CTCP Công viên nước Đầm Sen (dsn)

41.95
0.45
(1.08%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh217,637248,914232,17825,24284,265219,461216,601196,235182,992171,777164,256170,941157,124134,803107,76283,01380,88767,192
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)217,637248,914232,17825,24284,265219,461216,601196,235182,992171,777164,256170,941157,124134,803107,76283,01380,88767,192
4. Giá vốn hàng bán85,62093,25780,41226,82333,21084,32275,80868,10166,77861,86161,69867,10064,24954,88349,09341,00839,36234,926
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)132,017155,657151,766-1,58251,054135,139140,793128,134116,214109,917102,559103,84192,87579,92158,66842,00541,52532,266
6. Doanh thu hoạt động tài chính17,73923,32714,71040,86913,30016,14214,43811,85510,8018,0509,07911,07517,49416,0348,0475,1269,8363,033
7. Chi phí tài chính1,5671,727-131262,0002,04734623,0155,2761,9362,2014,5296,000
-Trong đó: Chi phí lãi vay3231013503
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng13,63712,4918,3842,1986,96714,18215,47215,09013,32312,25611,59710,9979,8168,5497,5836,9936,4535,214
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,80123,37621,0338,66310,66417,47617,86813,57015,76814,91211,60111,12410,90410,3896,9505,3514,6693,845
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)116,318141,550135,33128,44046,597119,623119,890111,32895,87790,79587,97889,78084,37375,08049,98230,25934,23826,240
12. Thu nhập khác532434152061,253461,542257171643162,22338530465157438
13. Chi phí khác1,30039546
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)532434152061,25346242257171643162,223-1030461157432
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)116,371141,793135,74628,64647,850119,669120,133111,58595,89490,81187,98190,09586,59675,07050,01230,72034,39526,672
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành23,61529,09927,7964,1756,91624,42924,37122,53919,50220,31919,70322,91921,63218,34212,5695,3037,9667,283
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại164186212228130
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)23,77929,28628,0084,4027,04624,42924,37122,53919,50220,31919,70322,91921,63218,34212,5695,3037,9667,283
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)92,592112,507107,73824,24340,80495,24195,76289,04776,39370,49268,27867,17764,96456,72937,44325,41726,43019,389
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-91-101-117-395-321
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)92,683112,608107,85624,63841,12595,24195,76289,04776,39370,49268,27867,17764,96456,72937,44325,41726,43019,389

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |