CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 (d2d)

36.60
-0.10
(-0.27%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn307,201338,089696,446517,339389,993428,531389,817378,216385,980426,686534,547563,097575,439548,746586,314714,427861,4521,054,3421,172,6411,217,848
I. Tiền và các khoản tương đương tiền51,49537,934240,601221,99873,62275,18447,40460,39229,23216,01357,20173,88216,72442,61554,237134,74817,64328,953151,69280,732
1. Tiền21,49527,934220,60121,9988,62210,1847,40420,39229,2326,01327,20123,88216,72412,61524,2379,74817,64328,95374,69215,732
2. Các khoản tương đương tiền30,00010,00020,000200,00065,00065,00040,00040,00010,00030,00050,00030,00030,000125,00077,00065,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn40,00062,50062,50032,50023,50090,000130,000200,000210,000280,000250,000270,000320,000537,000712,000732,000857,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn40,00062,50062,50032,50023,50090,000130,000200,000210,000280,000250,000270,000320,000537,000712,000732,000857,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn77,50398,199226,18674,48563,67148,36567,72767,77850,99084,62563,81179,46195,75555,73975,105102,264176,665134,88889,52682,949
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng20,90634,270201,12544,87239,44512,13017,04020,68510,16813,14928,66233,84370,47827,08839,99254,51983,64585,93244,25037,514
2. Trả trước cho người bán36,72549,2278,9359,2723,82312,36819,65419,5438,45617,7652,5499,6608,94615,36420,16430,70152,0766,78911,32319,726
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác23,71418,58120,00624,06324,12426,46333,62829,92634,74156,08634,97438,04818,42014,94416,60618,70142,60143,69735,48227,238
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,842-3,880-3,880-3,721-3,721-2,596-2,596-2,375-2,375-2,375-2,375-2,090-2,090-1,657-1,657-1,657-1,657-1,529-1,529-1,529
IV. Tổng hàng tồn kho135,477138,646165,455165,613187,305239,467205,495179,674153,405135,904148,701145,433130,312140,948128,528106,68893,991145,924170,685169,201
1. Hàng tồn kho135,477138,646165,455165,613187,305239,467205,495179,674153,405135,904148,701145,433130,312140,948128,528106,68893,991145,924170,685169,201
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác2,7268101,70322,74341,89565,51669,19270,37262,35360,14464,83454,32052,64959,44458,44350,72736,15332,57728,73727,966
1. Chi phí trả trước ngắn hạn42341,7034,6042,2042,5344,2866,4751623,1015,80780891,8343,6264262561,4141,9301,889
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,66952515,32238,50660,76462,82662,05760,20156,10556,99753,13251,96155,66953,66850,30135,89731,16326,80725,252
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước53512,8171,1852,2182,0791,8401,9919392,0301,1085981,9411,150825
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,094,6901,061,430839,6601,123,5301,126,2731,157,9671,169,7121,183,1211,172,8531,120,0561,118,4401,094,4721,097,9461,111,1871,086,2321,069,561924,560858,680743,986759,090
I. Các khoản phải thu dài hạn42,78342,78311,05211,05211,05211,05211,05211,05211,05211,05211,05211,05211,05211,05211,05211,05211,05211,05211,05211,052
1. Phải thu dài hạn của khách hàng7575757575757575757575757575757575757575
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác49,26049,26017,52817,52817,52817,52817,52817,52817,52817,52817,52817,52817,52817,52817,52817,52817,52817,52817,52817,528
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551-6,551
II. Tài sản cố định78,09179,04780,04181,03882,07382,26883,19183,95613,6657,3097,6297,9228,1318,4546,3416,5506,8307,0917,3787,764
1. Tài sản cố định hữu hình55,50056,29357,12357,95758,82758,85859,61760,21913,5757,2147,5297,8168,0208,3386,2206,4966,7747,0337,3197,703
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình22,59022,75422,91823,08223,24623,41023,57323,73790951001051101161215556586062
III. Bất động sản đầu tư404,005381,296361,109367,529343,164337,768344,246350,399356,127359,391359,328336,992343,018339,250278,401183,265172,210175,620167,562171,252
- Nguyên giá738,972709,298682,456682,054650,651648,719648,247647,411646,310642,697635,752606,752606,256596,068528,915428,328412,634411,705399,215398,720
- Giá trị hao mòn lũy kế-334,967-328,002-321,347-314,525-307,487-310,951-304,001-297,012-290,184-283,306-276,424-269,760-263,238-256,818-250,514-245,063-240,424-236,085-231,653-227,468
IV. Tài sản dở dang dài hạn28,19520,60119,34120,17017,6321,6791,4881,63365,59471,83165,05558,60145,87438,53693,966168,922142,313135,442129,35897,464
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang28,19520,60119,34120,17017,6321,6791,4881,63365,59471,83165,05558,60145,87438,53693,966168,922142,313135,442129,35897,464
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn307,804302,46187,961114,71184,71183,84583,84583,74483,74485,25585,25585,58090,816111,08491,08491,08491,08490,83989,829129,403
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh214,500214,500
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn97,45091,20091,20091,20091,20091,20091,20091,20091,20091,20091,20091,20091,20091,20091,20091,20091,20091,20090,19090,190
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-4,146-3,239-3,239-6,489-6,489-7,355-7,355-7,456-7,456-5,945-5,945-5,620-384-116-116-116-116-361-361-787
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn30,00020,00040,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác233,812235,242280,156529,031587,641641,355645,891652,337642,672585,218590,121594,326599,055602,812605,388608,688501,071438,636338,807342,155
1. Chi phí trả trước dài hạn231,116233,418275,158523,783582,408636,350640,898647,310637,587579,855584,345588,524593,485596,572599,234601,999494,277421,681321,863325,186
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,6961,8244,9985,2485,2345,0064,9935,0265,0855,3635,7765,8025,5716,2406,1546,6896,79516,95516,94416,969
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,401,8911,399,5191,536,1061,640,8701,516,2661,586,4981,559,5291,561,3371,558,8331,546,7421,652,9871,657,5691,673,3851,659,9331,672,5451,783,9881,786,0121,913,0221,916,6261,976,938
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả679,858681,580828,359885,762769,467652,578628,077623,729622,546630,744731,916646,702667,246665,559674,559680,860689,017855,269899,184960,436
I. Nợ ngắn hạn103,06998,048237,924288,559245,890122,89892,32782,34974,97277,107172,91281,64396,39888,85191,75592,08094,204254,680292,386347,594
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn8,7281,7122,9493,69512,0413,1534,2063,6895,2563,8137,5094,47015,99110,88410,3414,0362,1913,3872,8863,000
4. Người mua trả tiền trước6,8456,21570,379156,41595959578495959510595952,487959535,536130,693192,032
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,6041,81478,0852,60919,8551,067381,050311,0352,9121,0162,9662,76138,53517,46211,917
6. Phải trả người lao động29,40733,04518,0001,85312,9457601,9091,9004,0561,1351,1521,1714,7941,2071,2151,4994,6897,6805,9746,456
7. Chi phí phải trả ngắn hạn10,7369,76021,09827,32728,13225,80125,64325,76525,71827,09429,28829,46131,00530,94931,08933,50635,13385,20084,96985,466
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn27,92838,31237,17537,178101,18472,64637,41836,27126,50335,42434,55734,54424,94033,82434,08034,07925,66270,00433,81733,834
11. Phải trả ngắn hạn khác16,1517,1896,70146,33451,37114,72817,3906,8534,1693,35293,3472,5452,6532,5452,5512,2302,2291,5111,3021,119
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6713,53713,14820,2674,6495,6286,0369,1746,1946,9338,31214,0098,3319,99213,66921,44412,82615,28213,769
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn576,789583,532590,434597,203523,577529,680535,750541,380547,574553,637559,003565,059570,847576,708582,805588,781594,813600,589606,798612,842
1. Phải trả người bán dài hạn583,476
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác5656565656565656565656565656565656565656
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn576,734590,379597,148523,521529,624535,694541,324547,518553,581558,948565,003570,791576,652582,749588,725594,757600,534606,742612,786
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu722,033717,939707,747755,107746,799933,920931,452937,608936,287915,998921,0711,010,8671,006,139994,374997,9861,103,1281,096,9961,057,7521,017,4431,016,503
I. Vốn chủ sở hữu722,033717,939707,747755,107746,799933,920931,452937,608936,287915,998921,0711,010,8671,006,139994,374997,9861,103,1281,096,9961,057,7521,017,4431,016,503
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu303,048303,048303,048303,048303,048303,048303,048303,048303,048303,048303,048303,048303,048303,048303,048303,048303,048303,048303,048303,048
2. Thặng dư vốn cổ phần69,27969,27969,27969,27969,27969,27969,27969,27969,27969,27969,27969,27969,27969,27969,27969,27969,27969,27969,27969,279
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-1,408-1,408-1,408-1,408-1,408-1,408-1,408-1,408-1,408-1,408-1,408-1,408-1,408-1,408-1,408-1,408-1,408-1,408-1,408-1,408
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển138,659102,496102,496102,496102,49689,26589,26589,26589,21685,40285,40285,40286,27482,82582,82582,82582,82546,41846,41846,418
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu16,67516,67516,67516,67516,67516,67516,67516,67516,67516,67516,67516,67516,67516,67516,67516,67516,67516,67516,67516,675
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối195,779227,848217,657265,017256,708457,061454,592460,749459,477443,002448,074537,870532,271523,955527,567632,709626,576623,741583,431582,491
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,401,8911,399,5191,536,1061,640,8701,516,2661,586,4981,559,5291,561,3371,558,8331,546,7421,652,9871,657,5691,673,3851,659,9331,672,5451,783,9881,786,0121,913,0221,916,6261,976,938
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |