| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 128,876 | 130,518 | 154,620 | 120,065 | 125,221 | 125,568 | 140,707 | 136,913 | 146,456 | 150,534 | 167,568 | 137,448 | 134,141 | 125,438 | 118,416 | 115,176 | 108,035 | 134,901 | 107,233 | 207,423 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 27,432 | 30,550 | 62,517 | 55,769 | 58,519 | 59,887 | 67,083 | 77,832 | 81,315 | 87,690 | 90,790 | 73,578 | 88,701 | 67,325 | 58,522 | 58,936 | 54,542 | 35,445 | 33,697 | 152,647 |
| 1. Tiền | 12,432 | 15,550 | 47,517 | 40,769 | 28,519 | 29,887 | 37,083 | 47,832 | 51,315 | 57,690 | 70,790 | 73,578 | 88,701 | 67,325 | 33,522 | 58,936 | 54,542 | 35,445 | 8,697 | 152,647 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 20,000 | 25,000 | 25,000 | |||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 13,000 | 13,000 | 13,000 | 13,000 | 13,000 | 13,000 | 13,000 | 13,000 | 13,000 | 13,000 | 13,000 | 13,000 | 13,000 | 13,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 13,000 | 13,000 | 13,000 | 13,000 | 13,000 | 13,000 | 13,000 | 13,000 | 13,000 | 13,000 | 13,000 | 13,000 | 13,000 | 13,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 | 8,000 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 33,961 | 43,051 | 39,054 | 33,304 | 13,891 | 31,371 | 35,154 | 24,981 | 11,908 | 33,669 | 34,941 | 32,512 | 16,307 | 30,708 | 34,489 | 31,224 | 20,719 | 65,470 | 34,645 | 21,101 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 11,247 | 34,669 | 32,834 | 29,673 | 10,742 | 23,876 | 34,106 | 24,082 | 9,859 | 30,320 | 33,460 | 30,136 | 11,541 | 29,098 | 33,290 | 29,333 | 18,639 | 60,443 | 29,690 | 15,533 |
| 2. Trả trước cho người bán | 4,756 | 6,737 | 3,802 | 1,973 | 2,461 | 6,234 | 1,248 | 1,741 | 1,355 | 3,719 | 1,572 | 3,307 | 1,190 | 1,421 | 1,521 | 2,320 | 2,453 | 5,788 | 5,788 | 6,254 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 21,638 | 5,196 | 5,970 | 5,044 | 5,419 | 5,166 | 3,706 | 3,028 | 4,564 | 3,298 | 3,576 | 2,271 | 6,755 | 3,480 | 2,969 | 2,712 | 2,767 | 2,417 | 2,344 | 2,357 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -3,680 | -3,551 | -3,551 | -3,386 | -4,730 | -3,906 | -3,906 | -3,870 | -3,870 | -3,668 | -3,668 | -3,202 | -3,179 | -3,292 | -3,292 | -3,141 | -3,141 | -3,177 | -3,177 | -3,043 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 42,053 | 36,898 | 33,332 | 13,193 | 32,346 | 16,820 | 20,536 | 14,423 | 31,987 | 13,307 | 24,253 | 14,925 | 11,941 | 12,804 | 14,700 | 15,179 | 21,691 | 24,999 | 27,693 | 21,511 |
| 1. Hàng tồn kho | 42,053 | 36,898 | 33,332 | 13,193 | 32,346 | 16,820 | 20,536 | 14,423 | 31,987 | 13,307 | 24,253 | 14,925 | 11,941 | 12,804 | 14,700 | 15,179 | 21,691 | 24,999 | 27,693 | 21,511 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 12,431 | 7,020 | 6,717 | 4,800 | 7,465 | 4,490 | 4,934 | 6,677 | 8,246 | 2,869 | 4,584 | 3,434 | 4,193 | 1,601 | 2,705 | 1,836 | 3,084 | 987 | 3,197 | 4,164 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 9,617 | 7,020 | 6,717 | 4,800 | 7,050 | 4,490 | 4,934 | 5,533 | 4,541 | 2,838 | 4,584 | 3,432 | 3,738 | 1,601 | 2,705 | 1,836 | 3,084 | 906 | 1,842 | 2,193 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 2,415 | 414 | 1,144 | 1,763 | 31 | 455 | 65 | 1,355 | 639 | |||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 399 | 1,942 | 2 | 17 | 1,331 | |||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 211,729 | 183,160 | 181,218 | 176,954 | 169,077 | 154,023 | 150,290 | 155,901 | 161,996 | 143,841 | 144,569 | 146,591 | 153,545 | 147,772 | 150,788 | 153,018 | 158,117 | 159,990 | 165,094 | 164,789 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 332 | 332 | 332 | 332 | 332 | 406 | 943 | 993 | 993 | 993 | 993 | 1,373 | 1,487 | 1,487 | 1,487 | 1,504 | 1,504 | 1,504 | 1,504 | 1,504 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 332 | 332 | 332 | 332 | 332 | 406 | 943 | 993 | 993 | 993 | 993 | 1,373 | 1,487 | 1,487 | 1,487 | 1,504 | 1,504 | 1,504 | 1,504 | 1,504 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 172,060 | 150,632 | 156,024 | 152,865 | 158,643 | 145,054 | 141,283 | 143,888 | 152,068 | 128,582 | 128,639 | 131,187 | 137,435 | 127,824 | 128,815 | 126,378 | 131,917 | 134,219 | 138,592 | 142,419 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 166,786 | 147,204 | 152,435 | 148,744 | 153,991 | 142,178 | 138,888 | 140,981 | 148,599 | 126,618 | 126,567 | 129,103 | 135,069 | 125,877 | 126,559 | 123,813 | 129,043 | 131,022 | 137,844 | 141,636 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 5,274 | 3,427 | 3,589 | 4,121 | 4,653 | 2,877 | 2,394 | 2,907 | 3,469 | 1,964 | 2,072 | 2,084 | 2,366 | 1,947 | 2,256 | 2,565 | 2,874 | 3,196 | 748 | 783 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 6,413 | 8,425 | 8,574 | 8,308 | 5,907 | 6,195 | 5,617 | 8,166 | 5,430 | 11,299 | 11,424 | 10,342 | 9,980 | 13,542 | 15,060 | 21,620 | 20,286 | 19,447 | 19,233 | 15,027 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 6,413 | 8,425 | 8,574 | 8,308 | 5,907 | 6,195 | 5,617 | 8,166 | 5,430 | 11,299 | 11,424 | 10,342 | 9,980 | 13,542 | 15,060 | 21,620 | 20,286 | 19,447 | 19,233 | 15,027 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 32,924 | 23,771 | 16,288 | 15,448 | 4,195 | 2,367 | 2,447 | 2,853 | 3,504 | 2,967 | 3,513 | 3,689 | 4,642 | 4,918 | 5,425 | 3,515 | 4,410 | 4,821 | 5,764 | 5,839 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 32,924 | 23,771 | 16,288 | 15,448 | 4,195 | 2,367 | 2,447 | 2,853 | 3,504 | 2,967 | 3,513 | 3,689 | 4,642 | 4,918 | 5,425 | 3,515 | 4,410 | 4,821 | 5,764 | 5,839 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 340,605 | 313,678 | 335,838 | 297,019 | 294,298 | 279,591 | 290,996 | 292,814 | 308,452 | 294,375 | 312,137 | 284,039 | 287,686 | 273,210 | 269,203 | 268,193 | 266,153 | 294,891 | 272,326 | 372,211 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 152,992 | 141,377 | 169,443 | 108,047 | 106,029 | 105,796 | 121,762 | 111,000 | 131,804 | 104,889 | 118,287 | 92,974 | 112,408 | 103,483 | 105,215 | 94,878 | 96,140 | 134,694 | 108,058 | 197,419 |
| I. Nợ ngắn hạn | 152,134 | 139,733 | 167,799 | 103,992 | 101,946 | 99,330 | 115,322 | 102,041 | 122,754 | 93,520 | 106,713 | 78,871 | 97,999 | 86,810 | 88,615 | 75,791 | 77,105 | 113,158 | 86,529 | 173,217 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 3,169 | 3,707 | 4,943 | 3,707 | 4,943 | 3,707 | 4,943 | 3,707 | 4,943 | 4,032 | 4,943 | 3,707 | 4,943 | 3,965 | 4,943 | 3,707 | 4,943 | 3,707 | 4,943 | 3,707 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 64,707 | 17,383 | 67,440 | 46,971 | 53,658 | 54,395 | 47,975 | 50,573 | 75,646 | 43,917 | 50,569 | 40,958 | 62,435 | 53,700 | 46,297 | 48,912 | 46,237 | 78,283 | 52,240 | 151,234 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 776 | 903 | 1,225 | 1,582 | 513 | 867 | 772 | 541 | 552 | 712 | 707 | 679 | 632 | 741 | 973 | 957 | 2,548 | 4,600 | 4,600 | 4,810 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 5,814 | 3,937 | 7,231 | 2,416 | 6,109 | 2,937 | 5,410 | 3,038 | 1,046 | 1,767 | 7,424 | 4,473 | 2,235 | 2,889 | 3,927 | 12,547 | 6,180 | 3,649 | 5,086 | 4,438 |
| 6. Phải trả người lao động | 13,077 | 13,755 | 10,582 | 5,275 | 12,915 | 5,389 | 9,522 | 4,405 | 17,336 | 11,712 | 10,616 | 5,394 | 11,526 | 6,628 | 5,216 | 4,310 | 12,025 | 11,052 | 7,664 | 4,283 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 1,057 | 35,076 | 8 | 283 | 8,147 | 1,053 | 25 | 3,296 | 3,782 | 3,803 | 31 | 1,344 | 1,448 | 1,053 | 38 | 969 | 1,325 | |||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 2,811 | |||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 61,650 | 62,469 | 72,916 | 43,163 | 21,519 | 29,651 | 36,086 | 37,317 | 20,530 | 25,239 | 25,727 | 19,527 | 14,587 | 15,795 | 21,041 | 3,998 | 3,536 | 9,163 | 8,947 | 3,643 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 1,884 | 2,502 | 3,455 | 879 | 2,005 | 2,384 | 2,468 | 1,407 | 2,677 | 2,845 | 2,946 | 332 | 1,610 | 1,747 | 1,958 | 307 | 1,598 | 1,735 | 1,723 | 1,102 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 858 | 1,644 | 1,644 | 4,055 | 4,083 | 6,466 | 6,439 | 8,959 | 9,050 | 11,370 | 11,574 | 14,103 | 14,409 | 16,673 | 16,600 | 19,087 | 19,036 | 21,536 | 21,529 | 24,201 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 560 | 648 | 649 | 588 | 616 | 528 | 501 | 549 | 640 | 488 | 693 | 751 | 1,057 | 849 | 776 | 792 | 741 | 770 | 763 | 963 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 299 | 996 | 996 | 3,467 | 3,467 | 5,938 | 5,938 | 8,410 | 8,410 | 10,881 | 10,881 | 13,352 | 13,352 | 15,824 | 15,824 | 18,295 | 18,295 | 20,766 | 20,766 | 23,238 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 187,613 | 172,301 | 166,395 | 188,972 | 188,269 | 173,795 | 169,235 | 181,814 | 176,647 | 189,486 | 193,850 | 191,065 | 175,278 | 169,727 | 163,988 | 173,315 | 170,012 | 160,197 | 164,269 | 174,793 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 187,613 | 172,301 | 166,395 | 188,972 | 188,269 | 173,795 | 169,235 | 181,814 | 176,647 | 189,486 | 193,850 | 191,065 | 175,278 | 169,727 | 163,988 | 173,315 | 170,012 | 160,197 | 164,269 | 174,793 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 95,000 | 95,000 | 95,000 | 95,000 | 95,000 | 95,000 | 95,000 | 95,000 | 95,000 | 95,000 | 95,000 | 95,000 | 95,000 | 95,000 | 95,000 | 95,000 | 95,000 | 95,000 | 95,000 | 95,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 52,343 | 52,343 | 52,343 | 44,006 | 44,006 | 44,006 | 44,006 | 41,177 | 41,177 | 41,177 | 41,177 | 40,382 | 40,382 | 40,382 | 40,382 | 38,471 | 38,471 | 38,471 | 38,471 | 38,031 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 40,270 | 24,958 | 19,051 | 49,967 | 49,263 | 34,790 | 30,229 | 45,637 | 40,471 | 53,309 | 57,673 | 55,683 | 39,896 | 34,345 | 28,607 | 39,844 | 36,541 | 26,726 | 30,797 | 41,762 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 340,605 | 313,678 | 335,838 | 297,019 | 294,298 | 279,591 | 290,996 | 292,814 | 308,452 | 294,375 | 312,137 | 284,039 | 287,686 | 273,210 | 269,203 | 268,193 | 266,153 | 294,891 | 272,326 | 372,211 |