CTCP Bóng đèn Điện Quang (dqc)

10
-0.25
(-2.44%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn873,644897,512894,153957,5431,056,4641,038,4821,007,5831,073,6641,016,4261,013,855894,349937,081938,428943,600910,600896,571930,8251,203,9971,147,0841,133,443
I. Tiền và các khoản tương đương tiền39,62535,08022,47622,63522,58721,81524,59821,04020,34512,81432,86240,95156,50837,21178,082140,035112,888155,870121,286128,725
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn54,75841,74148,76348,04356,62559,32565,00849,41937,41934,85434,85463,44252,75238,74049,56937,05723,103113,789151,78965,292
III. Các khoản phải thu ngắn hạn447,896494,373450,673501,498599,183559,075491,647532,480450,420495,876372,262407,424403,833405,251403,018396,117440,829491,702407,766461,160
IV. Tổng hàng tồn kho289,077281,899327,812340,684331,356347,919371,760408,032460,416415,334402,118370,082372,402411,098331,090279,713305,740392,243417,343426,867
V. Tài sản ngắn hạn khác42,28844,42044,42844,68346,71350,34854,57062,69347,82654,97752,25455,18252,93351,30048,84243,64948,26450,39248,90051,400
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn460,555470,352476,241500,201445,172451,161457,744463,640473,069481,658499,086488,870497,205460,879468,055468,038478,597356,440357,148346,933
I. Các khoản phải thu dài hạn1,2922,3982,58515,5852,6559579549641,1441,0606,9187,5357,5327,5167,5167,5187,3777,2477,2657,256
II. Tài sản cố định306,891314,335320,131324,378331,617335,589316,710323,727337,326338,180344,226350,597358,366360,265367,454374,601380,722143,393147,075151,634
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,1934,5594,5494,4084,2384,14031,17731,16631,15934,86735,68434,39034,36710,50110,30910,8139,933144,201142,934137,813
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn144,876146,374145,340152,132102,038105,511105,657104,15899,919103,582106,09092,14892,73778,99978,71873,36677,59561,54859,82350,166
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,3032,6863,6363,6974,6244,9643,2463,6253,5223,9706,1684,2004,2033,5994,0581,7412,970515263
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,334,1991,367,8641,370,3941,457,7431,501,6361,489,6431,465,3271,537,3041,489,4951,495,5131,393,4351,425,9511,435,6331,404,4791,378,6551,364,6101,409,4231,560,4371,504,2321,480,376
A. Nợ phải trả539,064472,777470,426556,973598,623565,300529,639600,969555,350548,246453,478487,055489,256470,622445,033428,254486,461649,006590,894529,681
I. Nợ ngắn hạn504,295434,162460,695505,381548,453503,173496,501539,972503,487496,383401,615435,222437,423416,922391,333374,554432,761574,584528,905446,969
II. Nợ dài hạn34,76938,6159,73151,59250,17062,12733,13860,99751,86351,86351,86351,83351,83353,70053,70053,70053,70074,42361,98982,712
B. Nguồn vốn chủ sở hữu795,134895,087899,967900,770903,013924,343935,687936,335934,145947,267939,957938,896946,377933,857933,622936,356922,961911,430913,338950,695
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,334,1991,367,8641,370,3941,457,7431,501,6361,489,6431,465,3271,537,3041,489,4951,393,4351,425,9511,435,6331,404,4791,378,6551,364,6101,409,4231,560,4371,504,2321,480,376
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |