CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ (cpc)

17.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn118,805103,827115,972105,912106,093112,755109,277139,695129,047111,275102,756100,039115,65597,15292,83572,93668,98287,339105,40764,445
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,18814,44047,60633,89621,26831,37525,80923,80233,42938,61830,79127,28515,13825,2619,4692,8322,497852837907
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn37,00048,00024,00013,00046,00024,0005,0005,0002,0002,00011,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn52,23125,73127,45225,86715,73726,23045,30525,62528,50935,15237,23929,51241,08719,29721,44426,36318,23130,90054,68135,284
IV. Tổng hàng tồn kho27,15915,44716,71832,80322,37930,48632,47881,41162,80835,22634,21042,22758,93751,77261,28831,98547,49955,14147,98427,617
V. Tài sản ngắn hạn khác2272101953477106646853,8572,3012805151,0164938226342567554471,906637
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn16,44119,39917,71717,83915,50215,02017,76920,47818,86217,02517,77416,05917,01614,75712,28311,58614,05611,50012,4722,186
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định13,56016,28814,68514,60411,49511,46013,49017,45315,13612,92312,64012,79812,96410,3729,1827,1085,9423,1814,1542,086
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,0251,0251,0251,0251,1851581,5527371,24285100100100100
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,8562,0872,0082,2112,8213,4024,2793,0253,7264,1013,5823,2613,3153,1433,1014,3928,0148,2188,218
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN135,246123,226133,689123,751121,596127,775127,046160,172147,909128,299120,531116,098132,671111,910105,11784,52283,03898,839117,87966,631
A. Nợ phải trả49,17336,92948,18640,39538,33646,25446,43373,70264,41346,58640,21535,83553,29134,36630,11113,99211,26427,98151,59329,726
I. Nợ ngắn hạn49,17336,92948,18640,39538,33646,25445,90873,07863,78945,96239,53535,11652,61133,68628,86112,6979,81726,16549,30828,138
II. Nợ dài hạn5256246246246807206806801,2491,2951,4471,8172,2851,589
B. Nguồn vốn chủ sở hữu86,07386,29785,50383,35683,25981,52180,61386,47083,49681,71380,31680,26379,38077,54475,00770,53071,77470,85766,28736,905
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN135,246123,226133,689123,751121,596127,775127,046160,172147,909128,299120,531116,098132,671111,910105,11784,52283,03898,839117,87966,631
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |