CTCP Xi măng Quán Triều VVMI (cqt)

7.80
-0.70
(-8.24%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn73,469108,632105,465128,45293,319118,574133,009127,701109,273117,657122,111113,81782,62682,42093,40490,02766,53970,02479,64497,149
I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,59717,62014,2799,6136,23013,1488,51911,7527,5709,62510,2597,22217,8447,8758,1527,5927,4698,1407,9836,776
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn16,29524,05024,41362,67553,95546,11450,52049,82742,72538,79237,48541,57336,84339,79335,26337,27140,31429,26927,44143,226
IV. Tổng hàng tồn kho41,13256,95456,91041,69231,28954,72566,79550,77657,44467,11262,27439,43927,77534,69140,56424,36017,35527,55333,06830,388
V. Tài sản ngắn hạn khác4,44510,0099,86414,4731,8464,5877,17515,3451,5352,12812,09225,583165629,42420,8041,4025,06311,15216,759
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn362,171379,054388,514409,102419,184438,238451,524459,702479,486495,533512,412524,261543,358592,893610,343630,959637,221659,753680,390706,257
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định323,905338,303352,926367,689384,642400,578413,364430,143460,537460,494493,628509,409525,192570,976585,189602,245619,348636,725653,817673,667
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,0481,2881,2182,8053703651931911911097,4037,403809,816801,451
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác37,21839,46334,37038,60734,17137,29537,96729,36918,75834,93018,7837,44810,76321,91725,07418,89817,79423,02826,57231,140
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN435,640487,686493,980537,554512,503556,812584,534587,403588,759613,190634,522638,078625,984675,314703,747720,986703,761729,777760,034803,407
A. Nợ phải trả175,998236,716228,917279,366252,288313,441316,747309,757304,754346,856351,073356,156353,094409,253448,536486,834479,026531,381562,466618,522
I. Nợ ngắn hạn164,009195,262188,101238,663211,586276,151268,314269,441267,305336,987338,143341,964334,841383,307394,048399,280372,920393,419409,675415,569
II. Nợ dài hạn11,98941,45440,81740,70240,70237,29048,43340,31637,4499,86812,92914,19218,25225,94654,48887,554106,106137,962152,790202,953
B. Nguồn vốn chủ sở hữu259,642250,970265,062258,188260,214243,371267,786277,646284,006266,334283,450281,922272,890266,061255,211234,152224,735198,396197,568184,884
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN435,640487,686493,980537,554512,503556,812584,534587,403588,759613,190634,522638,078625,984675,314703,747720,986703,761729,777760,034803,407
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |