| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 118,805 | 92,364 | 118,203 | 96,928 | 102,987 | 104,324 | 118,685 | 104,541 | 114,577 | 94,083 | 94,873 | 105,421 | 106,739 | 81,822 | 122,111 | 123,971 | 104,123 | 106,998 | 119,122 | 101,467 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 2,188 | 2,736 | 12,422 | 10,075 | 17,440 | 11,250 | 20,641 | 34,836 | 47,606 | 12,914 | 35,984 | 39,671 | 41,896 | 14,586 | 40,853 | 28,104 | 21,268 | 29,112 | 27,653 | 36,780 |
| 1. Tiền | 2,188 | 2,736 | 12,422 | 5,075 | 8,440 | 3,250 | 6,641 | 7,836 | 11,606 | 4,914 | 10,984 | 3,671 | 11,896 | 5,086 | 10,853 | 8,104 | 3,268 | 15,112 | 9,653 | 5,780 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 5,000 | 9,000 | 8,000 | 14,000 | 27,000 | 36,000 | 8,000 | 25,000 | 36,000 | 30,000 | 9,500 | 30,000 | 20,000 | 18,000 | 14,000 | 18,000 | 31,000 | |||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 37,000 | 41,000 | 48,000 | 46,000 | 45,000 | 44,000 | 55,000 | 18,000 | 24,000 | 31,000 | 19,000 | 9,000 | 5,000 | 14,000 | 17,000 | 22,000 | 46,000 | 16,000 | 41,000 | 10,000 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 37,000 | 41,000 | 48,000 | 46,000 | 45,000 | 44,000 | 55,000 | 18,000 | 24,000 | 31,000 | 19,000 | 9,000 | 5,000 | 14,000 | 17,000 | 22,000 | 46,000 | 16,000 | 41,000 | 10,000 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 52,231 | 15,332 | 28,351 | 14,066 | 25,365 | 19,538 | 23,557 | 20,911 | 25,494 | 16,119 | 17,229 | 19,014 | 26,504 | 20,426 | 30,976 | 22,494 | 15,644 | 25,934 | 23,383 | 27,131 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 50,902 | 14,155 | 26,618 | 10,964 | 24,236 | 18,367 | 22,125 | 21,728 | 28,856 | 17,163 | 19,549 | 19,331 | 26,388 | 15,767 | 29,472 | 18,001 | 11,964 | 22,435 | 19,561 | 21,154 |
| 2. Trả trước cho người bán | 1,229 | 969 | 1,171 | 2,323 | 1,583 | 997 | 1,558 | 1,335 | 1,571 | 1,519 | 629 | 706 | 583 | 1,003 | 1,207 | 1,931 | 4,590 | 1,821 | 1,854 | 4,617 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 8,375 | 8,482 | 8,836 | 9,297 | 8,127 | 8,755 | 8,456 | 6,439 | 5,845 | 6,101 | 5,714 | 5,820 | 5,759 | 6,182 | 6,596 | 7,431 | 6,261 | 7,119 | 7,409 | 6,899 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -8,275 | -8,275 | -8,275 | -8,518 | -8,581 | -8,581 | -8,581 | -8,591 | -10,778 | -8,663 | -8,663 | -6,844 | -6,226 | -2,526 | -6,300 | -4,869 | -7,171 | -5,441 | -5,441 | -5,538 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 27,159 | 32,309 | 28,750 | 25,005 | 14,967 | 28,337 | 19,001 | 29,383 | 17,331 | 33,416 | 22,428 | 37,013 | 32,970 | 32,089 | 32,580 | 49,569 | 20,928 | 35,655 | 26,770 | 27,402 |
| 1. Hàng tồn kho | 28,192 | 33,341 | 29,782 | 26,257 | 16,699 | 30,069 | 20,733 | 31,119 | 18,454 | 34,540 | 23,551 | 38,144 | 33,933 | 33,053 | 33,543 | 49,858 | 23,342 | 38,069 | 29,185 | 29,784 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -1,032 | -1,032 | -1,032 | -1,252 | -1,732 | -1,732 | -1,732 | -1,736 | -1,123 | -1,123 | -1,123 | -1,131 | -963 | -963 | -963 | -289 | -2,414 | -2,414 | -2,414 | -2,383 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 227 | 987 | 681 | 1,782 | 216 | 1,198 | 486 | 1,412 | 146 | 633 | 233 | 722 | 370 | 720 | 702 | 1,803 | 284 | 297 | 316 | 154 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 227 | 416 | 416 | 210 | 216 | 389 | 389 | 575 | 146 | 151 | 233 | 341 | 250 | 316 | 217 | 188 | 107 | 78 | 78 | 67 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 409 | 265 | 517 | 650 | 766 | 482 | 209 | 119 | 404 | 485 | 1,536 | 218 | ||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 162 | 1,054 | 159 | 97 | 71 | 172 | 79 | 177 | 238 | 87 | ||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 16,441 | 17,878 | 18,058 | 20,222 | 19,399 | 19,955 | 18,656 | 19,258 | 17,066 | 17,209 | 16,743 | 17,018 | 18,026 | 16,416 | 16,851 | 16,580 | 15,502 | 16,185 | 17,129 | 14,001 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 13,560 | 14,882 | 15,062 | 16,666 | 16,288 | 16,728 | 15,511 | 16,225 | 14,012 | 14,077 | 13,619 | 13,743 | 14,711 | 12,892 | 12,632 | 12,706 | 11,495 | 12,223 | 12,950 | 10,690 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 13,560 | 14,882 | 15,062 | 16,662 | 16,284 | 16,722 | 15,503 | 16,215 | 13,999 | 14,062 | 13,602 | 13,725 | 14,691 | 12,869 | 12,631 | 12,702 | 11,489 | 12,213 | 12,937 | 10,660 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 4 | 4 | 6 | 8 | 10 | 13 | 15 | 17 | 19 | 21 | 23 | 1 | 4 | 7 | 10 | 13 | 30 | |||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 1,025 | 1,025 | 1,025 | 1,025 | 1,025 | 1,025 | 1,242 | 1,025 | 1,046 | 1,045 | 1,025 | 1,025 | 1,025 | 1,025 | 1,720 | 1,185 | 1,185 | 1,035 | 1,035 | 158 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,025 | 1,025 | 1,025 | 1,025 | 1,025 | 1,025 | 1,242 | 1,025 | 1,046 | 1,045 | 1,025 | 1,025 | 1,025 | 1,025 | 1,720 | 1,185 | 1,185 | 1,035 | 1,035 | 158 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 1,856 | 1,971 | 1,971 | 2,532 | 2,087 | 2,202 | 1,903 | 2,008 | 2,008 | 2,087 | 2,100 | 2,250 | 2,290 | 2,499 | 2,499 | 2,689 | 2,821 | 2,927 | 3,144 | 3,153 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 1,856 | 1,971 | 1,971 | 2,532 | 2,087 | 2,202 | 1,903 | 2,008 | 2,008 | 2,087 | 2,499 | |||||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | 2,100 | 2,250 | 2,290 | 2,499 | 2,689 | 2,821 | 2,927 | 3,144 | 3,153 | |||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 135,246 | 110,242 | 136,261 | 117,150 | 122,386 | 124,278 | 137,341 | 123,800 | 131,643 | 111,292 | 111,616 | 122,439 | 124,765 | 98,237 | 138,962 | 140,551 | 119,625 | 123,183 | 136,252 | 115,468 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 49,173 | 26,752 | 53,215 | 32,565 | 37,271 | 39,195 | 52,731 | 37,360 | 46,248 | 29,866 | 30,733 | 38,276 | 41,770 | 18,860 | 59,887 | 55,959 | 37,197 | 42,971 | 56,930 | 36,188 |
| I. Nợ ngắn hạn | 49,173 | 26,752 | 53,215 | 32,565 | 37,271 | 39,195 | 52,731 | 37,360 | 46,248 | 29,866 | 30,733 | 38,276 | 41,770 | 18,860 | 59,887 | 55,959 | 37,197 | 42,971 | 56,930 | 36,188 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 18,089 | 14,487 | 20,258 | 8,796 | 6,094 | 18,550 | 9,907 | 13,730 | 7,520 | 9,780 | 7,619 | 34,343 | 7,201 | 14,596 | 43,655 | 40,237 | 18,349 | 22,783 | 27,552 | 24,116 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 13,867 | 4,874 | 8,332 | 5,264 | 9,835 | 5,021 | 10,542 | 6,662 | 10,764 | 7,696 | 4,070 | 1,645 | 28,296 | 263 | 2,801 | 12,583 | 3,196 | 6,514 | 8,435 | 1,216 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 126 | 5 | 450 | 56 | 143 | 1,887 | 49 | 156 | 37 | 358 | 1,843 | 536 | ||||||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 2,783 | 2,550 | 2,148 | 1,339 | 1,803 | 4,281 | 5,285 | 641 | 1,677 | 368 | 1,257 | 997 | 587 | 1,387 | 10 | 264 | 721 | 1,243 | 301 | |
| 6. Phải trả người lao động | 3,550 | 660 | 9,262 | 10,065 | 10,065 | 7,520 | 10,748 | 10,650 | 19,869 | 7,386 | 8,695 | 1,191 | 3,177 | 1,307 | 9,431 | 10,037 | 12,530 | 7,402 | ||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 915 | 145 | 402 | 3,541 | 4,577 | 156 | 1,639 | 2,694 | 3,092 | 35 | 454 | 46 | 593 | 511 | 934 | 499 | 838 | 65 | 1,309 | 711 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 7,444 | 1,537 | 10,088 | 1,266 | 2,996 | 1,570 | 12,214 | 1,628 | 1,825 | 1,152 | 6,911 | 339 | 872 | 867 | 7,640 | 1,006 | 1,859 | 1,309 | 3,668 | 1,257 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 2,401 | 2,494 | 2,726 | 1,844 | 1,901 | 2,039 | 2,252 | 1,354 | 1,502 | 1,563 | 1,678 | 555 | 597 | 2,036 | 2,163 | 1,266 | 1,417 | 1,542 | 1,657 | 1,185 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 86,073 | 83,490 | 83,047 | 84,585 | 85,115 | 85,083 | 84,609 | 86,439 | 85,395 | 81,426 | 80,883 | 84,163 | 82,995 | 79,378 | 79,075 | 84,592 | 82,428 | 80,212 | 79,321 | 79,279 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 86,073 | 83,490 | 83,047 | 84,585 | 85,115 | 85,083 | 84,609 | 86,439 | 85,395 | 81,426 | 80,883 | 84,163 | 82,995 | 79,378 | 79,075 | 84,592 | 82,428 | 80,212 | 79,321 | 79,279 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 43,031 | 43,031 | 43,031 | 43,031 | 43,031 | 43,031 | 43,031 | 43,031 | 43,031 | 43,031 | 43,031 | 43,031 | 43,031 | 43,031 | 43,031 | 43,031 | 43,031 | 43,031 | 43,031 | 43,031 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 8,292 | 8,292 | 8,292 | 8,292 | 8,292 | 8,292 | 8,292 | 8,292 | 8,292 | 8,292 | 8,292 | 8,292 | 8,292 | 8,292 | 8,292 | 8,292 | 8,292 | 8,292 | 8,292 | 8,292 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 12,261 | 12,261 | 12,261 | 12,261 | 12,261 | 12,261 | 12,261 | 12,261 | 12,261 | 12,261 | 12,261 | 12,261 | 12,261 | 12,261 | 12,261 | 12,261 | 12,261 | 12,261 | 12,261 | 12,261 |
| 5. Cổ phiếu quỹ | -4,001 | -4,001 | -4,001 | -4,001 | -4,001 | -4,001 | -4,001 | -4,001 | -4,001 | -4,001 | -4,001 | -4,001 | -4,001 | -4,001 | -4,001 | -4,001 | -4,001 | -4,001 | -4,001 | -4,001 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 14,517 | 14,517 | 14,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,517 | 13,017 | 13,017 | 13,017 | 13,017 | 12,017 | 12,017 | 12,017 | 12,017 | 11,517 | 11,517 | 11,517 | 11,517 | 11,017 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 11,973 | 9,390 | 8,947 | 11,485 | 12,016 | 11,984 | 11,510 | 13,840 | 12,795 | 8,826 | 8,284 | 12,563 | 11,396 | 7,778 | 7,475 | 13,493 | 11,329 | 9,112 | 8,222 | 8,680 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 135,246 | 110,242 | 136,261 | 117,150 | 122,386 | 124,278 | 137,341 | 123,800 | 131,643 | 111,292 | 111,616 | 122,439 | 124,765 | 98,237 | 138,962 | 140,551 | 119,625 | 123,183 | 136,252 | 115,468 |