CTCP Địa ốc 11 (d11)

11
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh110,01828,74623,54934,12939,75016,74315,6723,93910,01511,5689,35439,38236,80748,4109,31318,73558,003218,3243,443153,103
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)110,01828,74623,54934,12939,75016,74315,6723,93910,01511,5689,35439,38236,80748,4109,31318,73558,003218,3243,443153,103
4. Giá vốn hàng bán98,56924,75820,24930,28936,26114,1109,6262,0245,7895,4872,54723,85820,10435,1018,63916,94842,991160,2842,969114,457
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,4493,9883,3003,8403,4902,6326,0461,9154,2266,0816,80715,52416,70413,3096741,78715,01358,04047538,646
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,8231,9262,3041,1351,4362,5101,23411028051297-247662938451,2636367241,4621,772
7. Chi phí tài chính11,1692,3586651,2082,1593,31962-4381,999-1,688387702913,9101891,0803,38464119
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,99930637951,531631,0803,38464119
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1691001431372131115417715928292964241,2479685
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,4783,0051,6544,1242,1812,0566,1351,5091,7803,1341,4983,9683,0264,8646192,5982,7839,8461,0248,030
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,6245513,285-526586-3339408175144,5755,0279,76712,8613,99971115711,36144,28784031,585
12. Thu nhập khác903291,994282,14971-1612616
13. Chi phí khác12616525
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-351631,994282,12471-1612616
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,5897143,2851,4686141,7909408175844,5755,0279,76712,8443,99971115811,36144,31385631,585
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành40519565329890339188-273059509882,0452,549793122252,2508,8421493,967
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)40519565329890339188-273059509882,0452,549793122252,2508,8421493,967
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,1835192,6331,1705241,4517528442793,6254,0397,72210,2953,2065901349,11135,47170727,617
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,1835192,6331,1705241,4517528442793,6254,0397,72210,2953,2065901349,11135,47170727,617

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn259,227279,885278,771263,617269,172253,655254,659248,543254,342233,524236,364240,076237,577263,510264,376296,196254,064287,311332,957556,860
I. Tiền và các khoản tương đương tiền68,10158,74554,85617,69016,22325,35426,04127,24926,6269,3666,2757,72513,23623,29919,06724,99214,66744,06840,49343,642
1. Tiền57,90331,54820,6599,4947,02814,66019,3476,05612,4332,1752,0845362,04711,61314,38114,8065,4822,6361,2112,360
2. Các khoản tương đương tiền10,19827,19734,1978,1959,19510,6946,69421,19314,1937,1914,1917,18811,18811,6874,68710,1859,18541,43339,28341,283
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn535,38313,08438,32432,61725,43121,61125,51520,2469,9477,9426,5557,1309,7194,90210,99528,00423,00029,50040,500
1. Chứng khoán kinh doanh536,36213,19039,11833,41125,84221,41025,51513,31611,5129,50710,26410,8387,7627,9077,02210,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-979-106-794-794-411-799-71-1,565-1,565-3,709-3,709-3,043-3,005-627-996
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,0007,0005,0004,60019,00023,00029,50040,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn178,376183,244174,692173,142176,030151,747161,912156,781167,610176,164181,197182,416185,482187,730187,962181,668141,437150,614152,300160,795
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng18,28119,4789,62313,17413,7808,98110,06710,69018,55630,67636,31435,42539,22440,81638,14740,85045,86050,74448,28841,041
2. Trả trước cho người bán29,69529,32829,17428,12727,72628,52736,80230,45628,73328,16028,16128,45628,55028,16528,27028,22829,68832,60032,56032,940
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,6001,6001,6001,6001,6001,6001,6001,6001,6001,6001,6001,6001,6001,6001,6001,6001,6001,6001,6001,600
6. Phải thu ngắn hạn khác134,144138,083139,539135,831138,515117,794118,599119,190118,721115,729115,122116,936116,108117,149119,945110,99164,28965,66969,85285,214
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,344-5,245-5,245-5,591-5,591-5,155-5,155-5,155
IV. Tổng hàng tồn kho11,9002,40835,78533,89443,68649,47144,03038,02739,77237,89840,69342,64731,58742,75052,41578,40769,47869,629110,467307,054
1. Hàng tồn kho11,9002,40835,78533,89443,68649,47144,03038,02739,77237,89840,69342,64731,58742,75052,41578,40769,47869,629110,467307,054
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác8451053555696161,6531,0669718814825673314211301354771964,869
1. Chi phí trả trước ngắn hạn10535556939341323581881482567331421130135
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8454031964,869
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2231,23983189074
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn98,890120,17894,28594,84095,39595,95096,51997,09497,67198,854100,439101,018107,551109,021110,479110,718111,656113,196114,73070,377
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định3,4853,5053,5253,5453,5663,5863,6203,6613,7033,7703,8383,9063,9744,0414,1094,1774,2454,3124,3804,463
1. Tài sản cố định hữu hình3,4853,5053,5253,5453,5663,5863,6203,6613,7033,7703,8383,9063,9744,0414,1094,1774,2454,3124,3804,463
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư95,405116,67390,76091,29491,82992,36492,89993,43393,96894,95996,33297,112102,491103,529104,566105,604106,642107,680108,71862,895
- Nguyên giá114,338138,195111,385111,385111,385111,385111,385111,385111,385111,385111,385111,385115,914115,914115,914115,914115,914115,914115,91468,580
- Giá trị hao mòn lũy kế-18,932-21,522-20,625-20,090-19,555-19,021-18,486-17,951-17,416-16,426-15,053-14,273-13,424-12,386-11,348-10,310-9,272-8,234-7,196-5,685
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1252691,0861,4511,8039367691,2041,6323,020
1. Chi phí trả trước dài hạn1252691,0861,4511,8039367691,2041,6323,020
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN358,117400,063373,056358,457364,567349,605351,178345,637352,012332,378336,802341,094345,128372,531374,855406,914365,720400,507447,687627,238
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả162,181207,454181,690166,768175,485161,429163,471158,881162,497143,489148,133153,819161,768194,141206,745240,215199,390233,482289,050497,590
I. Nợ ngắn hạn146,542195,855170,043164,232154,971140,956143,346138,749142,547109,519114,876120,769136,383163,925176,416218,758178,116211,743267,213453,952
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn6,1006,1006,1006,1006,1006,1006,1006,1006,1006,1006,1009,92115,12312,61959,80159,74779,10781,06162,087
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn37,80820,20113,69411,29218,46116,1259,7745,3154,5203,8124,0553,6247,1413,3073,2023,0207,4015,4945,6858,578
4. Người mua trả tiền trước18,40046,91456,59430,20034,41527,27638,50733,68231,96513,50215,78429,56431,48356,13670,65372,44928,82737,04394,387313,950
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5792,6711,6251,23012013634582882,2942,6841,1943,2033,6105,1053,41023210,2957,175127
6. Phải trả người lao động7,3715,6113,6004,2284,8044,8664,3334,5634,7905,3595,5205,9958,3788,3077,2006,1417,9769,7018,5311,081
7. Chi phí phải trả ngắn hạn55,14447,09842,84843,03244,85745,04343,06743,07444,27944,34744,38244,43643,22144,21844,51944,21844,25344,25344,39444,253
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn24817,0012906862816922816442313765,59821021055321048369434200342
11. Phải trả ngắn hạn khác7,12727,27922,03535,46930,26622,31422,34623,83727,13010,2366,7847,6659,73117,22117,08614,70814,21711,69411,98715,642
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn4,2808,1198,15217,7951,9912,1494,3544,3854,5114,5564,7454,806
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi15,58514,86215,10414,20015,66716,41316,75517,12318,85918,98119,41117,23718,29015,45015,82114,53015,39413,72313,7937,890
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn15,63911,59911,6472,53620,51420,47220,12520,13219,95033,97133,25733,05125,38530,21530,32921,45721,27421,73921,83743,638
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác2,2612,0312,5362,6612,4962,1382,1342,13416,12615,58115,55515,36515,61315,98316,43916,22616,58016,67816,584
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,03121,830
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn13,3789,5689,61617,85317,97717,98617,99817,81617,84417,67617,49610,02014,60314,3455,0175,0485,1595,1595,224
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu195,936192,609191,366191,690189,082188,176187,707186,756189,515188,889188,669187,274183,360178,390168,110166,699166,329167,025158,637129,647
I. Vốn chủ sở hữu195,936192,609191,366191,690189,082188,176187,707186,756189,515188,889188,669187,274183,360178,390168,110166,699166,329167,025158,637129,647
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu82,18573,38173,38173,38173,38173,38165,52065,52065,52065,52065,52065,52065,52065,52065,52065,52065,52065,52065,52065,520
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển79,15779,15779,15779,15779,15778,98878,98878,78780,81180,24980,24976,66776,66767,65867,65866,01166,01161,38461,38443,545
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu10,8267,1847,1847,1847,1847,1847,1847,1847,1847,1847,1847,1847,1846,2836,2836,1186,1185,6565,6563,872
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối23,76932,88731,64431,96729,36028,62336,01635,26636,00035,93735,71737,90433,98938,92928,64929,05028,68134,46626,07816,711
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN358,117400,063373,056358,457364,567349,605351,178345,637352,012332,378336,802341,094345,128372,531374,855406,914365,720400,507447,687627,238
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |