CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ (cpc)

17.30
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV80,06815,82363,48811,93983,747171,318190,030189,364188,606190,205191,835267,735322,218275,415210,731
Giá vốn hàng bán68,8389,24148,0617,30874,648133,449148,494147,012155,578151,069151,125225,008274,897217,664165,298
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV11,2306,58115,4274,6319,09937,86941,53542,35233,02839,13640,71042,72647,32157,75145,432
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,2945806,22574850910,84714,10012,63012,28512,18111,51514,43716,45816,15414,849
Tổng lợi nhuận trước thuế3,2295766,69574842311,24714,97812,81012,08712,12212,07913,89716,66015,78614,793
Lợi nhuận sau thuế 2,5834615,3225983388,96310,00110,2079,56010,40110,33010,92213,29312,46211,780
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5834615,3225983388,96310,00110,2079,56010,40110,33010,92213,29312,46211,780
Tổng tài sản ngắn hạn118,80592,364118,20396,928102,987118,805103,827115,972105,912106,093112,755109,277139,695129,047111,275
Tiền mặt2,1882,73612,42210,07517,4402,18814,44047,60633,89621,26831,37525,80923,80233,42938,618
Đầu tư tài chính ngắn hạn37,00041,00048,00046,00045,00037,00048,00024,00013,00046,00024,0005,0005,0002,0002,000
Hàng tồn kho28,19233,34129,78226,25716,69928,19216,69918,45433,93323,34232,86935,37084,55070,30839,926
Tài sản dài hạn16,44117,87818,05820,22219,39916,44119,39917,71717,83915,50215,02017,76920,47818,86217,025
Tài sản cố định13,56014,88215,06216,66616,28813,56016,28814,68514,60411,49511,46013,49017,45315,13612,923
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản135,246110,242136,261117,150122,386135,246123,226133,689123,751121,596127,775127,046160,172147,909128,299
Tổng nợ49,17326,75253,21532,56537,27149,17336,92948,18640,39538,33646,25446,43373,70264,41346,586
Vốn chủ sở hữu86,07383,49083,04784,58585,11586,07386,29785,50383,35683,25981,52180,61386,47083,49681,713

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.08K2.32K2.37K2.22K2.42K2.40K2.54K3.09K2.90K2.74K2.65K2.59K3.23K3.39K3.03K2.87K2.55K2.77K2.65K1.81K
Giá cuối kỳ17.60K16.35K14.01K11.40K16.98K10.15K12.81K18.88K20.14K13.68K9.07K9.24K5.96K3.80K2.67K4.04K3.80K24.50K24.50K24.50K
Giá / EPS (PE)8.45 (lần)7.03 (lần)5.91 (lần)5.13 (lần)7.02 (lần)4.23 (lần)5.05 (lần)6.11 (lần)6.95 (lần)5 (lần)3.43 (lần)3.57 (lần)1.85 (lần)1.12 (lần)0.88 (lần)1.41 (lần)1.49 (lần)8.85 (lần)9.24 (lần)13.53 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.44 (lần)0.37 (lần)0.32 (lần)0.26 (lần)0.38 (lần)0.23 (lần)0.21 (lần)0.25 (lần)0.31 (lần)0.28 (lần)0.20 (lần)0.19 (lần)0.12 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.12 (lần)0.14 (lần)0.67 (lần)0.54 (lần)0.62 (lần)
Giá sổ sách20K20.05K19.87K19.37K19.35K18.94K18.73K20.10K19.40K18.99K18.66K18.65K18.45K18.02K17.43K17.17K17.47K17.25K16.13K8.98K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.88 (lần)0.82 (lần)0.71 (lần)0.59 (lần)0.88 (lần)0.54 (lần)0.68 (lần)0.94 (lần)1.04 (lần)0.72 (lần)0.49 (lần)0.50 (lần)0.32 (lần)0.21 (lần)0.15 (lần)0.24 (lần)0.22 (lần)1.42 (lần)1.52 (lần)2.73 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản87.84%84.26%86.75%85.58%87.25%88.24%86.01%87.22%87.25%86.73%85.25%86.17%87.17%86.81%88.32%86.29%83.07%88.36%89.42%96.72%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản12.16%15.74%13.25%14.42%12.75%11.76%13.99%12.79%12.75%13.27%14.75%13.83%12.83%13.19%11.69%13.71%16.93%11.64%10.58%3.28%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn36.36%29.97%36.04%32.64%31.53%36.20%36.55%46.01%43.55%36.31%33.36%30.87%40.17%30.71%28.65%16.55%13.56%28.31%43.77%44.61%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu57.13%42.79%56.36%48.46%46.04%56.74%57.60%85.23%77.15%57.01%50.07%44.65%67.13%44.32%40.14%19.84%15.69%39.49%77.83%80.55%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn63.64%70.03%63.96%67.36%68.47%63.80%63.45%53.99%56.45%63.69%66.64%69.13%59.83%69.29%71.36%83.45%86.44%71.69%56.23%55.39%
6/ Thanh toán hiện hành241.61%281.15%240.68%262.19%276.75%243.77%238.03%191.16%202.30%242.10%259.91%284.88%219.83%288.40%321.66%574.43%702.68%333.80%213.77%229.03%
7/ Thanh toán nhanh184.27%235.93%202.38%178.19%215.86%172.71%160.99%75.46%92.08%155.23%173.38%164.63%107.81%134.71%109.31%322.53%218.83%107.10%116.46%130.88%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.45%39.10%98.80%83.91%55.48%67.83%56.22%32.57%52.41%84.02%77.88%77.70%28.77%74.99%32.81%22.30%25.44%3.26%1.70%3.22%
9/ Vòng quay Tổng tài sản126.67%154.21%141.65%152.41%156.42%150.14%210.74%201.17%186.21%164.25%162.38%181.93%155.27%202.05%186.63%162.63%138.50%151.31%156.99%242.21%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn144.20%183.03%163.28%178.08%179.28%170.13%245.01%230.66%213.42%189.38%190.46%211.13%178.11%232.74%211.32%188.46%166.72%171.23%175.57%250.42%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu199.04%220.20%221.47%226.27%228.45%235.32%332.12%372.64%329.85%257.89%243.68%263.15%259.50%291.59%261.55%194.89%160.24%211.06%279.18%437.30%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho473.36%889.24%796.64%458.49%647.20%459.78%636.15%325.13%309.59%414.01%466.52%411.84%278.51%366.57%264.96%336.23%195.19%207.15%334.92%503.16%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.23%5.26%5.39%5.07%5.47%5.38%4.08%4.13%4.52%5.59%5.82%5.28%6.74%6.46%6.64%8.57%9.12%7.61%5.89%4.61%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.63%8.12%7.63%7.73%8.55%8.08%8.60%8.30%8.43%9.18%9.44%9.60%10.47%13.04%12.40%13.94%12.63%11.51%9.24%11.16%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.41%11.59%11.94%11.47%12.49%12.67%13.55%15.37%14.93%14.42%14.17%13.88%17.49%18.82%17.38%16.70%14.62%16.05%16.43%20.16%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)7%7%7%6%7%7%5%5%6%7%7%6%8%8%8%11%11%9%7%5%
Tăng trưởng doanh thu-9.85%0.35%0.40%-0.84%-0.85%-28.35%-16.91%16.99%30.70%7.67%-7.34%2.54%-8.90%15.26%42.73%19.52%-23.10%-19.19%14.67%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-10.38%-2.02%6.77%-8.09%0.69%-5.42%-17.84%6.67%5.79%3.50%2.14%-19.76%-4.86%11.97%10.64%12.31%-7.76%4.43%46.42%%
Tăng trưởng Nợ phải trả33.16%-23.36%19.29%5.37%-17.12%-0.39%-37%14.42%38.27%15.84%12.22%-32.76%55.07%14.13%115.20%24.22%-59.74%-45.77%73.56%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-0.26%0.93%2.58%0.12%2.13%1.13%-6.77%3.56%2.18%1.74%0.07%1.11%2.37%3.38%6.35%-1.73%1.29%6.89%79.62%%
Tăng trưởng Tổng tài sản9.75%-7.83%8.03%1.77%-4.84%0.57%-20.68%8.29%15.28%6.44%3.82%-12.49%18.55%6.46%24.37%1.79%-15.99%-16.15%76.91%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |