CTCP Dược phẩm Hà Tây (dht)

55
-0.60
(-1.08%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn892,815924,8611,008,6731,010,9371,007,287733,390638,033567,079570,634452,961372,831296,546254,206245,722253,254217,904202,477192,946198,900144,319
I. Tiền và các khoản tương đương tiền84,33790,270301,79093,13259,66960,49454,74245,84374,62046,77119,68738,66042,20221,16522,97320,12721,83314,08712,1138,721
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn150,00090,00080,00053,000350,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn149,006192,360232,796367,327249,077294,576230,732150,165114,729121,391131,16891,66766,74290,07576,81169,21366,68349,51749,55050,160
IV. Tổng hàng tồn kho509,472527,935378,908460,629339,706373,510345,445369,952376,832282,215219,727157,010138,655130,211144,329126,773112,739127,895136,19785,249
V. Tài sản ngắn hạn khác24,29615,17736,8498,8344,8107,1151,1194,4532,5842,2499,2086,6064,2709,1401,7921,2221,4471,039190
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,035,1781,001,444829,592458,565230,304186,656100,18772,04564,07561,00663,73471,77270,57447,31050,83847,96042,28641,63540,88223,713
I. Các khoản phải thu dài hạn6,407101010
II. Tài sản cố định174,908187,368154,261142,216149,631104,80191,44563,81456,44252,60655,95056,02660,89537,98742,01639,22831,52339,29430,91723,713
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn827,184790,110638,852301,45164,93163,3281,0757,2176,7336,7338,7643428,997
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn19,86019,33633,96911,1449,4868,0025,5855,6045,3495,4705,03613,0515,6612,0002,0002,0002,0002,000968
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,8184,6312,5103,7546,25610,5253,1572,6272,2742,9202,7381,6204,01710590
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,927,9921,926,3051,838,2641,469,5021,237,591920,046738,220639,124634,709513,967436,565368,318324,780293,031304,093265,864244,763234,581239,782168,032
A. Nợ phải trả816,792869,545771,114670,662484,245570,433426,074363,124380,519311,619266,413204,620156,879160,514184,619164,654157,527152,179155,389120,350
I. Nợ ngắn hạn730,098767,752595,988563,143479,079565,460421,159358,673376,556308,225263,797202,264155,624159,454182,707160,094151,367141,887135,354111,505
II. Nợ dài hạn86,694101,792175,126107,5195,1674,9734,9154,4523,9633,3942,6172,3571,2551,0611,9134,5606,16010,29120,0358,844
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,111,2011,056,7601,067,150798,841753,345349,613312,147276,000254,190202,348170,152163,698167,901132,517119,474101,21087,23782,40284,39347,683
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,927,9921,926,3051,838,2641,469,5021,237,591920,046738,220639,124634,709513,967436,565368,318324,780293,031304,093265,864244,763234,581239,782168,032
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |