CTCP Công viên nước Đầm Sen (dsn)

41.95
0.45
(1.08%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn348,939374,001333,176302,741327,399361,682321,129274,907263,045315,026256,983177,253184,845188,402171,854169,287207,923217,212188,321179,800
I. Tiền và các khoản tương đương tiền71,65924,80317,04653,48038,76875,50582,08375,58290,55162,78542,86543,79172,45444,60220,10741,16537,75033,47332,12715,610
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn266,667342,867307,367237,567273,117277,550229,000193,226163,000237,065209,900128,500105,850140,082146,084121,384160,184170,284147,584156,100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,4932,8684,5456,78212,7323,9092,3722,6776,90212,9811,7442,8324,1811,1992,7084,3098,26512,9127,7896,667
IV. Tổng hàng tồn kho1,2671,1271,1441,0291,2187901,2441,0391,0187931,064562651813942778591325406713
V. Tài sản ngắn hạn khác1,8542,3363,0743,8841,5633,9286,4302,3831,5741,4011,4111,5681,7091,7062,0131,6521,134218415710
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn25,21926,36327,56722,95719,10918,39818,83719,46720,29115,38815,55215,91815,86418,90519,30322,39316,2998,0368,43313,527
I. Các khoản phải thu dài hạn285285285285285285175285285329329285285319319285285435435435
II. Tài sản cố định21,54122,79923,72815,76315,40114,63715,2628,5678,8968,7318,9022,6703,0666,4686,8707,2057,0937,0667,4404,844
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2913,5482,4722,4942,7332,7339,4689,0778,6468,5028,1615,051555
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,0007,584
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,3933,2793,2633,3603,4233,4763,3998,1438,6153,5953,5883,4953,4363,4733,6123,7433,869530554659
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN374,158400,364360,743325,698346,508380,080339,966294,374283,336330,413272,535193,171200,709207,308191,158191,680224,222225,248196,754193,327
A. Nợ phải trả57,90963,09052,67637,48529,62075,89968,45370,34732,53870,15355,31023,59717,75128,65225,45929,31118,11136,33030,46327,586
I. Nợ ngắn hạn56,84962,11351,69836,58928,72475,09167,64569,63831,82869,65654,81323,08517,23822,19919,00623,42513,17236,21530,34827,486
II. Nợ dài hạn1,0609789788968968088087097094974975125126,4536,4535,8864,938115115100
B. Nguồn vốn chủ sở hữu316,250337,274308,067288,213316,888304,180271,512224,027250,798260,260217,225169,574182,958178,656165,699162,369206,111188,918166,291165,741
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN374,158400,364360,743325,698346,508380,080339,966294,374283,336330,413272,535193,171200,709207,308191,158191,680224,222225,248196,754193,327
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |