CTCP Điện Nước Lắp máy Hải Phòng (dnc)

56.30
1.20
(2.18%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn156,078113,46198,82162,00667,14951,36146,62443,52741,73646,83341,92727,21826,87033,67843,74443,04032,556
I. Tiền và các khoản tương đương tiền50,79120,63216,2639,62126,09022,8334,04517,3463,4414,6319,0993,1665,1841,4195,1794,2412,578
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,6378,84616,01421,2051,0003,0001,2001,0881,3108241,310255225
III. Các khoản phải thu ngắn hạn79,50565,48453,90918,69030,89018,99634,37515,89818,78826,36627,38115,01112,82620,78425,03224,51814,089
IV. Tổng hàng tồn kho12,67616,41610,6409,8229,3367,9457,8868,80116,21314,4975,3565,6415,3566,4547,3349,7148,927
V. Tài sản ngắn hạn khác1,4702,0841,9952,6698311,586317482293139912,3112,1944,1974,8894,3126,736
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn97,96489,28074,87060,37946,71545,83736,21033,62141,76836,67932,50930,60433,09632,07331,52531,11225,549
I. Các khoản phải thu dài hạn200300550600
II. Tài sản cố định62,54759,74554,74846,41436,32135,59429,90128,69525,29320,46422,64223,87625,87719,49021,79127,37021,528
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn393838894,8304,3594,9054,5312,95413,01112,8338,6406,1726,85311,6047,8002,1513,908
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,5933,6593,6963,7143,934500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác35,37825,56015,5735,4392,3221,4051,2781,7723,1652,8336275573669791,9341,591113
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN254,042202,741173,691122,385113,86497,19882,83377,14983,50483,51274,43657,82259,96665,75175,26874,15358,105
A. Nợ phải trả93,26669,47960,24627,34630,38528,45224,01025,67143,87748,09740,49830,99333,43839,73650,24653,87038,686
I. Nợ ngắn hạn91,62268,78960,08727,34630,38528,45224,01025,67143,87747,80137,23425,62826,48130,98038,33741,92228,823
II. Nợ dài hạn1,6436891592963,2645,3656,9578,75611,90911,9489,863
B. Nguồn vốn chủ sở hữu160,776133,262113,44595,03983,47968,74658,82351,47839,62735,41433,93826,82926,52826,01525,02320,28319,420
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN254,042202,741173,691122,385113,86497,19882,83377,14983,50483,51274,43657,82259,96665,75175,26874,15358,105
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |