CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà số 6 Hà Nội (hd6)

8.70
0.20
(2.35%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn369,662396,698424,977571,212606,497391,602415,768424,431429,551535,008495,574437,458464,346576,094655,071703,678700,152644,167647,289640,397
I. Tiền và các khoản tương đương tiền60,84129,73837,28241,02267,84980,93357,76764,05775,408106,26297,58834,38852,85189,25085,82032,62617,29026,03944,53091,735
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5009,18735,20637,18739,09141,09167,09147,02847,02847,02847,02847,028111,028156,028219,000128,00099,00025,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn290,129349,895374,731511,866492,847221,121256,814253,749229,556271,853238,461226,905230,159315,815348,399358,452342,543344,688335,084367,087
IV. Tổng hàng tồn kho9,73010,4639,0576,2029,11716,85322,04522,11317,45948,97550,26355,02250,40362,02450,53088,08956,60664,340103,723114,207
V. Tài sản ngắn hạn khác8,4626,6023,9072,9341,47835,50840,05243,42140,03760,89062,23574,11583,90561,97759,29568,48164,71281,10064,95242,368
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn446,957358,684357,990201,156204,134620,761699,165760,783836,934927,573952,080951,315940,118894,662798,967723,748667,801647,930550,572400,603
I. Các khoản phải thu dài hạn-2,019-2,01910,20010,20010,20010,20010,20010,20010,20010,20010,20010,20010,200409
II. Tài sản cố định76,18271,11072,19973,28774,37575,46476,60239,49840,3452,6762,9903,5723,6293,3532,1192,3862,6533,0183,4954,481
III. Bất động sản đầu tư1,6238,6488,6488,6088,6081,6231,6231,6231,6238,1118,1948,2778,3608,4448,5278,6108,6938,7768,8608,943
IV. Tài sản dở dang dài hạn362,311271,255269,886113,391112,246534,353609,182707,504772,189893,371917,131915,352858,509812,823763,075687,028630,381608,357509,994366,634
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,4951,4951,4956004,6004,6004,6004,6004,6004,6004,6004,60049,75549,7554,6004,6004,6005,6005,6005,600
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,3466,1765,7625,2706,3238329007,5591,0201,3061,3061,3061,3061,3791,3891,51511,2741,8701,96414,535
VII. Lợi thế thương mại4,1584,5085,5585,9086,2586,9587,3087,6588,0088,3588,7089,0589,40810,10810,458
TỔNG CỘNG TÀI SẢN816,618755,382782,967772,368810,6311,012,3631,114,9331,185,2141,266,4861,462,5811,447,6541,388,7731,404,4651,470,7561,454,0391,427,4261,367,9531,292,0971,197,8611,041,000
A. Nợ phải trả425,130365,480391,792367,404403,439697,224802,551873,325944,2791,160,9611,156,1021,082,4111,104,9761,181,1041,167,9751,167,6771,113,6181,106,2041,014,451843,579
I. Nợ ngắn hạn321,228271,140232,739262,956298,991580,743662,838728,023797,0851,013,1371,000,058926,367950,8241,013,539999,469987,760926,476898,571625,362506,778
II. Nợ dài hạn103,90294,340159,052104,448104,448116,481139,713145,302147,194147,823156,044156,044154,152167,565168,506179,917187,142207,633389,089336,801
B. Nguồn vốn chủ sở hữu391,488389,902391,176404,964407,192315,139312,382311,890322,207301,620291,552306,362299,488289,652286,064259,748254,335185,892183,409197,421
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN816,618755,382782,967772,368810,6311,012,3631,114,9331,185,2141,266,4861,462,5811,447,6541,388,7731,404,4651,470,7561,454,0391,427,4261,367,9531,292,0971,197,8611,041,000
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |