CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ (cpc)

15.50
-0.40
(-2.52%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.90
15.60
15.90
15.20
2,300
19.8K
2.1K
8.9x
1.0x
7% # 11%
0.7
82 Bi
4 Mi
2,333
21.5 - 16.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.20 100 15.80 200
15.10 8,000 15.90 1,000
15.00 1,000 16.20 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 45.75 (0.60) 41.0%
DHG 93.20 (0.00) 15.6%
DHT 65.00 (-1.00) 7.9%
IMP 46.15 (0.00) 7.7%
DVN 20.90 (0.00) 6.4%
CSV 23.90 (-0.05) 4.5%
TRA 79.00 (-0.90) 3.6%
VFG 46.20 (-0.20) 3.4%
DMC 58.60 (-1.20) 2.4%
DCL 37.70 (-0.60) 2.1%
OPC 23.90 (0.00) 1.7%
DP3 61.90 (-0.50) 1.3%
PMC 127.00 (-3.00) 1.2%
DHD 28.00 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:51 15.60 -0.30 700 700
10:16 15.20 -0.70 100 800
10:43 15.50 -0.40 100 900
11:10 15.80 -0.10 300 1,200
11:13 15.80 -0.10 100 1,300
13:38 15.90 0 100 1,400
14:10 15.80 -0.10 600 2,000
14:22 15.50 -0.40 300 2,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 220 (0.28) 0% 12 (0.01) 0%
2018 264 (0.32) 0% 12.80 (0.01) 0%
2019 0 (0.27) 0% 13.50 (0.01) 0%
2020 200 (0.19) 0% 9.20 (0.01) 0%
2021 200 (0.19) 0% 0.02 (0.01) 69%
2022 264 (0.19) 0% 12.80 (0.01) 0%
2023 190 (0.02) 0% 0.02 (0.00) 5%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV80,06815,82363,48811,939171,318190,030189,364188,606190,205191,835267,735322,218275,415210,731
Tổng lợi nhuận trước thuế3,2295766,69574811,24714,97812,81012,08712,12212,07913,89716,66015,78614,793
Lợi nhuận sau thuế 2,5834615,3225988,96310,00110,2079,56010,40110,33010,92213,29312,46211,780
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5834615,3225988,96310,00110,2079,56010,40110,33010,92213,29312,46211,780
Tổng tài sản135,246110,242136,261117,150135,246123,226133,689123,751121,596127,775127,046160,172147,909128,299
Tổng nợ49,17326,75253,21532,56549,17336,92948,18640,39538,33646,25446,43373,70264,41346,586
Vốn chủ sở hữu86,07383,49083,04784,58586,07386,29785,50383,35683,25981,52180,61386,47083,49681,713


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |