CTCP Công viên nước Đầm Sen (dsn)

40
-0.35
(-0.87%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV15,82160,17567,73337,76616,832181,495217,637248,914232,17825,24284,265219,461216,601196,235182,992
Giá vốn hàng bán10,39723,48525,53218,86411,84678,27985,62093,25780,41226,82333,21084,32275,80868,10166,778
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV5,42436,69042,20018,9034,986103,217132,017155,657151,766-1,58251,054135,139140,793128,134116,214
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh12,74233,10235,00310,83111,75091,678116,318141,550135,33128,44046,597119,623119,890111,32895,877
Tổng lợi nhuận trước thuế12,74433,10534,65511,19210,93391,696116,371141,793135,74628,64647,850119,669120,133111,58595,894
Lợi nhuận sau thuế 9,53326,59227,6798,5787,97572,38292,592112,507107,73824,24340,80495,24195,76289,04776,393
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,54726,61427,7018,6017,99872,46492,683112,608107,85624,63841,12595,24195,76289,04776,393
Tổng tài sản ngắn hạn358,878348,305339,130328,723348,939358,878348,939327,399263,045184,845204,840269,596260,261193,977215,829
Tiền mặt16,79513,7172,94234,30871,65916,79571,65938,76890,55172,45437,45494,718124,977103,57250,062
Đầu tư tài chính ngắn hạn328,067328,167326,667282,267266,667328,067266,667273,117163,000105,850160,184162,100121,49984,499154,299
Hàng tồn kho1,7571,7171,9472,3921,2671,7571,2671,2181,0186515317458358434,386
Tài sản dài hạn23,98952,51423,39624,28925,21923,98925,21919,10920,29115,86410,4086,4373,70049,1345,969
Tài sản cố định17,61118,56319,45120,56421,54117,61121,54115,4018,8963,0663,6925,2673,1254,9623,759
Đầu tư tài chính dài hạn27,2002005,85144,0002,000
Tổng tài sản382,867400,819362,526353,012374,158382,867374,158346,508283,336200,709215,248276,033263,961243,111221,797
Tổng nợ27,49554,98143,27961,44357,90927,49557,90929,62032,53817,75112,68727,94218,20711,0136,872
Vốn chủ sở hữu355,372345,839319,247291,568316,250355,372316,250316,888250,798182,958202,562248,091245,754232,098214,926

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)6K7.67K9.32K8.93K2.04K3.40K7.88K7.93K7.37K6.32K8.34K8.08K7.95K7.69K6.71K4.43K3.01K3.13K2.29K
Giá cuối kỳ42.29K50.51K46.83K40.32K38.63K33.63K39.56K35.67K33.48K31.27K26.48K17.15K15.22K9.61K4.54K3.79K30K30K30K
Giá / EPS (PE)7.05 (lần)6.58 (lần)5.02 (lần)4.52 (lần)18.94 (lần)9.88 (lần)5.02 (lần)4.50 (lần)4.54 (lần)4.95 (lần)3.17 (lần)2.12 (lần)1.91 (lần)1.25 (lần)0.68 (lần)0.86 (lần)9.97 (lần)9.59 (lần)13.07 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.82 (lần)2.80 (lần)2.27 (lần)2.10 (lần)18.49 (lần)4.82 (lần)2.18 (lần)1.99 (lần)2.06 (lần)2.06 (lần)1.30 (lần)0.88 (lần)0.75 (lần)0.52 (lần)0.28 (lần)0.30 (lần)3.05 (lần)3.13 (lần)3.77 (lần)
Giá sổ sách29.41K26.17K26.23K20.76K15.14K16.76K20.53K20.34K19.21K17.79K22.35K19.67K18.65K19.03K17.28K12.33K10.89K11.15K10.65K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.44 (lần)1.93 (lần)1.79 (lần)1.94 (lần)2.55 (lần)2.01 (lần)1.93 (lần)1.75 (lần)1.74 (lần)1.76 (lần)1.19 (lần)0.87 (lần)0.82 (lần)0.51 (lần)0.26 (lần)0.31 (lần)2.76 (lần)2.69 (lần)2.82 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản93.73%93.26%94.49%92.84%92.10%95.16%97.67%98.60%79.79%97.31%96.25%94.17%91.88%85.67%47.21%25.41%56.51%46.30%33.31%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản6.27%6.74%5.51%7.16%7.90%4.84%2.33%1.40%20.21%2.69%3.75%5.83%8.12%14.33%52.79%74.59%43.49%53.70%66.69%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn7.18%15.48%8.55%11.48%8.84%5.89%10.12%6.90%4.53%3.10%4.51%6.02%6.80%6.99%6.17%11.10%3.99%6.25%6.88%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu7.74%18.31%9.35%12.97%9.70%6.26%11.26%7.41%4.74%3.20%4.72%6.41%7.29%7.51%6.58%12.49%4.16%6.67%7.39%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn92.82%84.52%91.45%88.52%91.16%94.11%89.88%93.10%95.47%96.90%95.49%93.98%93.21%93.01%93.83%88.90%96.01%93.75%93.11%
6/ Thanh toán hiện hành1,359.13%613.80%1,139.81%826.46%1,072.31%1,616.48%968.31%1,436.64%1,777.65%3,187.55%2,159.94%1,575.81%1,362.38%1,231.23%836.10%241.53%1,643.81%795.16%509.72%
7/ Thanh toán nhanh1,352.47%611.57%1,135.57%823.26%1,068.53%1,612.29%965.63%1,432.03%1,769.92%3,122.77%2,148.83%1,569%1,352.74%1,226.34%829.44%236.58%1,630.33%787.37%504.92%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn63.61%126.05%134.97%284.50%420.32%295.57%340.20%689.87%949.16%739.36%1,541.18%1,447.47%1,154.21%1,206.86%807.95%173.06%1,502.06%345.14%76.47%
9/ Vòng quay Tổng tài sản47.40%58.17%71.83%81.94%12.58%39.15%79.51%82.06%80.72%82.50%86.87%92.88%101.08%90.91%86.62%91.97%86.64%80.50%69.54%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn50.57%62.37%76.03%88.27%13.66%41.14%81.40%83.22%101.16%84.79%90.26%98.63%110.02%106.12%183.49%361.99%153.31%173.86%208.74%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu51.07%68.82%78.55%92.58%13.80%41.60%88.46%88.14%84.55%85.14%90.97%98.83%108.45%97.73%92.32%103.46%90.24%85.87%74.68%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho4,455.26%6,757.70%7,656.57%7,899.02%4,120.28%6,254.24%11,318.39%9,078.80%8,078.41%1,522.53%6,318.79%8,569.17%6,105.55%10,926.70%9,381.71%8,048.03%9,236.04%8,632.02%11,526.73%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần39.93%42.59%45.24%46.45%97.61%48.80%43.40%44.21%45.38%41.75%41.04%41.57%39.30%41.35%42.08%34.75%30.62%32.68%28.86%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)18.93%24.77%32.50%38.07%12.28%19.11%34.50%36.28%36.63%34.44%35.65%38.61%39.72%37.59%36.45%31.96%26.53%26.30%20.07%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)20.39%29.31%35.54%43.01%13.47%20.30%38.39%38.97%38.37%35.54%37.33%41.08%42.62%40.41%38.85%35.95%27.63%28.06%21.55%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)93%108%121%134%92%124%113%126%131%114%114%111%100%101%103%76%62%67%56%
Tăng trưởng doanh thu-16.61%-12.57%7.21%819.81%-70.04%-61.60%1.32%10.38%7.24%6.53%4.58%-3.91%8.79%16.56%25.09%29.81%2.63%20.38%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-21.82%-17.69%4.41%337.76%-40.09%-56.82%-0.54%7.54%16.56%8.37%3.24%1.64%3.41%14.52%51.51%47.31%-3.83%36.31%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-52.52%95.51%-8.97%83.30%39.91%-54.60%53.47%65.32%60.26%-22.89%-16.35%-7.28%-4.84%25.77%-26.18%240.23%-39.16%-5.53%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu12.37%-0.20%26.35%37.08%-9.68%-18.35%0.95%5.88%7.99%13.82%13.61%5.44%-1.96%10.10%40.18%13.23%-2.34%4.69%%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.33%7.98%22.30%41.17%-6.75%-22.02%4.57%8.58%9.61%12.17%11.81%4.58%-2.16%11.07%32.81%22.29%-4.64%3.99%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |