CTCP Công viên nước Đầm Sen (dsn)

38.25
-0.30
(-0.78%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
38.55
38.25
38.80
38.05
3,800
26.2K
7.7K
5.9x
1.7x
25% # 29%
0.5
550 Bi
12 Mi
11,344
54.2 - 45.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
38.25 200 38.60 500
38.20 100 38.70 200
38.10 2,300 38.80 1,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
(Ngành nghề)
#Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí - ^DVLTAUGT     (11 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
OCH 5.70 (0.00) 24.7%
VNG 6.80 (-0.09) 17.1%
NVT 7.90 (0.20) 15.9%
DSN 38.25 (-0.30) 12.1%
SGH 24.20 (2.20) 8.5%
RIC 8.50 (0.00) 7.6%
DAH 2.71 (-0.06) 5.6%
TTT 33.00 (0.00) 3.0%
SDA 1.60 (0.00) 2.6%
PDC 4.20 (-0.10) 1.7%
ATS 27.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 38.25 -0.30 200 200
09:38 38.25 -0.30 200 400
09:39 38.80 0.25 200 600
10:49 38.30 -0.25 100 700
10:55 38.15 -0.40 100 800
10:56 38.05 -0.50 200 1,000
13:10 38.20 -0.35 1,000 2,000
13:29 38.20 -0.35 1,000 3,000
14:10 38.20 -0.35 200 3,200
14:21 38.25 -0.30 100 3,300
14:45 38.25 -0.30 500 3,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 188 (0.20) 0% 0 (0.09) 0%
2018 200 (0.22) 0% 0 (0.10) 0%
2019 219 (0.22) 0% 0 (0.10) 0%
2020 0.23 (0.08) 37% 0 (0.04) 0%
2021 97 (0.03) 0% 0 (0.02) 0%
2023 210 (0.05) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV15,82160,17567,73337,766181,495217,637248,914232,17825,24284,265219,461216,601196,235182,992
Tổng lợi nhuận trước thuế12,74433,10534,65511,19291,696116,371141,793135,74628,64647,850119,669120,133111,58595,894
Lợi nhuận sau thuế 9,53326,59227,6798,57872,38292,592112,507107,73824,24340,80495,24195,76289,04776,393
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,54726,61427,7018,60172,46492,683112,608107,85624,63841,12595,24195,76289,04776,393
Tổng tài sản382,867400,819362,526353,012382,867374,158346,508283,336200,709215,248276,033263,961243,111221,797
Tổng nợ27,49554,98143,27961,44327,49557,90929,62032,53817,75112,68727,94218,20711,0136,872
Vốn chủ sở hữu355,372345,839319,247291,568355,372316,250316,888250,798182,958202,562248,091245,754232,098214,926


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |