CTCP Chứng khoán Hòa Bình (hbs)

4.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN319,770371,090350,709271,942209,712200,719186,863208,984175,643187,922177,093
I. Tài sản tài chính318,231369,306348,811271,424209,562200,719186,554208,827175,487187,727176,925
II.Tài sản ngắn hạn khác1,5381,7841,898517151309156156195168
B.TÀI SẢN DÀI HẠN48,49253,09955,054130,068182,520185,994192,168192,302198,167202,756209,977
I. Tài sản tài chính dài hạn6,4376,3975,6635,07555,89655,06555,04255,05855,06652,94052,940
II. Tài sản cố định1,4263,2005,0293011,0443,1515,28569326450940
III. Bất động sản đầu tư28,83130,78332,73534,68736,64038,59242,89948,95955,02061,08168,184
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác11,79812,71811,62790,00589,75289,18788,94288,21587,75488,28587,913
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn-812
TỔNG CỘNG TÀI SẢN368,262424,189405,764402,010392,232386,713379,031401,285373,809390,678387,070
C. NỢ PHẢI TRẢ4,4974,2533,5974,5012,7241,5001,10425,9951,27720,05917,716
I. Nợ phải trả ngắn hạn4,4974,2533,5974,5012,7241,5001,10425,9951,27720,05917,716
II. Nợ phải trả dài hạn
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU363,765419,936402,167397,509389,508385,213377,927375,290372,532370,619369,354
I. Vốn chủ sở hữu363,765419,936402,167397,509389,508385,213377,927375,290372,532370,619369,354
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU368,262424,189405,764402,010392,232386,713379,031401,285373,809390,678387,070
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |