CTCP Điện Nước Lắp máy Hải Phòng (dnc)

57
-3
(-5%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV275,406358,407291,549207,503213,3191,132,865937,409802,483658,676567,631396,381357,735286,620218,401196,363
Giá vốn hàng bán249,832328,367268,644191,991198,5901,038,833860,604734,610601,356521,290360,416324,914260,088197,274175,821
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV25,57430,04022,90615,51214,72994,03276,80567,87357,32046,34035,96532,82126,53221,12720,542
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh17,48823,09417,04412,3659,74669,99253,09150,01036,81132,20322,57821,45215,70312,50811,626
Tổng lợi nhuận trước thuế17,93923,53416,27512,3549,76570,10253,19448,07636,80833,38225,61226,11019,65513,14612,031
Lợi nhuận sau thuế 14,28518,72412,7939,7807,55855,58242,14137,39429,19426,31920,40120,64315,67110,4979,427
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,28518,72412,7939,7807,55855,58242,14137,39429,19426,31920,40120,64315,67110,4979,427
Tổng tài sản ngắn hạn156,078167,160169,306122,115113,385156,078113,46198,82162,00667,14951,36146,62443,52741,73646,833
Tiền mặt50,79149,94946,70634,42220,63250,79120,63216,2639,62126,09022,8334,04517,3463,4414,631
Đầu tư tài chính ngắn hạn11,6376,6151,6155248,87011,6378,84616,01421,2051,0003,0001,200
Hàng tồn kho12,84215,67219,46619,60016,83212,84216,58110,80610,0089,3367,9457,8868,80116,21314,497
Tài sản dài hạn97,96492,03389,64693,66289,27297,96489,28074,87060,37946,71545,83736,21033,62141,76836,679
Tài sản cố định62,54754,61355,56658,05459,74562,54759,74554,74846,41436,32135,59429,90128,69525,29320,464
Đầu tư tài chính dài hạn334,8813,6113,5933,6593,6963,7143,934500
Tổng tài sản254,042259,193258,952215,777202,657254,042202,741173,691122,385113,86497,19882,83377,14983,50483,512
Tổng nợ93,266102,666121,15086,77369,46293,26669,47960,24627,34630,38528,45224,01025,67143,87748,097
Vốn chủ sở hữu160,776156,526137,802129,004133,195160,776133,262113,44595,03983,47968,74658,82351,47839,62735,414

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.54K5.25K5.82K4.55K5.12K3.97K5.02K3.81K3.32K3.73K3.16K2.40K1.32K1.24K0.76K1.18K1.48K
Giá cuối kỳ50.10K51.41K25.92K21.91K26.02K16.62K10.61K7.12K7.71K6.46K2.70K2.24K0.70K0.77K0.46K0.87K1.11K
Giá / EPS (PE)9.05 (lần)9.79 (lần)4.45 (lần)4.82 (lần)5.08 (lần)4.19 (lần)2.11 (lần)1.87 (lần)2.32 (lần)1.73 (lần)0.86 (lần)0.93 (lần)0.53 (lần)0.62 (lần)0.61 (lần)0.74 (lần)0.75 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.44 (lần)0.44 (lần)0.21 (lần)0.21 (lần)0.24 (lần)0.22 (lần)0.12 (lần)0.10 (lần)0.11 (lần)0.08 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.01 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)
Giá sổ sách16.02K16.60K17.66K14.80K16.25K13.38K14.31K12.52K12.53K14K13.42K12.20K12.06K11.83K11.38K12.64K12.10K
Giá / Giá sổ sách (PB)3.13 (lần)3.10 (lần)1.47 (lần)1.48 (lần)1.60 (lần)1.24 (lần)0.74 (lần)0.57 (lần)0.62 (lần)0.46 (lần)0.20 (lần)0.18 (lần)0.06 (lần)0.07 (lần)0.04 (lần)0.07 (lần)0.09 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ10 (Mi)8 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản61.44%55.96%56.89%50.66%58.97%52.84%56.29%56.42%49.98%56.08%56.33%47.07%44.81%51.22%58.12%58.04%56.03%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản38.56%44.04%43.11%49.34%41.03%47.16%43.71%43.58%50.02%43.92%43.67%52.93%55.19%48.78%41.88%41.96%43.97%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn36.71%34.27%34.69%22.34%26.69%29.27%28.99%33.27%52.54%57.59%54.41%53.60%55.76%60.43%66.76%72.65%66.58%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu58.01%52.14%53.11%28.77%36.40%41.39%40.82%49.87%110.73%135.81%119.33%115.52%126.05%152.74%200.80%265.59%199.21%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn63.29%65.73%65.31%77.66%73.31%70.73%71.01%66.73%47.46%42.41%45.59%46.40%44.24%39.57%33.25%27.35%33.42%
6/ Thanh toán hiện hành170.35%164.94%164.46%226.75%220.99%180.52%194.19%169.56%95.12%97.97%112.60%106.20%101.47%108.71%114.10%102.67%112.95%
7/ Thanh toán nhanh156.33%140.84%146.48%190.15%190.27%152.59%161.34%135.27%58.17%67.65%98.22%84.19%81.24%87.88%94.97%79.50%79.79%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn55.44%29.99%27.07%35.18%85.86%80.25%16.85%67.57%7.84%9.69%24.44%12.35%19.58%4.58%13.51%10.12%8.94%
9/ Vòng quay Tổng tài sản445.94%462.37%462.02%538.20%498.52%407.81%431.87%371.51%261.55%235.13%233.14%250.27%209.71%160.13%101.17%103.97%126.63%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn725.83%826.19%812.06%1,062.28%845.33%771.75%767.28%658.49%523.29%419.28%413.92%531.68%468.01%312.64%174.08%179.14%226%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu704.62%703.43%707.38%693.06%679.97%576.59%608.15%556.78%551.14%554.48%511.35%539.39%474.04%404.73%304.31%380.12%378.87%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho8,089.34%5,190.30%6,798.17%6,008.75%5,583.65%4,536.39%4,120.14%2,955.21%1,216.76%1,212.81%2,912.94%2,328.42%2,114.77%1,501.92%948.46%695.51%686.19%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.91%4.50%4.66%4.43%4.64%5.15%5.77%5.47%4.81%4.80%4.60%3.64%2.31%2.60%2.19%2.45%3.23%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)21.88%20.79%21.53%23.85%23.11%20.99%24.92%20.31%12.57%11.29%10.73%9.11%4.84%4.16%2.22%2.55%4.09%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)34.57%31.62%32.96%30.72%31.53%29.68%35.09%30.44%26.49%26.62%23.53%19.64%10.95%10.51%6.67%9.31%12.25%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%5%5%5%5%6%6%6%5%5%5%4%3%3%2%3%4%
Tăng trưởng doanh thu20.85%16.81%21.83%16.04%43.20%10.80%24.81%31.24%11.22%13.15%19.92%15.08%19.43%38.27%-1.23%4.79%%
Tăng trưởng Lợi nhuận31.90%12.69%28.09%10.92%29.01%-1.17%31.73%49.29%11.35%18.04%51.54%81.41%6.22%63.87%-11.65%-20.60%%
Tăng trưởng Nợ phải trả34.24%15.33%120.31%-10%6.79%18.50%-6.47%-41.49%-8.77%18.76%30.67%-7.31%-15.85%-20.92%-6.73%39.25%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu20.65%17.47%19.37%13.85%21.43%16.87%14.27%29.91%11.90%4.35%26.50%1.13%1.97%3.96%23.37%4.44%%
Tăng trưởng Tổng tài sản25.30%16.73%41.92%7.48%17.15%17.34%7.37%-7.61%-0.01%12.19%28.73%-3.58%-8.80%-12.64%1.50%27.62%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |