827,74925,694
V. Tài sản ngắn hạn khác671,1491,1737791,9881,8441,0691,5171,8072,5472,3283,6504,1311,40018719874476708
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn70,66751,84846,50946,66646,34045,55259,74559,96860,19059,83960,04760,25557,25058,30349,68749,15353,63254,72754,27252,329
I. Các khoản phải thu dài hạn1561561561563,6562,6562,156156
II. Tài sản cố định5,9266,1496,3716,5946,8177,0397,2627,4847,7077,3557,5647,7727,6987,872138206282390499607
III. Bất động sản đầu tư4,0864,0864,0864,0864,0864,0864,086
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn63,58544,78139,52339,52339,52334,42748,39748,39748,39748,39748,39748,39748,39748,39748,39748,39749,67051,55651,55651,556
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,1569186155491,0001,878997394241256110
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN159,276137,925156,798159,792158,945148,643162,128156,586147,630150,263152,098146,062158,083172,848156,821132,788137,342135,777132,361123,345
A. Nợ phải trả89,79872,54494,43298,80398,17187,67898,54094,99385,73986,71688,93286,54198,501112,56696,29865,81875,59775,62772,92764,492
I. Nợ ngắn hạn89,41472,16094,04798,28597,86587,33088,94985,36076,02277,00079,25876,82488,701102,74486,87656,39566,17566,20463,50455,069
II. Nợ dài hạn3843843845183063489,5919,6339,7179,7179,6759,7179,8019,8229,4239,4239,4239,4239,4239,423
B. Nguồn vốn chủ sở hữu69,47865,38062,36660,98860,77460,96563,58861,59361,89163,54663,16559,52159,58260,28360,52366,97161,74560,15059,43458,853
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN159,276137,925156,798159,792158,945148,643162,128156,586147,630150,263152,098146,062158,083172,848156,821132,788137,342135,777132,361123,345
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |