| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 892,815 | 975,929 | 983,001 | 899,439 | 924,861 | 810,246 | 837,180 | 956,838 | 1,008,673 | 781,245 | 845,196 | 970,405 | 1,010,937 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 84,337 | 47,198 | 157,117 | 63,774 | 90,270 | 89,265 | 82,517 | 196,819 | 301,790 | 76,553 | 70,419 | 57,420 | 93,132 |
| 1. Tiền | 74,037 | 47,198 | 77,117 | 63,774 | 70,270 | 89,265 | 82,517 | 176,819 | 261,790 | 76,553 | 70,419 | 57,420 | 93,132 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 10,300 | 80,000 | 20,000 | 20,000 | 40,000 | ||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 150,000 | 160,000 | 70,000 | 140,000 | 90,000 | 130,000 | 140,000 | 140,000 | 80,000 | 80,000 | 50,000 | 50,000 | 53,000 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 150,000 | 160,000 | 70,000 | 140,000 | 90,000 | 130,000 | 140,000 | 140,000 | 80,000 | 80,000 | 50,000 | 50,000 | 53,000 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 149,006 | 180,263 | 200,021 | 139,708 | 192,360 | 169,527 | 171,391 | 178,748 | 232,796 | 230,114 | 264,577 | 282,967 | 367,327 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 111,636 | 143,025 | 123,031 | 104,364 | 127,407 | 115,989 | 93,905 | 98,257 | 91,124 | 111,922 | 132,514 | 134,282 | 114,575 |
| 2. Trả trước cho người bán | 37,840 | 32,317 | 71,931 | 30,612 | 59,380 | 49,274 | 72,556 | 75,074 | 135,598 | 109,087 | 118,622 | 143,555 | 248,791 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 13,258 | ||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | |||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 3,411 | 8,446 | 8,584 | 8,043 | 8,884 | 9,690 | 10,357 | 9,191 | 9,848 | 17,595 | 9,791 | 8,621 | |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -3,881 | -3,524 | -3,524 | -3,311 | -3,311 | -5,427 | -5,427 | -3,774 | -3,774 | -4,154 | -4,154 | -4,660 | -4,660 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 509,472 | 584,348 | 551,619 | 552,524 | 527,935 | 398,230 | 422,952 | 421,139 | 378,908 | 381,942 | 410,243 | 529,279 | 460,629 |
| 1. Hàng tồn kho | 509,472 | 586,309 | 553,580 | 554,485 | 529,896 | 400,191 | 424,913 | 423,100 | 380,869 | 383,903 | 412,204 | 531,240 | 462,590 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -1,961 | -1,961 | -1,961 | -1,961 | -1,961 | -1,961 | -1,961 | -1,961 | -1,961 | -1,961 | -1,961 | -1,961 | |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 4,119 | 4,243 | 3,434 | 24,296 | 23,224 | 20,319 | 20,131 | 15,177 | 12,636 | 49,956 | 50,738 | 36,849 | |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 14,501 | ||||||||||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 2,482 | 3,620 | 2,811 | 23,664 | 22,023 | 19,675 | 19,271 | 677 | 12,577 | 49,817 | 50,738 | 36,506 | |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1,637 | 623 | 623 | 631 | 1,201 | 644 | 859 | 59 | 139 | 342 | |||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,035,178 | 1,022,020 | 1,020,482 | 1,014,910 | 1,001,444 | 975,003 | 928,351 | 928,042 | 829,592 | 749,990 | 702,179 | 617,645 | 458,565 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 6,407 | ||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 6,407 | ||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 174,908 | 179,918 | 183,885 | 188,684 | 187,368 | 182,425 | 169,173 | 158,535 | 154,261 | 156,285 | 151,652 | 145,413 | 142,216 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 173,532 | 178,541 | 182,508 | 187,307 | 185,991 | 181,048 | 167,796 | 157,158 | 152,884 | 154,854 | 150,167 | 143,874 | 140,622 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1,377 | 1,377 | 1,377 | 1,377 | 1,377 | 1,377 | 1,377 | 1,377 | 1,377 | 1,431 | 1,485 | 1,539 | 1,593 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 827,184 | 819,269 | 812,700 | 804,270 | 790,110 | 774,167 | 741,764 | 733,179 | 638,852 | 577,798 | 534,817 | 457,146 | 301,451 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 827,184 | 819,269 | 812,700 | 804,270 | 790,110 | 774,167 | 741,764 | 733,179 | 638,852 | 577,798 | 534,817 | 457,146 | 301,451 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 19,860 | 18,997 | 19,526 | 17,369 | 19,336 | 16,467 | 15,264 | 34,091 | 33,969 | 13,559 | 12,665 | 11,686 | 11,144 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 19,860 | 18,997 | 19,526 | 17,369 | 19,336 | 16,467 | 15,264 | 14,091 | 13,969 | 13,559 | 12,665 | 11,686 | 11,144 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | |||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 20,000 | 20,000 | |||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 6,818 | 3,837 | 4,372 | 4,586 | 4,631 | 1,944 | 2,151 | 2,236 | 2,510 | 2,348 | 3,044 | 3,399 | 3,754 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 5,632 | 3,837 | 4,372 | 4,586 | 4,631 | 1,944 | 2,151 | 2,236 | 2,510 | 2,348 | 3,044 | 3,399 | 3,754 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 1,186 | ||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,927,992 | 1,997,949 | 2,003,483 | 1,914,349 | 1,926,305 | 1,785,249 | 1,765,531 | 1,884,880 | 1,838,264 | 1,531,235 | 1,547,375 | 1,588,049 | 1,469,502 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 816,792 | 896,945 | 910,951 | 834,209 | 869,545 | 708,747 | 709,285 | 845,030 | 771,114 | 661,209 | 696,068 | 761,912 | 670,662 |
| I. Nợ ngắn hạn | 730,098 | 796,239 | 809,195 | 732,416 | 767,752 | 593,081 | 593,619 | 627,151 | 595,988 | 513,868 | 575,328 | 654,394 | 563,143 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 249,995 | 282,219 | 325,692 | 342,252 | 373,274 | 309,745 | 265,514 | 296,185 | 333,483 | 269,204 | 309,623 | 291,946 | 234,630 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 257,336 | 320,488 | 305,476 | 228,340 | 235,207 | 147,036 | 135,581 | 191,596 | 146,324 | 148,641 | 166,055 | 239,839 | 196,455 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 177,983 | 160,084 | 151,464 | 129,055 | 131,593 | 102,830 | 165,870 | 114,796 | 97,905 | 63,052 | 67,050 | 92,485 | 105,284 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 5,515 | 2,785 | 3,302 | 5,973 | 6,057 | 4,946 | 4,708 | 3,792 | 4,958 | 4,514 | 6,810 | 6,785 | 8,758 |
| 6. Phải trả người lao động | 28,052 | 23,269 | 14,801 | 17,733 | 15,736 | 21,225 | 14,782 | 12,096 | 6,912 | 20,504 | 17,885 | 13,888 | 10,930 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 162 | 1,205 | 2,127 | 1,137 | 163 | 82 | 65 | 89 | 131 | 110 | 138 | 207 | 132 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 6,418 | 1,291 | 1,497 | 2,867 | 909 | 1,985 | 1,752 | 2,859 | 1,008 | 1,951 | 1,696 | 2,688 | 785 |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 784 | 883 | 809 | 856 | 608 | 1,012 | 1,018 | 1,223 | 738 | 1,322 | 1,134 | 1,386 | 979 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 3,853 | 4,016 | 4,026 | 4,204 | 4,205 | 4,219 | 4,331 | 4,515 | 4,530 | 4,569 | 4,937 | 5,171 | 5,189 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 86,694 | 100,706 | 101,756 | 101,792 | 101,792 | 115,666 | 115,666 | 217,879 | 175,126 | 147,341 | 120,740 | 107,517 | 107,519 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | 4,926 | ||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 3,626 | 3,793 | 4,844 | 4,880 | 4,880 | 4,908 | 4,908 | 4,908 | 4,908 | 5,315 | 5,304 | 5,306 | |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 83,068 | 96,913 | 96,913 | 96,913 | 96,913 | 110,758 | 110,758 | 212,971 | 170,218 | 142,415 | 115,425 | 102,213 | 102,213 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | |||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,111,201 | 1,101,004 | 1,092,531 | 1,080,140 | 1,056,760 | 1,076,502 | 1,056,246 | 1,039,850 | 1,067,150 | 870,026 | 851,307 | 826,138 | 798,841 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,111,201 | 1,101,004 | 1,092,531 | 1,080,140 | 1,056,760 | 1,076,502 | 1,056,246 | 1,039,850 | 1,067,150 | 870,026 | 851,307 | 826,138 | 798,841 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 905,756 | 823,418 | 823,418 | 823,418 | 823,418 | 823,418 | 823,418 | 823,418 | 823,418 | 739,418 | 739,418 | 264,088 | 264,088 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 37,282 | 97,320 | 97,320 | 97,320 | 97,320 | 97,320 | 97,320 | 97,320 | 97,320 | 1,000 | 1,000 | 315,934 | 315,934 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 26,612 | 26,612 | 26,612 | 26,612 | 26,612 | 26,612 | 26,612 | 26,612 | 26,612 | 26,612 | 26,612 | 119,572 | 119,572 |
| 5. Cổ phiếu quỹ | -8,084 | -8,084 | -8,084 | -8,084 | -8,084 | -8,084 | -8,084 | -8,084 | -8,084 | -8,084 | -8,084 | -8,084 | -8,084 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 10,749 | 10,749 | 10,749 | 10,749 | 10,749 | 10,749 | 10,749 | 10,749 | 10,749 | 10,749 | 10,749 | 10,749 | 10,749 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 110,356 | 126,494 | 113,485 | 100,300 | 79,531 | 100,553 | 81,178 | 62,804 | 88,257 | 72,847 | 54,911 | 97,307 | 71,082 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 28,529 | 24,495 | 29,031 | 29,825 | 27,214 | 25,934 | 25,053 | 27,030 | 28,877 | 27,484 | 26,700 | 26,571 | 25,499 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,927,992 | 1,997,949 | 2,003,483 | 1,914,349 | 1,926,305 | 1,785,249 | 1,765,531 | 1,884,880 | 1,838,264 | 1,531,235 | 1,547,375 | 1,588,049 | 1,469,502 |