CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà số 6 Hà Nội (hd6)

9.40
0.10
(1.08%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn369,662396,698424,977571,212606,497391,602415,768424,431429,551535,008495,574437,458464,346576,094655,071703,678700,152644,167647,289640,397
I. Tiền và các khoản tương đương tiền60,84129,73837,28241,02267,84980,93357,76764,05775,408106,26297,58834,38852,85189,25085,82032,62617,29026,03944,53091,735
1. Tiền49,03024,43618,98920,00838,64031,92531,56428,37423,71452,11233,43831,73820,20158,60060,82031,12611,86421,74413,54365,986
2. Các khoản tương đương tiền11,8115,30218,29321,01529,21049,00826,20335,68351,69454,15064,1502,65032,65030,65025,0001,5005,4274,29430,98725,749
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5009,18735,20637,18739,09141,09167,09147,02847,02847,02847,02847,028111,028156,028219,000128,00099,00025,000
1. Chứng khoán kinh doanh2,01911,20641,09194,00025,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-2,0192,019-2,019-2,019
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,519-2,01935,20637,18739,09167,09147,02847,02847,02847,02847,028111,028156,028219,000128,0005,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn290,129349,895374,731511,866492,847221,121256,814253,749229,556271,853238,461226,905230,159315,815348,399358,452342,543344,688335,084367,087
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng98,054116,414143,879179,603193,88959,15768,59458,99363,68657,16155,69857,57858,54168,57667,50158,23857,99965,06558,03454,823
2. Trả trước cho người bán52,85746,86432,994136,11291,94336,00535,34736,53135,54157,89457,30056,98758,316142,108118,164104,562119,352105,56298,180116,326
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn62,00062,05071,35065,85078,75049,70049,70055,70056,20049,35048,75048,75047,97046,41045,760132,737102,45544,16061,28744,937
6. Phải thu ngắn hạn khác85,836133,185135,127138,919138,60586,599113,512112,86584,469117,78887,05373,92984,18677,574135,82781,76981,590148,754136,437151,000
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,618-8,618-8,618-8,618-10,340-10,340-10,340-10,340-10,340-10,340-10,340-10,340-18,854-18,854-18,854-18,854-18,854-18,854-18,854
IV. Tổng hàng tồn kho9,73010,4639,0576,2029,11716,85322,04522,11317,45948,97550,26355,02250,40362,02450,53088,08956,60664,340103,723114,207
1. Hàng tồn kho9,73010,4639,0576,2029,11716,85322,04522,11317,45948,97550,26355,02250,40362,02450,53088,08956,60664,340103,723114,207
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác8,4626,6023,9072,9341,47835,50840,05243,42140,03760,89062,23574,11583,90561,97759,29568,48164,71281,10064,95242,368
1. Chi phí trả trước ngắn hạn26,13330,24634,35939,29558,37459,93167,43174,12659,04758,03957,97756,65534,46228,23218,340
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,2353,0773,2481,88848235371,114333331,81339,5677,31816,70014,9221,578
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,2273,5256591,0469969,3729,2697,9477392,5132,3006,6819,7761,1171,25293773929,93821,79822,450
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn446,957358,684357,990201,156204,134620,761699,165760,783836,934927,573952,080951,315940,118894,662798,967723,748667,801647,930550,572400,603
I. Các khoản phải thu dài hạn-2,019-2,01910,20010,20010,20010,20010,20010,20010,20010,20010,20010,20010,200409
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn409
5. Phải thu dài hạn khác10,20010,20010,20010,20010,20010,20010,20010,20010,20010,20010,200
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-2,019-2,019
II. Tài sản cố định76,18271,11072,19973,28774,37575,46476,60239,49840,3452,6762,9903,5723,6293,3532,1192,3862,6533,0183,4954,481
1. Tài sản cố định hữu hình76,18271,11072,19973,28774,37575,46476,60239,49840,3452,6762,9903,5723,6293,3532,1192,3862,6533,0183,4954,481
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư1,6238,6488,6488,6088,6081,6231,6231,6231,6238,1118,1948,2778,3608,4448,5278,6108,6938,7768,8608,943
- Nguyên giá8,9708,9708,9708,9298,9291,9441,9441,9441,94410,26210,26210,26210,26210,26210,26210,26210,26210,26210,26210,262
- Giá trị hao mòn lũy kế-7,347-321-321-321-321-321-321-321-321-2,151-2,068-1,985-1,902-1,819-1,735-1,652-1,569-1,486-1,403-1,319
IV. Tài sản dở dang dài hạn362,311271,255269,886113,391112,246534,353609,182707,504772,189893,371917,131915,352858,509812,823763,075687,028630,381608,357509,994366,634
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn163,991
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang362,311271,255105,895113,391112,246534,353609,182707,504772,189893,371917,131915,352858,509812,823763,075687,028630,381608,357509,994366,634
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,4951,4951,4956004,6004,6004,6004,6004,6004,6004,6004,60049,75549,7554,6004,6004,6005,6005,6005,600
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh1,4951,4951,4956004,6004,6004,6004,6004,6004,6004,6004,60049,75549,7554,6004,6004,6005,6005,6005,600
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,3466,1765,7625,2706,3238329007,5591,0201,3061,3061,3061,3061,3791,3891,51511,2741,8701,96414,535
1. Chi phí trả trước dài hạn1,1881,667904627658329009511,0201,3061,3061,3061,3061,3791,3891,5151,5151,8701,9643,727
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại4,8585,2086,6089,75810,808
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại4,1584,5085,5585,9086,2586,9587,3087,6588,0088,3588,7089,0589,40810,10810,458
TỔNG CỘNG TÀI SẢN816,618755,382782,967772,368810,6311,012,3631,114,9331,185,2141,266,4861,462,5811,447,6541,388,7731,404,4651,470,7561,454,0391,427,4261,367,9531,292,0971,197,8611,041,000
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả425,130365,480391,792367,404403,439697,224802,551873,325944,2791,160,9611,156,1021,082,4111,104,9761,181,1041,167,9751,167,6771,113,6181,106,2041,014,451843,579
I. Nợ ngắn hạn321,228271,140232,739262,956298,991580,743662,838728,023797,0851,013,1371,000,058926,367950,8241,013,539999,469987,760926,476898,571625,362506,778
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn173,184109,89055,81558,81578,81512,71512,71512,71513,53654,36630,13431,03946,00846,25665,71770,21176,088116,372111,765
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn13,44718,45722,03545,29452,62639,32554,71042,07050,08938,25943,29243,07854,72844,31961,42464,56569,65546,01044,66843,867
4. Người mua trả tiền trước12,0619,7967,56011,2306,55545,07941,76442,93838,14640,86538,50855,25179,174138,419129,205349,400323,800359,183346,711199,357
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,35576016,96437,27841,2612,7441,3737,76811,86710,4755,8715,5438,83623,18323,9363,92715,5972,6271,7001,113
6. Phải trả người lao động9031,2021,1143,7953,1031,4171,0031,2322,3711,2651,2431,1671,8591,1711,1581,0891,6091,0661,1331,064
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,60613,76915,44516,65231,6991,5971,3323615363373612541074834,7683781,82021685195
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,4043,968611384,239450,121513,398581,985772,828768,925695,332652,736653,323610,242402,108334,330265,965108,184
11. Phải trả ngắn hạn khác103,513102,341102,17178,69773,02785,71091,78199,04891,40186,104102,60184,49796,020102,11398,31091,108103,542107,053119,193152,476
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn9,124
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,75410,95711,02311,19511,9057,9188,0408,4927,1538,63710,20711,3554,2714,7094,9743579109522
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn103,90294,340159,052104,448104,448116,481139,713145,302147,194147,823156,044156,044154,152167,565168,506179,917187,142207,633389,089336,801
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác76,04660,33063,75363,75363,75368,54168,54171,96471,96472,11283,41483,41483,41496,80896,80896,80896,80896,80896,80896,891
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3,0343,03464,3243,0343,03435,67135,67137,83737,83737,83737,83737,83737,83737,83737,83750,36454,01074,14272,39459,525
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,8921,8921,8921,892941360360360
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn24,82224,82224,82224,82224,8223,5752,3292,3292,3292,8102,8102,8102,8102,8292,8292,8296,4086,4086,4086,408
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn6,1536,15312,83912,8398,69433,17233,17233,17233,17230,09130,09130,09130,09130,09129,91629,91629,916213,120173,617
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu391,488389,902391,176404,964407,192315,139312,382311,890322,207301,620291,552306,362299,488289,652286,064259,748254,335185,892183,409197,421
I. Vốn chủ sở hữu391,488389,902391,176404,964407,192315,139312,382311,890322,207301,620291,552306,362299,488289,652286,064259,748254,335185,892183,409197,421
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu151,200151,200151,200151,200151,200151,200151,200151,200151,200151,200144,000144,000144,000144,000144,000144,000144,000144,000144,000144,000
2. Thặng dư vốn cổ phần1,2731,2731,2731,2731,2731,2731,2731,2731,2731,2731,3031,3031,3031,3031,3031,3031,3031,3031,3031,303
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển21,05420,91420,91420,91421,16517,49817,49817,49818,44315,95715,95715,95721,32110,36910,36910,3693,8183,8183,81818,110
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,5351,5351,5351,5351,5351,5351,5351,5351,5351,5351,5351,5351,5351,5351,5351,5351,4941,4941,4941,386
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối84,52883,69983,55797,47699,49171,59369,62469,29567,87859,30757,27472,73361,10564,66961,74548,56352,8523,8531,8021,698
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản1,4231,4231,4231,4231,4231,4231,4231,4231,4231,4231,4231,4231,4231,4231,4231,4231,4231,423
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát131,898131,280131,273131,142131,10470,61669,82869,66480,45470,92570,05969,41068,80166,35265,68852,55449,44430,00129,56929,499
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN816,618755,382782,967772,368810,6311,012,3631,114,9331,185,2141,266,4861,462,5811,447,6541,388,7731,404,4651,470,7561,454,0391,427,4261,367,9531,292,0971,197,8611,041,000
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |