CTCP Hoàng Anh Gia Lai (hag)

15.20
0.05
(0.33%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8,802,38911,743,65210,948,3239,249,0767,494,8178,867,5448,707,8828,530,6489,351,4806,393,7217,816,0128,682,9638,162,9528,390,7098,054,7984,910,4865,624,7335,979,1125,226,8044,226,879
I. Tiền và các khoản tương đương tiền679,529845,772193,661315,590149,710113,974136,02939,93042,07962,32950,07743,23172,373131,546117,689125,16378,244108,787155,797272,555
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7,291,76710,051,3029,918,5008,065,3106,595,0877,813,7207,771,9067,657,0818,370,3785,084,7016,477,8217,608,7446,896,2447,175,8797,053,3874,068,2955,111,2135,482,6844,749,7253,690,557
IV. Tổng hàng tồn kho753,244747,488737,008791,535695,751892,004767,521803,937921,0591,221,6461,258,181981,1361,119,3981,033,410838,780682,100406,975365,539303,993249,700
V. Tài sản ngắn hạn khác77,84999,09099,15576,64154,26947,84632,42629,70017,96425,04529,93349,85274,93749,87444,94234,92928,30122,10217,28814,067
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn18,090,08116,000,26015,055,87914,229,43814,858,23513,624,56012,462,57112,639,14612,176,30415,102,55113,096,68311,896,93711,788,46610,947,48111,214,37313,947,06012,549,04612,419,48312,885,31114,189,587
I. Các khoản phải thu dài hạn12,995629,599529,9811,421,5742,303,7931,857,6741,189,5131,012,808495,7003,299,3911,055,4372,524,0312,434,0401,727,7471,937,4953,532,5184,118,9814,389,5294,356,4374,656,623
II. Tài sản cố định8,471,8127,620,1547,509,0336,581,9946,545,5106,030,3175,602,0025,903,2915,398,6395,598,7655,711,2543,990,7113,821,9943,589,0323,541,1023,435,5822,890,1962,880,8172,803,5972,377,126
III. Bất động sản đầu tư48,80332,87833,35133,82334,29634,76935,24235,71536,18836,66137,13359,31859,97560,63361,29161,94962,60663,26463,92264,579
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,569,4416,610,5185,959,0465,239,9345,010,4914,897,7984,962,2724,992,3055,434,9265,403,0715,494,6814,478,3234,645,9174,576,5114,730,4575,416,2863,400,6473,252,4153,345,0123,809,673
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn554,396548,250539,112608,075557,387443,168443,168429,463498,219449,157449,157484,157441,690594,530529,6251,047,6311,779,9971,292,6961,778,8272,672,955
VI. Tổng tài sản dài hạn khác432,634558,861485,357344,038406,758360,835230,374265,564312,632315,507349,021360,398384,850399,028414,404453,094296,618295,848283,185343,885
VII. Lợi thế thương mại244,913254,332264,745
TỔNG CỘNG TÀI SẢN26,892,47127,743,91226,004,20323,478,51422,353,05222,492,10421,170,45321,169,79421,527,78421,496,27320,912,69520,579,90019,951,41819,338,19019,269,17218,857,54618,173,77918,398,59518,112,11518,416,466
A. Nợ phải trả12,707,83314,459,84115,629,55913,735,24113,158,20613,532,27112,750,08614,137,32014,801,91915,952,65615,690,00815,253,66714,710,94614,403,85014,637,98914,060,95213,496,68213,434,82012,946,25013,672,411
I. Nợ ngắn hạn10,218,68611,659,45313,715,51511,729,27611,095,9869,530,2939,058,2569,656,04610,607,77710,409,7499,820,03310,186,8548,970,0087,633,0397,864,6697,069,6186,450,7985,340,1394,861,2324,807,977
II. Nợ dài hạn2,489,1472,800,3881,914,0442,005,9662,062,2204,001,9783,691,8314,481,2744,194,1425,542,9075,869,9755,066,8135,740,9386,770,8106,773,3206,991,3347,045,8858,094,6818,085,0188,864,433
B. Nguồn vốn chủ sở hữu14,184,63813,284,07110,374,6449,743,2739,194,8468,959,8338,420,3677,032,4746,725,8655,543,6175,222,6875,326,2335,240,4734,934,3404,631,1824,796,5944,677,0974,963,7755,165,8654,744,055
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN26,892,47127,743,91226,004,20323,478,51422,353,05222,492,10421,170,45321,169,79421,527,78421,496,27320,912,69520,579,90019,951,41819,338,19019,269,17218,857,54618,173,77918,398,59518,112,11518,416,466
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |