CTCP Kỹ thuật Điện Toàn cầu (glt)

29.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn200,814205,079210,337336,252325,414261,263154,852160,724157,562177,094230,144244,218280,333255,952226,456285,939241,452156,921118,227128,432
I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,0973,70715,8982,93610,6246,37913,05037,76625,13037,49018,22724,61017,54925,22753,57737,13551,38446,40933,40028,639
1. Tiền7,0973,64215,8332,87110,5593,3143,9857,7011,7655,9256,22717,1108,04914,22719,57720,13544,38440,30915,6009,839
2. Các khoản tương đương tiền8,000656565653,0659,06530,06523,36531,56512,0007,5009,50011,00034,00017,0007,0006,10017,80018,800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,7454,7454,6454,2959,94513,44536,14563,24568,44553,64534,94534,94528,94537,35047,30054,25046,25038,00019,00023,500
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,7454,7454,6454,2959,94513,44536,14563,24568,44553,64534,94534,94528,94537,35047,30054,25046,25038,00019,00023,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn149,054157,880157,334305,85767,21872,83182,94837,31140,39569,681164,096173,086222,077161,67275,354162,952119,65545,20539,52950,143
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng139,353134,667128,949279,50541,81611,65017,89519,62423,98042,262131,775138,497180,996102,79629,15771,42932,93641,74942,78151,150
2. Trả trước cho người bán11,53225,65430,80027,41224,09057,48154,1316,2924903,1772,9012,0551,61010,64811,23568,79868,4377,7943,5894,686
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn60604,36012,06013,06017,00025,00030,00030,00035,12040,35525,3553552,000
6. Phải thu ngắn hạn khác1,5759658722,1674,4462,5352,0641,5372,0332,3512,5155,6297,44610,96812,70125,46529,2664,4153,7224,871
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,405-3,405-3,287-3,287-3,195-3,195-3,202-3,202-3,109-3,109-3,095-3,095-3,095-3,095-3,095-3,095-10,984-10,753-10,564-10,564
IV. Tổng hàng tồn kho31,54537,63430,26023,129218,702154,62819,48819,23619,48113,09410,00711,35810,76929,07446,43526,04519,84123,88621,61322,616
1. Hàng tồn kho37,00743,09535,78428,652224,050159,97624,90224,65024,47618,09015,82417,17515,88934,19451,44131,05225,20729,25226,86827,871
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,461-5,461-5,523-5,523-5,349-5,349-5,414-5,414-4,996-4,996-5,817-5,817-5,120-5,120-5,006-5,006-5,366-5,366-5,255-5,255
V. Tài sản ngắn hạn khác3721,1132,1993618,92613,9803,2213,1664,1113,1832,8692199922,6293,7915,5564,3213,4224,6853,533
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3717871,5963439425236334814821824399131784,3213,1454,5593,522
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2315485218,83312,0583,1693,1304,0773,1342,72117492,5303,6592,333277126
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước12119541,8803,14511
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn23,98422,34223,12824,01924,88425,57825,98924,83525,69622,95823,04123,16523,69724,20622,81414,03430,60131,72932,90531,450
I. Các khoản phải thu dài hạn404040353030303085858595353546165,8365,8825,8275,827
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn60606060
5. Phải thu dài hạn khác404040353030303025252535353546165,8365,8825,8275,827
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định23,22821,80022,53623,33424,13324,89625,29824,16624,87720,93721,99022,57423,08523,59921,73313,0397,3017,5077,7136,593
1. Tài sản cố định hữu hình22,95721,50222,21222,98423,75724,49424,87023,64824,33020,69921,81522,38723,06723,57821,70913,0117,2707,4737,6756,593
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình27229832435037640242851854723817518718212528313437
III. Bất động sản đầu tư16,33216,53917,34417,881
- Nguyên giá62,34561,99562,29362,032
- Giá trị hao mòn lũy kế-46,013-45,456-44,950-44,152
IV. Tài sản dở dang dài hạn17171,11521621632032032022337637642
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang17171,11521621632032032022337637642
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn100100100100100
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn100100100100100
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6164024525496216526616227168217492802572527147561,1311,4251,6451,107
1. Chi phí trả trước dài hạn5423293854825545855935556477526762071931871872299801,2741,494956
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại7373676767676767696973736464527527152152152152
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN224,798227,421233,464360,271350,298286,841180,841185,560183,257200,051253,185267,383304,030280,158249,271299,973272,053188,650151,132159,882
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả52,09461,56769,917196,539200,889144,39527,05331,78631,42345,37599,366119,133153,317125,50587,318142,468160,38776,00940,16452,437
I. Nợ ngắn hạn49,34958,70067,104193,556199,925143,97026,62731,36129,37342,79896,368116,135151,589123,77885,165140,314158,78573,84537,46949,742
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2,35019,49815,831109,96677,5623,6503,6502,3256,4004,8128,1308,91730,2016,8225,2999,18111,229
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn29,11421,02237,05954,55364,42839,52312,74810,22515,34225,65474,42545,09193,17784,30657,49419,1729,55715,06011,99911,280
4. Người mua trả tiền trước3,13311,66210,0609,88842,82792,1752,1978,2952,6312,6441,3102,5201,4294,3438,61662,857128,53234,3413,5726,175
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,9781,5054326,9421,8743892201,1081,1578908305,5995,1584,1632,56413,7173,4612,8533,3044,299
6. Phải trả người lao động6,0487754,4951,3083,1939783855202,3455,0303,5209824,4982,4076404074,341
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,0929672283,6416,2443,7153,8613,9996,15710,14112,49448,73036,68813,6124003,0291,1122,8018492,904
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn70993263953263951251572813824644789397,0651,2014,228
11. Phải trả ngắn hạn khác4951,0361,3941,6732,4711,3727898253203176621,4368871,0371,1401,8941,5571,6383,1621,760
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn6136285687721,9231,8121,9132,3991,2768921,5281,6522,0212,1142,4462,3262,8592,5892,1921,923
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,4561,5071,5341,5951,2261,2401,2501,2851,4491,7822,1482,2052,1052,1692,1422,1431,5401,5571,6021,603
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,7452,8682,8122,9829644264264262,0502,5772,9982,9981,7281,7282,1532,1531,6022,1642,6952,695
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác90909090909090
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn2,7452,8682,8122,8928743353353351,5711,5711,5911,591321321747747196758758758
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,937
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ3899161,4061,4061,4061,4061,4061,4061,4061,4061,937
B. Nguồn vốn chủ sở hữu172,704165,853163,547163,732149,408142,445153,788153,773151,834154,676153,819148,250150,714154,653161,952157,506111,666112,641110,968107,445
I. Vốn chủ sở hữu172,704165,853163,547163,732149,408142,445153,788153,773151,834154,676153,819148,250150,714154,653161,952157,506111,666112,641110,968107,445
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu104,561104,561104,561104,561104,561104,561104,561104,561104,561104,561104,561100,49592,36492,36492,36492,36492,36492,36492,36492,364
2. Thặng dư vốn cổ phần6,0836,0836,0836,0836,0836,0836,0836,0836,0836,0836,0836,0836,0836,0836,0836,0836,0836,0836,0836,083
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-23,492-23,492-23,492-23,492-23,492-23,250-23,250-23,250-23,250-23,250-23,250-23,250-23,250-23,250-23,250-23,250-23,250-23,250-23,250-23,250
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển95611,0069,5169,5169,5169,5163,6883,6885,2695,269
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối71,52065,79463,02763,02550,01543,35854,38553,89252,58755,62153,90942,40754,35259,67168,10764,18925,13125,92722,51919,362
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát14,03112,90713,36813,55512,24111,69312,00912,48711,85211,66111,55911,50911,64810,2689,1328,6037,6497,8287,9827,616
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN224,798227,421233,464360,271350,298286,841180,841185,560183,257200,051253,185267,383304,030280,158249,271299,973272,053188,650151,132159,882
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |