CTCP Địa ốc 11 (d11)

12.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn259,227269,172253,332237,583254,064581,402564,974537,294344,978189,619140,501156,374165,74030,89429,322110,759178,804186,305
I. Tiền và các khoản tương đương tiền68,10116,22326,62613,23626,69882,609197,99186,49633,93150,76235,39920,56514,7551,20168411,30213,570179
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn532,61720,2467,13015,97337,5003,3048,26751,87088,00093,400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn178,376176,030165,537185,482141,437167,496152,309105,65790,25352,85137,85739,99255,18424,24825,85129,729106,405107,721
IV. Tổng hàng tồn kho11,90043,68639,77231,43269,478287,618214,675345,140217,49077,73915,3756,5041,0725,0472,78747,13058,82978,399
V. Tài sản ngắn hạn khác8456161,1523034776,1801,3131,32939822,5996
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn98,89095,39597,671107,390111,65671,36477,67611,6756,2236,22522,7614,9475,787141,699145,3268,6069,6768,536
I. Các khoản phải thu dài hạn6,67918,346
II. Tài sản cố định3,4853,5663,7033,9744,2454,5164,9441,5641,8251,8031142394971,6992,8262,8273,6982,274
III. Bất động sản đầu tư95,40591,82993,968102,491106,64263,46067,0952,5542,9893,4003,8114,2221,3532,7203,1683,617
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,557435622,296
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn140,000140,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9257693,3895,6368781,4101,0224904861,3812,5002,6242,748350
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN358,117364,567351,003344,973365,720652,766642,650548,968351,202195,844163,262161,321171,527172,593174,648119,365188,480194,841
A. Nợ phải trả162,181175,485164,928161,613199,390523,646533,213454,953262,13098,77785,23079,73784,40282,83084,28558,763147,324186,016
I. Nợ ngắn hạn146,542154,971144,978136,228178,116428,629447,026338,707257,04078,87473,56478,75783,41381,03983,52057,42153,74463,717
II. Nợ dài hạn15,63920,51419,95025,38521,27495,01686,188116,2455,09019,90311,6669809891,7917651,34293,581122,299
B. Nguồn vốn chủ sở hữu195,936189,082186,075183,360166,329129,121109,43794,01689,07197,06778,03181,58487,12489,76390,36360,60241,1558,825
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN358,117364,567351,003344,973365,720652,766642,650548,968351,202195,844163,262161,321171,527172,593174,648119,365188,480194,841
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |