Công ty cổ phần Thực phẩm G.C (gcf)

19.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn544,098532,155465,340473,717399,969409,514357,817398,232381,736380,618342,418333,690332,600329,416227,666184,690
I. Tiền và các khoản tương đương tiền77,96542,24210,30451,11425,96219,41128,78411,50515,02817,72715,53310,7929,84915,5226,8463,509
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn107,20640,90820,90835,80836,91121,74220,78258,800500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn235,512332,100312,621283,501250,535287,771236,345252,170285,657301,988274,571265,519245,940237,379157,835128,582
IV. Tổng hàng tồn kho105,812101,415107,95490,73975,68872,52464,20567,67674,44554,83548,61354,23174,14274,01657,14446,059
V. Tài sản ngắn hạn khác17,60215,49013,55312,55610,8738,0677,7038,0816,6076,0683,7023,1492,6692,0005,8416,540
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn293,852294,597294,253272,317267,854246,994268,707269,973290,244278,668291,756302,086298,408291,291261,044151,547
I. Các khoản phải thu dài hạn7501,2341,3772,7112,1051,2531,2691,95715,0209944,6945,15971747287919,249
II. Tài sản cố định240,284241,139241,132232,757231,053173,450174,469177,343181,089180,703183,978192,191197,329193,365143,96993,179
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn24,85624,51624,45010,17910,19147,65157,52955,06159,13359,94759,07556,89359,20055,72293,1524,544
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,20611,20611,30511,20610,10310,10320,13420,00020,02521,67528,01930,02122,02522,0252,02526,523
VI. Tổng tài sản dài hạn khác16,75616,50215,98915,46514,40214,53715,30615,61214,97815,34915,99017,82219,13619,70721,0198,051
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN837,950826,752759,593746,034667,823656,508626,525668,205671,980659,286634,174635,776631,007620,707488,710336,237
A. Nợ phải trả143,254141,969321,132279,911238,421231,023224,135290,491301,271284,918273,966280,120279,038271,574162,825155,465
I. Nợ ngắn hạn122,963123,025303,333261,973220,230217,293210,279276,451286,694272,200261,005269,177269,364261,435159,603148,570
II. Nợ dài hạn20,29118,94317,79917,93818,19113,73013,85614,04014,57812,71812,96110,9439,67410,1393,2226,895
B. Nguồn vốn chủ sở hữu694,696684,783438,461466,123429,402425,485402,390377,714370,709374,368360,208355,656351,970349,133325,885180,772
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN837,950826,752759,593746,034667,823656,508626,525668,205671,980659,286634,174635,776631,007620,707488,710336,237
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |