CTCP Dệt may Huế (hdm)

35.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,019,646953,617912,737694,837820,779728,625759,549710,484868,322673,043605,824712,457775,211659,203390,184499,163545,192396,286396,388397,285
I. Tiền và các khoản tương đương tiền130,891205,040156,10954,95754,13255,919118,858125,90590,010133,870118,667101,327100,029151,09339,30627,03328,27322,96942,19254,069
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn188,000107,00012,00012,00054,00090,00058,00071,000103,00078,00068,00037,00042,00032,0005,0005,0005,00043,223
III. Các khoản phải thu ngắn hạn431,696343,231484,741391,740421,406232,376230,156341,842373,575157,226144,905374,675198,716148,681136,402211,997224,824159,045181,126171,290
IV. Tổng hàng tồn kho239,609284,657229,998217,671281,198319,112331,855159,886288,913291,292259,291182,156406,807315,567198,921243,563275,491164,730163,081162,627
V. Tài sản ngắn hạn khác29,45013,68929,88918,46910,04331,21820,68011,85112,82512,65414,96117,29927,66011,86310,55511,57011,6046,3209,9899,299
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn356,720326,741315,134308,305315,860320,190331,781319,409337,819363,313383,080382,172383,153271,875211,982223,670249,236251,950282,797208,931
I. Các khoản phải thu dài hạn9219219219,8199,8199,8199,8192,911
II. Tài sản cố định253,874257,964268,601280,140294,738284,785280,611293,055307,618321,333321,112321,813302,149249,540190,393207,656221,000216,492272,415184,957
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn87,14953,14029,48211,2861,13916,11927,5791,30451039515,88826,13737,5753,35558360811,11926,0151963,374
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,01810,01810,01810,01810,0189,6739,9779,9779,9779,8769,8765,8425,8426,3306,3203,4513,4205,1014,45211,763
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,7585,6196,1126,8619,9649,61312,69315,07319,71421,89126,38518,56127,7679,73914,68611,95513,6974,3435,7358,837
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,376,3661,280,3581,227,8711,003,1421,136,6381,048,8161,091,3311,029,8931,206,1411,036,357988,9041,094,6281,158,364931,078602,166722,833794,428648,236679,185606,216
A. Nợ phải trả856,606761,553743,916558,648723,416626,501695,214632,742770,878634,804603,181665,461750,452630,747407,236520,699581,995430,267473,317466,998
I. Nợ ngắn hạn717,910658,081664,075477,187642,539532,282598,695522,004661,893505,774476,446519,286603,900516,909284,609390,856425,030286,117312,633373,491
II. Nợ dài hạn138,696103,47279,84181,46180,87894,21996,520110,738108,986129,031126,735146,176146,552113,838122,628129,843156,965144,149160,68493,507
B. Nguồn vốn chủ sở hữu519,761518,805483,955444,494413,222422,315396,116397,151435,262401,552385,723429,167407,912300,330194,929202,134212,433217,970205,868139,218
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,376,3661,280,3581,227,8711,003,1421,136,6381,048,8161,091,3311,029,8931,206,1411,036,357988,9041,094,6281,158,364931,078602,166722,833794,428648,236679,185606,216
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |