CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà số 6 Hà Nội (hd6)

7.50
-0.30
(-3.85%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn369,662608,526428,986461,426687,260485,682269,388327,755507,095638,197993,009649,688610,392570,820567,407
I. Tiền và các khoản tương đương tiền60,84167,84574,85052,85117,29067,11933,68630,0289,41113,10251,67718,54818,5483,67361,311
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn50033,18742,09147,028199,00025,0005,00035,89535,89530,59946,411
III. Các khoản phải thu ngắn hạn290,129496,848254,402231,806350,885312,637160,343151,006250,192273,769415,130220,487188,519249,318206,070
IV. Tổng hàng tồn kho9,7309,11717,45950,50753,65863,61066,143140,066247,492346,293526,202355,091347,763277,777242,679
V. Tài sản ngắn hạn khác8,4621,52840,18479,23566,42717,3164,2166,6555,03319,66719,6679,45410,936
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn446,957201,456833,185940,083687,864413,081408,046367,108639,460749,219745,892771,566475,431700,275747,063
I. Các khoản phải thu dài hạn10,20010,20010,20020,928
II. Tài sản cố định76,18274,37540,3453,6292,6534,489106,3968,54211,04813,8648,98915,61115,61117,15319,000
III. Bất động sản đầu tư1,6238,6081,6238,3608,6939,0269,3599,1401,62352,079
IV. Tài sản dở dang dài hạn362,311112,246768,440903,630650,445358,976218,650254,205580,985702,498649,567661,981365,847589,513622,643
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,4956004,6004,6004,6005,60042,06595,22345,73232,85735,25790,00590,00590,00596,905
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,3465,6277,9789,66511,2742,90331,576723,9683,9683,6058,516
VII. Lợi thế thương mại4,1585,5586,9588,3589,75811,158
TỔNG CỘNG TÀI SẢN816,618809,9821,262,1721,401,5101,375,124898,763677,433694,8631,146,5551,387,4161,738,9011,421,2541,085,8241,271,0961,314,470
A. Nợ phải trả425,130405,106953,1921,101,0611,118,481703,685461,619511,329696,512946,2421,248,9851,004,883655,934646,791689,071
I. Nợ ngắn hạn321,228300,658807,890945,017934,918318,535197,951215,832295,839335,016547,895405,461408,690549,762607,420
II. Nợ dài hạn103,902104,448145,302156,044183,563385,150263,668295,497400,673611,225701,090599,422247,24497,02981,650
B. Nguồn vốn chủ sở hữu391,488404,876308,980300,449256,643195,078215,814183,535450,043441,174489,916416,371429,890624,305625,400
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN816,618809,9821,262,1721,401,5101,375,124898,763677,433694,8631,146,5551,387,4161,738,9011,421,2541,085,8241,271,0961,314,470
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |