CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ (cpc)

15.90
0.40
(2.58%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.50
15.50
15.90
15.50
1,100
19.8K
2.1K
8.9x
1.0x
7% # 11%
0.7
82 Bi
4 Mi
2,333
21.5 - 16.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.20 500 16.00 200
14.10 200 16.90 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 46.75 (-0.25) 41.0%
DHG 95.50 (-0.30) 15.6%
DHT 55.00 (-0.60) 7.9%
IMP 36.10 (-2.00) 7.7%
DVN 17.20 (-0.10) 6.4%
CSV 20.85 (-0.45) 4.5%
TRA 37.10 (0.60) 3.6%
VFG 43.85 (-0.15) 3.4%
DMC 60.00 (0.00) 2.4%
DCL 38.35 (-0.65) 2.1%
OPC 20.00 (0.00) 1.7%
DP3 62.20 (0.70) 1.3%
PMC 120.00 (0.00) 1.2%
DHD 26.80 (-0.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:57 15.50 0 300 300
11:31 15.50 0 100 400
13:25 15.50 0 600 1,000
14:48 15.90 0.40 100 1,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 220 (0.28) 0% 12 (0.01) 0%
2018 264 (0.32) 0% 12.80 (0.01) 0%
2019 0 (0.27) 0% 13.50 (0.01) 0%
2020 200 (0.19) 0% 9.20 (0.01) 0%
2021 200 (0.19) 0% 0.02 (0.01) 69%
2022 264 (0.19) 0% 12.80 (0.01) 0%
2023 190 (0.02) 0% 0.02 (0.00) 5%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV80,06815,82363,48811,939171,318190,030189,364188,606190,205191,835267,735322,218275,415210,731
Tổng lợi nhuận trước thuế3,2295766,69574811,24714,97812,81012,08712,12212,07913,89716,66015,78614,793
Lợi nhuận sau thuế 2,5834615,3225988,96310,00110,2079,56010,40110,33010,92213,29312,46211,780
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5834615,3225988,96310,00110,2079,56010,40110,33010,92213,29312,46211,780
Tổng tài sản135,246110,242136,261117,150135,246123,226133,689123,751121,596127,775127,046160,172147,909128,299
Tổng nợ49,17326,75253,21532,56549,17336,92948,18640,39538,33646,25446,43373,70264,41346,586
Vốn chủ sở hữu86,07383,49083,04784,58586,07386,29785,50383,35683,25981,52180,61386,47083,49681,713


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |