CTCP Tập đoàn F.I.T (fit)

4.41
-0.01
(-0.23%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,031,7755,989,4195,727,5615,401,9365,351,6475,348,0755,243,3805,306,8735,635,5135,340,3914,802,2414,784,8084,599,6794,913,5824,641,4713,890,3533,695,0093,126,5063,394,5533,239,939
I. Tiền và các khoản tương đương tiền253,13068,27223,19733,289101,43649,90137,27941,61743,30644,97926,99436,304159,068222,417445,212223,931297,43448,80353,25457,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn725,4741,160,579962,429942,690887,300937,475886,583887,6251,501,6011,401,348913,283856,3102,885,1893,307,0642,726,5972,387,0052,346,8581,897,4402,219,8042,411,825
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,473,5224,119,9594,062,6943,908,0273,861,8973,830,2363,775,9923,861,8543,602,2223,384,8293,357,1553,436,7881,109,937932,3691,034,308888,291635,655747,463706,973431,883
IV. Tổng hàng tồn kho460,517522,618564,431413,774409,152443,840470,339453,317427,045446,762443,554387,211385,692397,727391,050346,215370,081382,715364,671293,486
V. Tài sản ngắn hạn khác119,133117,991114,810104,15691,86286,62473,18662,46061,34062,47461,25668,19659,79354,00444,30444,91044,98250,08649,85245,745
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,988,7802,571,2842,554,9482,534,4052,396,1152,284,3542,180,2192,082,3512,089,0731,930,8112,478,3922,513,7562,305,3512,250,8022,211,2072,249,5542,289,0732,323,8422,351,8642,006,240
I. Các khoản phải thu dài hạn3,9884,3385,3384,7184,7974,7974,7375,1304,5254,5254,52519,5531,8881,40831,25631,33131,33131,33127,48327,483
II. Tài sản cố định1,413,5281,006,1701,007,1951,010,730663,653600,476614,299609,108621,440627,348636,240635,782636,534640,829646,799658,852666,743681,162553,874500,346
III. Bất động sản đầu tư105,715105,984106,252106,520106,789107,057107,325107,594107,862108,131108,399108,667108,936109,577109,845110,113110,382110,650110,919111,187
IV. Tài sản dở dang dài hạn280,140681,928646,441602,674794,863714,763580,062468,677438,277255,506239,893410,810228,257147,58755,33445,56847,60643,822183,128170,840
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,784,555356,026356,584357,623359,934361,049363,980365,493367,784371,293908,729377,037707,424712,224714,514732,281741,434743,142743,6131,093,839
VI. Tổng tài sản dài hạn khác400,854416,839433,138452,139466,08065,87558,98855,03057,37451,70747,81147,16348,53544,91038,70036,15935,83436,75335,31319,999
VII. Lợi thế thương mại341,545357,069372,594390,481410,409430,337450,828471,319491,811512,302532,794914,744573,776594,268614,759635,250655,742676,981697,53482,545
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,020,5558,560,7038,282,5097,936,3417,747,7637,632,4297,423,5997,389,2247,724,5877,271,2027,280,6337,298,5646,905,0307,164,3846,852,6796,139,9075,984,0815,450,3475,746,4175,246,179
A. Nợ phải trả1,982,7262,535,4352,283,0621,959,8861,806,8831,694,0781,514,6681,523,1601,935,7921,531,8751,383,1371,238,2471,133,5431,205,0691,133,9401,054,7311,284,3721,055,6651,389,6571,184,898
I. Nợ ngắn hạn1,430,3441,969,9991,765,3121,469,9521,366,2531,297,1311,206,2111,217,3861,668,6991,292,9131,158,3281,028,807954,0671,087,2281,031,577938,2401,159,012923,6521,257,747669,150
II. Nợ dài hạn552,382565,436517,750489,934440,631396,947308,457305,774267,093238,963224,809209,440179,476117,841102,363116,491125,360132,013131,910515,747
B. Nguồn vốn chủ sở hữu6,037,8306,025,2685,999,4475,976,4555,940,8795,938,3515,908,9315,866,0645,788,7945,739,3275,897,4966,060,3175,771,4885,959,3155,718,7395,085,1764,699,7094,394,6824,356,7604,061,281
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8,020,5558,560,7038,282,5097,936,3417,747,7637,632,4297,423,5997,389,2247,724,5877,271,2027,280,6337,298,5646,905,0307,164,3846,852,6796,139,9075,984,0815,450,3475,746,4175,246,179
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |