| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 |
| TÀI SẢN | |||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 289,106 | 289,294 | 278,362 | 276,628 | 274,512 | 272,500 | 280,502 | 303,509 | 419,784 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 539 | 962 | 1,318 | 5,439 | 5,768 | 7,003 | 4,770 | 3,546 | 2,956 |
| 1. Tiền | 539 | 962 | 1,318 | 1,439 | 1,768 | 3,003 | 770 | 2,546 | 2,956 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | 1,000 | ||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 11,500 | 11,500 | 1,500 | ||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 11,500 | 11,500 | 1,500 | ||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 156,803 | 103,599 | 67,861 | 60,144 | 63,930 | 67,971 | 76,563 | 135,631 | 251,149 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 89,673 | 67,330 | 60,462 | 41,352 | 53,176 | 56,720 | 76,309 | 135,504 | 250,650 |
| 2. Trả trước cho người bán | 16,488 | 3,284 | 3,279 | 18,514 | 676 | 1,162 | 143 | 18 | 374 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 30,500 | 32,646 | 4,000 | ||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 20,142 | 338 | 119 | 278 | 10,078 | 10,089 | 111 | 109 | 126 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | |||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 131,422 | 172,685 | 197,240 | 208,760 | 204,248 | 197,193 | 197,320 | 163,541 | 164,865 |
| 1. Hàng tồn kho | 132,504 | 173,767 | 198,606 | 209,842 | 204,248 | 197,193 | 197,320 | 163,541 | 164,865 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -1,082 | -1,082 | -1,366 | -1,082 | |||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 341 | 548 | 443 | 785 | 566 | 333 | 1,850 | 791 | 814 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 129 | 421 | 316 | 505 | 356 | 290 | 62 | ||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 104 | 143 | 1,787 | 660 | 686 | ||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 211 | 127 | 127 | 175 | 67 | 43 | 1 | 131 | 127 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 42,825 | 44,176 | 45,312 | 46,232 | 48,565 | 48,989 | 50,432 | 52,906 | 54,370 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 216 | 216 | 216 | 198 | 367 | 193 | 193 | ||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 216 | ||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | 193 | ||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 216 | 216 | 198 | 367 | 193 | ||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||
| II. Tài sản cố định | 42,800 | 43,927 | 45,054 | 46,181 | 48,349 | 48,791 | 50,065 | 52,713 | 54,177 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 39,955 | 41,009 | 42,063 | 43,117 | 45,164 | 45,509 | 46,782 | 49,358 | 50,749 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 2,333 | 2,406 | 2,479 | 2,552 | 2,674 | 2,771 | 2,771 | 2,844 | 2,917 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 511 | 511 | 511 | 511 | 511 | 511 | 511 | 511 | 511 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | |||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | |||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | |||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | |||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 25 | 34 | 43 | 52 | |||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 25 | 34 | 43 | 52 | |||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | |||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 331,931 | 333,471 | 323,674 | 322,860 | 323,076 | 321,489 | 330,934 | 356,415 | 474,154 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||
| A. Nợ phải trả | 178,808 | 180,991 | 172,990 | 172,722 | 169,130 | 168,377 | 179,753 | 206,299 | 325,748 |
| I. Nợ ngắn hạn | 178,808 | 180,991 | 172,990 | 172,722 | 168,468 | 167,535 | 179,452 | 205,096 | 322,657 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 120,630 | 128,606 | 136,925 | 126,980 | 123,115 | 119,781 | 118,972 | 106,060 | 113,566 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 22,558 | 36,333 | 9,342 | 18,594 | 22,880 | 19,624 | 32,275 | 76,240 | 186,392 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 21,133 | 4,825 | 18,062 | 18,228 | 17,590 | 22,942 | 19,683 | 17,744 | 20,380 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 8,653 | 6,131 | 3,238 | 6,273 | 2,015 | 2,198 | 5,418 | 2,877 | 384 |
| 6. Phải trả người lao động | 166 | ||||||||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 667 | 125 | 572 | 6 | 434 | 434 | 718 | ||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 86 | 86 | |||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 4,989 | 4,872 | 4,753 | 2,630 | 2,421 | 2,544 | 2,373 | 2,164 | 1,923 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 | 12 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||
| II. Nợ dài hạn | 662 | 842 | 301 | 1,203 | 3,091 | ||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | |||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 662 | 842 | 301 | 1,203 | 3,091 | ||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | |||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 153,123 | 152,480 | 150,684 | 150,138 | 153,946 | 153,112 | 151,182 | 150,116 | 148,406 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 153,123 | 152,480 | 150,684 | 150,138 | 153,946 | 153,112 | 151,182 | 150,116 | 148,406 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | -114 | -114 | -114 | -114 | -114 | -114 | -114 | -114 | -114 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 35 | 24 | 35 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 12 | ||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 33,202 | 32,559 | 30,763 | 30,217 | 34,025 | 33,191 | 31,261 | 30,196 | 28,485 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | |||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 331,931 | 333,471 | 323,674 | 322,860 | 323,076 | 321,489 | 330,934 | 356,415 | 474,154 |