| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 637,155 | 559,835 | 556,374 | 584,805 | 615,467 | 573,159 | 611,672 | 585,582 | 538,355 | 437,847 | 473,761 | 508,930 | 514,275 | 369,937 | 427,290 | 340,913 | 352,349 | 358,708 | 414,726 | 422,057 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 7,497 | 6,038 | 6,954 | 3,897 | 7,621 | 10,241 | 4,572 | 2,613 | 6,164 | 1,939 | 4,091 | 3,513 | 2,634 | 5,389 | 3,792 | 1,970 | 1,601 | 1,630 | 780 | 1,955 |
| 1. Tiền | 7,497 | 6,038 | 6,954 | 3,897 | 7,621 | 10,241 | 4,572 | 2,613 | 6,164 | 1,939 | 4,091 | 3,513 | 2,634 | 5,389 | 3,792 | 1,970 | 1,601 | 1,630 | 780 | 1,955 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 304,800 | 332,152 | 320,427 | 389,676 | 364,251 | 323,237 | 348,609 | 314,536 | 272,423 | 303,855 | 296,350 | 404,885 | 379,457 | 236,188 | 279,410 | 227,188 | 238,465 | 198,752 | 225,089 | 217,966 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 317,286 | 342,687 | 331,418 | 399,018 | 371,202 | 330,021 | 360,261 | 322,476 | 280,798 | 312,832 | 305,749 | 413,378 | 386,255 | 243,680 | 288,784 | 231,201 | 265,751 | 226,316 | 232,842 | 232,763 |
| 2. Trả trước cho người bán | 146 | 2,045 | 1,131 | 156 | 4,344 | 5,342 | 146 | 2,314 | 3,414 | 3,041 | 2,727 | 3,662 | 5,387 | 4,822 | 2,505 | 871 | 4,103 | 4,001 | 4,450 | 948 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 146 | |||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 21,574 | 21,688 | 22,038 | 24,442 | 22,113 | 20,948 | 21,621 | 22,923 | 21,166 | 20,962 | 20,568 | 20,505 | 20,523 | 20,622 | 20,816 | 27,634 | 1,104 | 1,087 | 20,554 | 16,901 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -34,206 | -34,268 | -34,160 | -33,939 | -33,408 | -33,074 | -33,419 | -33,177 | -32,954 | -32,981 | -32,693 | -32,660 | -32,708 | -32,935 | -32,694 | -32,518 | -32,494 | -32,652 | -32,757 | -32,792 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 315,881 | 211,085 | 215,179 | 170,415 | 234,819 | 228,169 | 247,945 | 253,183 | 245,810 | 129,141 | 168,747 | 96,557 | 127,636 | 125,662 | 135,669 | 105,027 | 103,769 | 155,269 | 183,861 | 195,230 |
| 1. Hàng tồn kho | 320,161 | 215,271 | 219,439 | 174,705 | 239,149 | 229,972 | 249,809 | 255,047 | 247,683 | 129,965 | 169,582 | 97,396 | 127,728 | 125,754 | 135,773 | 105,132 | 103,873 | 155,374 | 183,966 | 195,349 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -4,280 | -4,186 | -4,260 | -4,290 | -4,330 | -1,804 | -1,863 | -1,864 | -1,873 | -824 | -835 | -839 | -92 | -93 | -104 | -105 | -105 | -105 | -105 | -120 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 8,977 | 10,560 | 13,814 | 20,817 | 8,776 | 11,511 | 10,546 | 15,249 | 13,959 | 2,911 | 4,572 | 3,975 | 4,549 | 2,698 | 8,418 | 6,728 | 8,514 | 3,057 | 4,996 | 6,906 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 4,788 | 10,449 | 13,764 | 20,253 | 8,776 | 11,511 | 10,509 | 8,116 | 2,009 | 1,849 | 2,391 | 3,313 | 4,149 | 2,661 | 4,758 | 6,709 | 7,940 | 3,057 | 4,964 | 5,635 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 3,472 | 111 | 50 | 564 | 37 | 7,112 | 11,373 | 81 | 699 | 37 | 3,234 | 19 | 32 | 1,161 | ||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 718 | 22 | 576 | 981 | 1,482 | 662 | 400 | 426 | 574 | 109 | ||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 97,223 | 93,078 | 98,967 | 109,685 | 122,536 | 116,149 | 136,601 | 142,509 | 147,781 | 145,827 | 143,415 | 156,183 | 150,493 | 154,350 | 155,642 | 169,656 | 198,804 | 178,822 | 177,561 | 180,405 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 19,291 | 19,291 | ||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 19,291 | 19,291 | ||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 74,818 | 72,564 | 78,453 | 88,255 | 98,025 | 99,808 | 116,801 | 122,202 | 128,274 | 130,668 | 129,500 | 139,806 | 135,388 | 140,784 | 141,982 | 152,193 | 161,184 | 144,669 | 162,672 | 164,097 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 74,818 | 72,564 | 78,453 | 88,255 | 98,025 | 99,808 | 116,801 | 122,202 | 128,274 | 130,642 | 129,441 | 139,552 | 135,049 | 140,303 | 141,359 | 151,415 | 160,276 | 143,612 | 161,464 | 162,889 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 26 | 58 | 254 | 339 | 481 | 623 | 778 | 908 | 1,058 | 1,208 | 1,208 | |||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 52 | 101 | ||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 52 | 101 | ||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 22,404 | 20,514 | 20,514 | 21,430 | 24,512 | 16,341 | 19,801 | 20,307 | 19,508 | 15,159 | 13,915 | 16,376 | 15,105 | 13,566 | 13,608 | 17,463 | 18,328 | 14,861 | 14,789 | 16,308 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 22,404 | 20,396 | 20,395 | 21,311 | 24,512 | 16,341 | 19,801 | 20,307 | 19,508 | 15,159 | 13,915 | 16,376 | 15,105 | 13,566 | 13,608 | 17,463 | 18,328 | 14,861 | 14,789 | 16,308 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 118 | 118 | 118 | |||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 734,378 | 652,914 | 655,340 | 694,490 | 738,003 | 689,308 | 748,274 | 728,091 | 686,136 | 583,674 | 617,176 | 665,113 | 664,768 | 524,287 | 582,932 | 510,569 | 551,152 | 537,530 | 592,287 | 602,462 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 662,638 | 585,405 | 592,161 | 622,214 | 669,536 | 622,597 | 686,301 | 658,611 | 619,690 | 519,992 | 556,143 | 598,562 | 599,796 | 461,551 | 523,423 | 443,596 | 486,716 | 476,208 | 532,796 | 538,206 |
| I. Nợ ngắn hạn | 648,091 | 574,329 | 579,372 | 607,213 | 652,322 | 603,948 | 665,449 | 635,546 | 594,413 | 498,114 | 531,715 | 581,353 | 578,098 | 439,476 | 501,656 | 419,593 | 463,667 | 453,988 | 509,419 | 513,673 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 34,469 | 16,376 | 9,051 | 34,051 | 8,851 | 27,834 | 103,616 | 141,446 | 56,085 | 104,664 | 113,843 | 181,771 | 179,856 | 202,127 | 179,103 | 190,088 | 171,544 | 205,878 | 233,736 | 252,072 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 444,994 | 486,978 | 499,022 | 520,753 | 561,798 | 512,418 | 498,184 | 458,684 | 489,287 | 342,187 | 362,008 | 355,984 | 350,027 | 177,377 | 250,237 | 186,247 | 228,137 | 188,458 | 234,253 | 231,444 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 6,655 | 28 | 56 | 76 | 8,166 | 8,142 | 4,658 | 2 | 2 | 39 | 1,088 | 5,268 | 12,041 | 331 | 2,916 | 112 | 103 | |||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 898 | 4,608 | 1,959 | 1,967 | 5,134 | 3,413 | 2,597 | 912 | 1,570 | 3,016 | 715 | 2,282 | 2,090 | 1,921 | 825 | 2,852 | 8,912 | 6,153 | 3,029 | 569 |
| 6. Phải trả người lao động | 43,015 | 22,168 | 21,120 | 10,206 | 38,616 | 20,433 | 18,295 | 26,446 | 37,190 | 31,734 | 28,311 | 29,322 | 30,414 | 35,425 | 40,249 | 22,133 | 29,001 | 21,867 | 16,054 | 16,718 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 53 | 657 | 1,038 | 141 | 7 | 1,100 | 1,113 | 43 | 81 | 4,701 | 174 | 10,905 | 15,034 | 268 | 14,964 | 1,288 | 618 | 398 | ||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | 715 | 27 | ||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 79,730 | 703 | 837 | 821 | 383 | 924 | 3,252 | 745 | 609 | 925 | 5,026 | 1,948 | 9,090 | 5,403 | 5,393 | 1,451 | 1,457 | 1,812 | 5,751 | 1,459 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 36,569 | 37,568 | 39,172 | 39,056 | 35,805 | 26,056 | 26,056 | 6,952 | 3,827 | 13,748 | 19,348 | 4,761 | 5,480 | 2,682 | 2,682 | 4,340 | 8,590 | 23,848 | 13,886 | 10,835 |
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 1,707 | 5,243 | 6,458 | 161 | 1,653 | 3,604 | 4,166 | 317 | 1,106 | 1,841 | 2,462 | 583 | 928 | 2,547 | 2,865 | 173 | 731 | 1,767 | 1,980 | 75 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 14,547 | 11,076 | 12,789 | 15,001 | 17,214 | 18,649 | 20,852 | 23,065 | 25,277 | 21,878 | 24,428 | 17,209 | 21,698 | 22,074 | 21,767 | 24,003 | 23,049 | 22,220 | 23,377 | 24,533 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 14,547 | 11,076 | 12,789 | 15,001 | 17,214 | 17,031 | 19,103 | 21,175 | 23,247 | 19,706 | 22,115 | 14,755 | 19,582 | 20,018 | 19,570 | 21,664 | 20,569 | 19,599 | 20,615 | 21,629 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 138 | 269 | 410 | 551 | 692 | 833 | 974 | 1,115 | 1,256 | 1,398 | 1,539 | 1,680 | 1,821 | 1,962 | 2,103 | |||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 1,480 | 1,480 | 1,480 | 1,480 | 1,480 | 1,480 | 1,480 | 1,000 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | |||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 71,740 | 67,509 | 63,180 | 72,276 | 68,467 | 66,710 | 61,973 | 69,480 | 66,446 | 63,682 | 61,033 | 66,550 | 64,972 | 62,736 | 59,509 | 66,973 | 64,437 | 61,322 | 59,491 | 64,256 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 71,649 | 67,418 | 62,734 | 72,276 | 68,467 | 66,267 | 61,834 | 69,341 | 66,098 | 63,045 | 59,927 | 65,250 | 63,672 | 60,816 | 58,309 | 65,773 | 63,237 | 60,122 | 58,291 | 63,648 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 46,974 | 46,974 | 46,974 | 46,974 | 46,974 | 46,974 | 46,974 | 46,974 | 46,974 | 46,974 | 46,974 | 46,974 | 46,974 | 46,974 | 46,974 | 46,974 | 46,974 | 46,974 | 46,974 | 46,974 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 6,583 | 6,583 | 6,583 | 6,583 | 6,583 | 6,583 | 6,583 | 5,480 | 5,480 | 5,480 | 5,480 | 4,129 | 4,129 | 4,129 | 4,129 | 2,983 | 2,983 | 2,983 | 2,983 | 2,983 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 18,092 | 13,861 | 9,177 | 18,719 | 14,910 | 12,710 | 8,277 | 16,887 | 13,644 | 10,591 | 7,474 | 14,147 | 12,569 | 9,713 | 7,206 | 15,816 | 13,280 | 10,165 | 8,334 | 13,691 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 91 | 91 | 446 | 443 | 139 | 139 | 348 | 637 | 1,105 | 1,300 | 1,300 | 1,920 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 608 | ||
| 1. Nguồn kinh phí | 91 | 91 | 446 | 443 | 139 | 139 | 348 | 637 | 1,105 | 1,300 | 1,300 | 1,920 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 1,200 | 608 | ||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 734,378 | 652,914 | 655,340 | 694,490 | 738,003 | 689,308 | 748,274 | 728,091 | 686,136 | 583,674 | 617,176 | 665,113 | 664,768 | 524,287 | 582,932 | 510,569 | 551,152 | 537,530 | 592,287 | 602,462 |