CTCP Điện Nước Lắp máy Hải Phòng (dnc)

50.80
-0.20
(-0.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
51
50.80
50.80
50.80
100
16.6K / 16.6K
5.2K / 5.2K
13.5x / 13.5x
4.3x / 4.3x
21% # 32%
0.8
567 Bi
10 Mi / 8Mi
539
78.4 - 38.9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
50.80 400 53.90 500
46.00 100 54.00 5,000
0.00 0 54.40 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 85.10 (2.60) 52.1%
POW 13.50 (-0.10) 10.7%
PGV 23.25 (0.00) 7.9%
VSH 42.65 (-0.10) 4.6%
IDC 43.50 (0.00) 4.5%
BWE 43.50 (-0.50) 4.3%
DTK 11.40 (-0.10) 3.1%
TDM 57.50 (0.00) 2.3%
GEG 13.35 (0.00) 2.0%
NT2 22.40 (0.05) 1.9%
CHP 27.50 (0.10) 1.9%
TMP 48.05 (1.05) 1.8%
PPC 9.67 (-0.02) 1.6%
SHP 35.20 (0.20) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 50.80 -0.20 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 230 (0.22) 0% 13.20 (0.01) 0%
2018 250 (0.29) 0% 14.50 (0.02) 0%
2019 305 (0.36) 0% 16.50 (0.02) 0%
2020 435 (0.40) 0% 0 (0.02) 0%
2021 546 (0.57) 0% 0 (0.03) 0%
2022 680 (0.66) 0% 0 (0.03) 0%
2023 775 (0.14) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV275,406358,407291,549207,5031,132,865937,409802,483658,676567,631396,381357,735286,620218,401196,363
Tổng lợi nhuận trước thuế17,93923,53416,27512,35470,10253,19448,07636,80833,38225,61226,11019,65513,14612,031
Lợi nhuận sau thuế 14,28518,72412,7939,78055,58242,14137,39429,19426,31920,40120,64315,67110,4979,427
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,28518,72412,7939,78055,58242,14137,39429,19426,31920,40120,64315,67110,4979,427
Tổng tài sản254,042259,193258,952215,777254,042202,741173,691122,385113,86497,19882,83377,14983,50483,512
Tổng nợ93,266102,666121,15086,77393,26669,47960,24627,34630,38528,45224,01025,67143,87748,097
Vốn chủ sở hữu160,776156,526137,802129,004160,776133,262113,44595,03983,47968,74658,82351,47839,62735,414


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |