CTCP Bao Bì PP Bình Dương (hbd)

24.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
Qúy 4
2013
Qúy 1
2013
Qúy 4
2012
Qúy 3
2012
Qúy 2
2012
Qúy 1
2012
Qúy 4
2011
Qúy 3
2011
Qúy 2
2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn14,51111,4973,5545,1042,68210,99114,46520,90219,83717,03916,60617,17926,39226,39220,35124,22823,67730,20525,99123,633
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,3083802713643056,4413,5077592012,6346424,3067,0547,0541,7492293,8072,7131512,575
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,16011,0673,2334,7092,3464,50610,92713,77712,58210,37413,6399,0006,2005,300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn435050313145316,3667,0544,0311,3993,00613,83513,8356,3776,2055,3049,7486,84811,045
IV. Tổng hàng tồn kho9266765,5035,50312,22517,58314,15711,39513,69210,014
V. Tài sản ngắn hạn khác191212408149
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn23,39123,90630,35428,78029,77522,30418,2116,2797,1269,79412,39612,7304,0714,0714,1804,2894,3694,4704,5794,688
I. Các khoản phải thu dài hạn3,00018,83618,8364,5005,0005,0003,0002,0005,000
II. Tài sản cố định610101424,0714,0714,1804,2894,3634,4704,5794,688
III. Bất động sản đầu tư1,7131,9912,2682,6713,0732,3752,5772,7792,9823,1843,3863,588
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn21,67818,9169,2507,27322,20214,92910,6345002,1391,6007,0007,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,0002,0006
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN37,90135,40333,90933,88432,45733,29532,67627,18226,96326,83329,00229,90930,46330,46324,53128,51728,04534,67530,57028,321
A. Nợ phải trả2,3161,8181,7312,0431,8642,8532,9062,9272,9042,9735,2509,0329,4899,4894,0968,2218,62912,5089,4038,807
I. Nợ ngắn hạn1,1566575718827032,8532,9062,9272,9042,9735,2509,0329,4899,4894,0968,2218,62912,5089,4038,807
II. Nợ dài hạn1,1611,1611,1611,1611,161
B. Nguồn vốn chủ sở hữu35,58533,58532,17731,84130,59330,44229,77024,25524,05923,86023,75220,87720,97420,97420,43620,29519,41622,16721,16719,515
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN37,90135,40333,90933,88432,45733,29532,67627,18226,96326,83329,00229,90930,46330,46324,53128,51728,04534,67530,57028,321
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |