CTCP Công viên nước Đầm Sen (dsn)

41.60
0.10
(0.24%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
41.50
41.50
41.60
41.05
10,700
26.2K
7.7K
5.9x
1.7x
25% # 29%
0.5
550 Bi
12 Mi
11,344
54.2 - 45.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
41.60 1,500 41.75 300
41.55 300 41.80 800
41.50 3,500 41.95 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
(Ngành nghề)
#Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí - ^DVLTAUGT     (11 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
OCH 6.10 (-0.10) 24.7%
VNG 7.20 (0.20) 17.1%
NVT 7.43 (0.00) 15.9%
DSN 41.60 (0.10) 12.1%
SGH 24.90 (0.00) 8.5%
RIC 13.20 (0.00) 7.6%
DAH 3.40 (-0.05) 5.6%
TTT 33.20 (-1.10) 3.0%
SDA 2.30 (0.00) 2.6%
PDC 5.30 (0.10) 1.7%
ATS 19.50 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:44 41.50 0 100 100
09:46 41.50 0 100 200
10:10 41.05 -0.45 1,000 1,200
10:39 41.45 -0.05 200 1,400
11:29 41.15 -0.35 600 2,000
13:10 41.50 0 5,700 7,700
13:11 41.50 0 100 7,800
13:12 41.50 0 100 7,900
13:13 41.50 0 100 8,000
13:15 41.50 0 200 8,200
13:16 41.50 0 1,500 9,700
13:38 41.60 0.10 1,000 10,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 188 (0.20) 0% 0 (0.09) 0%
2018 200 (0.22) 0% 0 (0.10) 0%
2019 219 (0.22) 0% 0 (0.10) 0%
2020 0.23 (0.08) 37% 0 (0.04) 0%
2021 97 (0.03) 0% 0 (0.02) 0%
2023 210 (0.05) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV16,83264,78085,37250,652217,637248,914232,17825,24284,265219,461216,601196,235182,992171,777
Tổng lợi nhuận trước thuế10,93336,27248,83020,336116,371141,793135,74628,64647,850119,669120,133111,58595,89490,811
Lợi nhuận sau thuế 7,97529,20639,18716,22492,592112,507107,73824,24340,80495,24195,76289,04776,39370,492
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,99829,22939,21016,24692,683112,608107,85624,63841,12595,24195,76289,04776,39370,492
Tổng tài sản374,158400,364360,743325,698374,158346,508283,336200,709215,248276,033263,961243,111221,797197,733
Tổng nợ57,90963,09052,67637,48557,90929,62032,53817,75112,68727,94218,20711,0136,8728,912
Vốn chủ sở hữu316,250337,274308,067288,213316,250316,888250,798182,958202,562248,091245,754232,098214,926188,822


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |