CTCP Cao su Đắk Lắk (drg)

7.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn439,615361,550306,017330,170489,382372,816365,954253,398353,908317,874357,900325,240418,457387,115422,016386,836486,914401,489390,998312,656
I. Tiền và các khoản tương đương tiền88,056100,078146,133201,701213,525106,984144,98272,337122,13790,85980,761106,101171,446130,240155,057136,025169,580131,245119,21397,684
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn153,011103,87011,15811,15821,11157,26521,11121,11129,04630,04635,04635,04611,00011,00031,00021,00020,00020,00020,00020,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn55,27630,50634,47127,00233,59041,55248,28751,86938,17559,76464,55371,02660,53583,74979,59164,61668,96370,82163,76066,991
IV. Tổng hàng tồn kho141,088124,872112,05986,649209,001155,093145,974102,575156,052131,213172,306110,228167,873152,847149,181161,283220,734174,492183,019125,806
V. Tài sản ngắn hạn khác2,1852,2242,1963,65912,15611,9235,6005,5068,4975,9925,2342,8397,6039,2797,1883,9127,6374,9315,0062,175
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,124,5782,076,8462,049,6262,017,3462,157,3912,170,0892,143,1562,142,5872,141,5522,079,0182,161,8082,208,5982,217,2382,220,2582,271,1762,363,7692,524,6442,544,4082,606,5472,645,454
I. Các khoản phải thu dài hạn4,9734,9665,0052,3285,0305,8056,0636,1446,0746,4285,9467,5115,9057,3847,5697,32237,83631,6639,60210,196
II. Tài sản cố định1,080,0171,067,0301,081,3631,005,9471,385,9131,394,0561,343,6051,298,7401,297,5031,302,8101,404,2571,404,2721,421,5471,456,9971,520,1901,633,7961,684,1561,754,7211,872,2651,926,754
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn693,855674,772629,398673,444717,959716,962733,336782,920783,535714,398691,395737,238732,803695,176681,175657,489736,920686,153650,039632,620
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn331,578317,389321,361322,69925,99425,93029,80829,78629,78629,76129,73029,75727,91429,83829,71929,75730,35230,35230,25731,043
VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,15512,68912,49812,92822,49527,33630,34424,99724,65425,62230,47929,82129,06830,86332,52235,40535,38041,51944,38444,842
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,564,1932,438,3962,355,6422,347,5162,646,7732,542,9062,509,1112,395,9862,495,4602,396,8932,519,7072,533,8382,635,6952,607,3742,693,1922,750,6043,011,5582,945,8972,997,5452,958,110
A. Nợ phải trả760,553695,304641,761587,589762,129720,199761,211683,590790,415761,268826,696779,807900,581887,137932,045902,9141,083,3941,035,9151,074,4951,027,457
I. Nợ ngắn hạn295,811266,496249,694226,671596,908557,318596,131510,775608,033560,857602,140523,113641,095525,683604,126572,198708,006637,067652,974567,696
II. Nợ dài hạn464,742428,808392,067360,918165,221162,880165,080172,815182,382200,411224,555256,694259,486361,454327,919330,717375,387398,848421,521459,761
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,803,6411,743,0921,713,8811,759,9271,884,6441,822,7071,747,8991,712,3951,705,0451,635,6241,693,0121,754,0311,735,1141,720,2371,761,1471,847,6901,928,1641,909,9821,923,0501,930,653
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,564,1932,438,3962,355,6422,347,5162,646,7732,542,9062,509,1112,395,9862,495,4602,396,8932,519,7072,533,8382,635,6952,607,3742,693,1922,750,6043,011,5582,945,8972,997,5452,958,110
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |