CTCP Xuất nhập khẩu Y Tế Domesco (dmc)

60
-0.90
(-1.48%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,681,8591,527,2521,671,4641,598,6081,421,7551,241,1631,298,5421,231,6921,079,211842,930719,994637,711713,042540,648503,495436,618404,658344,665452,045271,627
I. Tiền và các khoản tương đương tiền75,842129,732114,33247,46485,377107,52798,36779,508158,73192,319135,16428,70426,58337,31862,38841,39322,82232,63692,00016,146
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn491,000274,000475,000405,000225,000125,000260,000290,000270,000115,00030,0004,21211,018
III. Các khoản phải thu ngắn hạn600,272622,319718,723739,003760,050756,348717,171585,386400,551311,307305,863291,800334,628271,332240,951185,120200,921148,866119,15989,944
IV. Tổng hàng tồn kho508,798494,187358,681402,744348,512248,898219,139266,490244,889320,319277,344311,931312,072220,829188,123199,461167,377152,553212,758161,814
V. Tài sản ngắn hạn khác5,9467,0134,7284,3972,8173,3893,86510,3075,0393,9841,6235,2769,75911,16912,03310,64413,5396,39917,1093,723
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn220,626313,362177,701239,369200,096222,820234,511233,397226,263241,064268,029294,589306,731308,300330,501330,191305,311268,264150,821108,592
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định162,631157,654149,546159,463171,994190,766200,523185,646200,928219,086242,623267,931279,081263,910257,673219,449168,433120,26876,47968,673
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn35,72324,7038,54111,3688,2479,96214,60825,2652,4651,3801,8691,6864,43021,86926,36823,49053,63766,11254,15036,568
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn18,869128,35517,90867,60117,60117,45712,84412,13712,00210,57313,1699,70411,53114,64141,79984,03378,21478,15819,348959
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,4032,6501,7079372,2534,6356,53610,34910,86810,02610,36815,26911,6897,8794,6613,2195,0273,7268432,392
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,902,4851,840,6141,849,1661,837,9771,621,8511,463,9821,533,0531,465,0891,305,4731,083,994988,023932,3001,019,773848,948833,996766,809709,970612,929602,866380,219
A. Nợ phải trả214,610228,046328,652378,467255,820148,611280,784335,549352,667200,361194,705210,454389,208277,826258,578220,317212,717141,837141,549159,877
I. Nợ ngắn hạn214,027227,585328,271378,328255,732147,650279,568334,491351,856199,686193,728209,384386,985273,231244,851195,047197,568140,197138,080155,981
II. Nợ dài hạn583461382139889611,2161,0588126759771,0702,2234,59513,72725,27015,1491,6403,4693,896
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,687,8751,612,5681,520,5131,459,5101,366,0311,315,3721,252,2691,129,540952,806883,633793,318721,846630,565571,122575,418546,492497,253471,092461,317220,342
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,902,4851,840,6141,849,1661,837,9771,621,8511,463,9821,533,0531,465,0891,305,4731,083,994988,023932,3001,019,773848,948833,996766,809709,970612,929602,866380,219
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |