| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 376,537 | 340,085 | 352,391 | 303,912 | 333,062 | 279,612 | 276,732 | 248,295 | 277,902 | 274,057 | 260,678 | 249,343 | 276,384 | 307,086 | 332,460 | 222,279 | 213,600 | 195,714 | 198,964 | 181,371 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 137,412 | 24,722 | 65,266 | 16,642 | 104,145 | 17,034 | 46,357 | 20,187 | 93,072 | 38,338 | 47,179 | 10,611 | 80,431 | 58,887 | 72,012 | 57,647 | 72,565 | 40,684 | 21,897 | 15,621 |
| 1. Tiền | 137,412 | 24,722 | 65,266 | 16,642 | 104,145 | 17,034 | 46,357 | 20,187 | 93,072 | 38,338 | 47,179 | 10,611 | 80,431 | 58,887 | 72,012 | 57,647 | 72,565 | 40,684 | 21,897 | 15,621 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 1,733 | 1,733 | 1,733 | 1,700 | 1,700 | 1,700 | 1,700 | 1,700 | 1,712 | 1,700 | 1,700 | 1,700 | 1,700 | 400 | ||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 1,733 | 1,733 | 1,733 | 1,700 | 1,700 | 1,700 | 1,700 | 1,700 | 1,712 | 1,700 | 1,700 | 1,700 | 1,700 | 400 | ||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 128,267 | 202,427 | 174,820 | 168,680 | 114,692 | 134,777 | 117,929 | 114,674 | 76,154 | 105,431 | 92,779 | 127,965 | 103,160 | 142,259 | 139,891 | 65,695 | 78,993 | 79,630 | 101,058 | 86,876 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 91,419 | 104,118 | 102,632 | 80,287 | 90,091 | 72,841 | 70,606 | 47,280 | 51,782 | 56,094 | 50,752 | 47,590 | 48,825 | 55,113 | 58,544 | 51,099 | 60,040 | 64,978 | 72,889 | 48,920 |
| 2. Trả trước cho người bán | 3,423 | 28,472 | 8,006 | 22,292 | 3,707 | 21,600 | 6,343 | 20,146 | 4,858 | 14,231 | 4,080 | 17,977 | 3,880 | 35,750 | 35,042 | 4,389 | 5,181 | 7,237 | 8,494 | 7,194 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 3,000 | |||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 41,827 | 79,389 | 73,736 | 74,495 | 25,702 | 54,703 | 52,347 | 61,615 | 26,115 | 40,700 | 43,541 | 67,991 | 55,645 | 56,585 | 51,494 | 15,397 | 18,552 | 12,195 | 24,455 | 35,543 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -8,403 | -9,553 | -9,553 | -8,394 | -4,809 | -14,367 | -14,367 | -14,367 | -6,601 | -5,593 | -5,593 | -5,593 | -5,189 | -5,189 | -5,189 | -5,189 | -4,780 | -4,780 | -4,780 | -4,780 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 105,011 | 106,886 | 102,487 | 111,372 | 103,286 | 117,268 | 102,774 | 105,910 | 103,104 | 118,866 | 111,299 | 103,203 | 88,330 | 92,501 | 107,508 | 90,214 | 58,577 | 66,293 | 65,904 | 69,314 |
| 1. Hàng tồn kho | 105,011 | 106,886 | 102,487 | 111,372 | 103,286 | 117,268 | 102,774 | 105,910 | 103,104 | 118,866 | 111,299 | 103,203 | 88,330 | 92,501 | 107,508 | 90,214 | 58,577 | 66,293 | 65,904 | 69,314 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 4,114 | 4,318 | 8,086 | 5,519 | 9,240 | 8,834 | 7,973 | 5,824 | 3,861 | 9,721 | 7,721 | 5,864 | 2,763 | 13,440 | 13,048 | 8,723 | 3,466 | 9,108 | 10,106 | 9,160 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 3,953 | 4,121 | 7,596 | 4,764 | 9,018 | 7,922 | 6,974 | 4,801 | 2,894 | 6,899 | 4,750 | 3,256 | 1,602 | 11,493 | 9,942 | 6,725 | 3,410 | 8,997 | 9,948 | 7,754 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 43 | 41 | 41 | 40 | 40 | 112 | 104 | 99 | 2,142 | 2,081 | 1,732 | 1,146 | 1,856 | 2,975 | 1,982 | 48 | 79 | 150 | 945 | |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 119 | 156 | 448 | 715 | 182 | 800 | 895 | 924 | 966 | 680 | 891 | 876 | 14 | 90 | 132 | 15 | 8 | 31 | 8 | 461 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 152,236 | 157,720 | 154,520 | 153,985 | 172,902 | 175,268 | 180,458 | 183,231 | 192,681 | 195,323 | 204,537 | 208,669 | 210,903 | 182,054 | 173,995 | 178,359 | 182,385 | 189,019 | 191,529 | 185,532 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 620 | 620 | 620 | 620 | 620 | 620 | 620 | 620 | 620 | 620 | 620 | 620 | ||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 620 | 620 | 620 | 620 | 620 | 620 | 620 | 620 | 620 | 620 | 620 | 620 | ||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 111,844 | 114,355 | 111,231 | 111,009 | 114,916 | 115,696 | 120,012 | 122,694 | 128,499 | 129,396 | 134,352 | 138,522 | 64,634 | 66,742 | 70,259 | 75,500 | 81,381 | 86,486 | 90,834 | 90,885 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 106,363 | 108,840 | 105,683 | 105,427 | 109,300 | 110,047 | 114,330 | 78,645 | 84,635 | 86,725 | 91,022 | 95,543 | 58,750 | 60,824 | 64,308 | 69,515 | 75,362 | 80,434 | 84,747 | 84,762 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 38,333 | 38,114 | 36,888 | 37,513 | 37,127 | |||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 5,481 | 5,515 | 5,548 | 5,582 | 5,615 | 5,649 | 5,683 | 5,716 | 5,750 | 5,784 | 5,817 | 5,851 | 5,884 | 5,918 | 5,952 | 5,985 | 6,019 | 6,053 | 6,087 | 6,123 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 1,152 | 280 | 2,368 | 2,873 | 2,873 | 2,873 | 2,873 | 81,095 | 79,619 | 78,379 | 77,182 | 75,336 | 73,039 | 71,881 | 65,226 | |||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,152 | 280 | 2,368 | 2,873 | 2,873 | 2,873 | 2,873 | 81,095 | 79,619 | 78,379 | 77,182 | 75,336 | 73,039 | 71,881 | 65,226 | |||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 32,400 | 32,400 | 32,400 | 34,400 | 34,400 | 32,400 | 12,400 | 2,400 | 2,400 | 2,400 | 2,400 | 3,000 | 2,600 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 30,000 | 10,000 | ||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 400 | 400 | 400 | 2,400 | 2,400 | 2,400 | 2,400 | 2,400 | 2,400 | 2,400 | 2,400 | 3,000 | 2,600 | |||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 7,239 | 11,085 | 8,922 | 10,976 | 25,986 | 14,112 | 14,344 | 12,775 | 12,906 | 14,011 | 15,627 | 14,949 | 14,207 | 4,085 | 3,728 | 2,787 | 2,136 | 5,321 | 3,401 | 3,768 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 7,239 | 11,085 | 8,922 | 10,976 | 13,167 | 14,112 | 14,344 | 12,775 | 12,906 | 14,011 | 15,627 | 14,949 | 14,207 | 4,085 | 3,728 | 2,787 | 2,072 | 5,257 | 3,401 | 3,704 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | 64 | 64 | 64 | |||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | 12,819 | 13,460 | 14,101 | 14,742 | 15,383 | 16,024 | 16,665 | 17,306 | 17,947 | 18,588 | 19,229 | 19,870 | 20,511 | 21,152 | 21,793 | 22,434 | ||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 528,773 | 497,805 | 506,912 | 457,897 | 505,964 | 454,881 | 457,190 | 431,526 | 470,583 | 469,380 | 465,215 | 458,012 | 487,287 | 489,141 | 506,455 | 400,638 | 395,985 | 384,733 | 390,493 | 366,904 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 160,375 | 135,587 | 147,930 | 114,187 | 162,067 | 121,813 | 124,129 | 101,535 | 132,990 | 124,353 | 138,765 | 132,095 | 158,996 | 157,341 | 178,746 | 172,195 | 169,488 | 170,069 | 182,498 | 160,538 |
| I. Nợ ngắn hạn | 152,752 | 127,470 | 144,482 | 110,631 | 156,544 | 117,529 | 121,120 | 94,268 | 120,331 | 112,433 | 130,876 | 120,950 | 141,396 | 137,932 | 164,531 | 151,531 | 141,678 | 141,417 | 156,781 | 141,835 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 87,286 | 83,747 | 85,844 | 77,139 | 80,736 | 77,139 | 71,925 | 60,293 | 67,512 | 66,650 | 80,088 | 74,615 | 82,000 | 69,727 | 75,614 | 77,522 | 62,976 | 67,971 | 77,270 | 70,928 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 43,260 | 28,433 | 40,068 | 20,575 | 45,437 | 23,363 | 31,179 | 23,080 | 34,726 | 32,337 | 34,782 | 35,053 | 41,715 | 39,066 | 56,509 | 48,557 | 42,445 | 48,997 | 54,084 | 56,304 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 6,458 | 4,979 | 2,028 | 3,363 | 6,493 | 3,115 | 4,608 | 2,158 | 7,178 | 1,749 | 2,239 | 2,106 | 2,615 | 1,999 | 4,144 | 2,048 | 2,919 | 8,889 | 8,417 | 2,212 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 5,630 | 4,657 | 5,424 | 3,685 | 9,434 | 5,473 | 4,594 | 2,570 | 2,323 | 3,094 | 4,021 | 2,671 | 5,030 | 4,810 | 3,188 | 3,801 | 9,279 | 5,760 | 3,912 | 2,799 |
| 6. Phải trả người lao động | 2,835 | 1,754 | 1,141 | 1,629 | 2,101 | 1,122 | 1,362 | 1,604 | 1,216 | 1,344 | 1,164 | 1,488 | 2,832 | 1,608 | 1,632 | 1,076 | 2,485 | 1,530 | 1,486 | 2,795 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 610 | 545 | 736 | 787 | 1,270 | 754 | 770 | 746 | 630 | 671 | 665 | 566 | 590 | 155 | 515 | 658 | 718 | 563 | 538 | 658 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 5,095 | 1,776 | 7,663 | 1,874 | 9,493 | 4,985 | 5,104 | 2,239 | 5,169 | 5,010 | 6,338 | 2,873 | 5,036 | 18,989 | 21,351 | 16,291 | 19,279 | 6,129 | 9,495 | 4,561 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 1,579 | 1,579 | 1,579 | 1,579 | 1,579 | 1,579 | 1,579 | 1,579 | 1,579 | 1,579 | 1,579 | 1,579 | 1,579 | 1,579 | 1,579 | 1,579 | 1,579 | 1,579 | 1,579 | 1,579 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 7,623 | 8,117 | 3,448 | 3,556 | 5,523 | 4,285 | 3,009 | 7,267 | 12,659 | 11,920 | 7,888 | 11,144 | 17,600 | 19,409 | 14,215 | 20,664 | 27,810 | 28,653 | 25,717 | 18,703 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 445 | 445 | 10 | 445 | 374 | 374 | 250 | 374 | 612 | 550 | 570 | 570 | 570 | 720 | 720 | 720 | 720 | 720 | 820 | 820 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 5,770 | 6,264 | 1,783 | 1,325 | 2,572 | 1,334 | 849 | 4,316 | 10,875 | 10,199 | 6,551 | 9,403 | 16,444 | 18,103 | 12,229 | 19,358 | 27,089 | 27,932 | 24,374 | 17,883 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,407 | 1,407 | 1,655 | 1,785 | 2,577 | 2,577 | 1,910 | 2,577 | 1,171 | 1,171 | 767 | 1,171 | 586 | 586 | 1,265 | 586 | 523 | |||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 368,398 | 362,218 | 358,982 | 343,711 | 343,897 | 333,067 | 333,060 | 329,991 | 337,594 | 345,027 | 326,450 | 325,917 | 328,291 | 331,800 | 327,709 | 228,443 | 226,498 | 214,664 | 207,995 | 206,365 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 368,398 | 362,218 | 358,982 | 343,711 | 343,897 | 333,067 | 333,060 | 329,991 | 337,594 | 345,027 | 326,450 | 325,917 | 328,291 | 331,800 | 327,709 | 228,443 | 226,498 | 214,664 | 207,995 | 206,365 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 276,000 | 276,000 | 276,000 | 276,000 | 276,000 | 276,000 | 276,000 | 276,000 | 276,000 | 276,000 | 276,000 | 276,000 | 276,000 | 230,000 | 230,000 | 115,000 | 115,000 | 115,000 | 115,000 | 115,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | -375 | -375 | -375 | -375 | -375 | -375 | -375 | -375 | -375 | -375 | -696 | -746 | -722 | -275 | -275 | -68 | -68 | -68 | -68 | -68 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 34,640 | 34,640 | 34,640 | 33,910 | 33,910 | 33,910 | 33,910 | 33,910 | 33,910 | 33,910 | 33,910 | 32,807 | 32,807 | 78,806 | 78,806 | 67,182 | 67,182 | 67,182 | 67,182 | 62,877 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 22,510 | 17,531 | 16,103 | 2,155 | 146 | -10,120 | -9,774 | -12,269 | -5,400 | 168 | 897 | 1,416 | 2,125 | 6,714 | 4,056 | 30,959 | 26,631 | 16,185 | 10,671 | 13,134 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 35,625 | 34,423 | 32,615 | 32,022 | 34,217 | 33,653 | 33,301 | 32,726 | 33,460 | 35,325 | 16,340 | 16,441 | 18,082 | 16,555 | 15,123 | 15,370 | 17,753 | 16,365 | 15,210 | 15,423 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 528,773 | 497,805 | 506,912 | 457,897 | 505,964 | 454,881 | 457,190 | 431,526 | 470,583 | 469,380 | 465,215 | 458,012 | 487,287 | 489,141 | 506,455 | 400,638 | 395,985 | 384,733 | 390,493 | 366,904 |