CTCP Dệt may Huế (hdm)

31.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
31.50
31.50
31.70
31.50
1,300
20.6K
5.4K
5.9x
1.6x
10% # 26%
1.1
643 Bi
20 Mi
9,156
38 - 26.8
723 Bi
413 Bi
175.1%
36.35%
54 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
31.50 600 31.80 200
31.30 1,300 33.30 100
31.00 2,000 33.60 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:42 31.50 0 100 100
13:10 31.50 0 400 500
13:20 31.70 0.20 200 700
13:21 31.70 0.20 100 800
13:33 31.50 0 500 1,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 1,570 (1.48) 0% 55 (0.04) 0%
2017 1,572 (1.65) 0% 56 (0.04) 0%
2018 1,725 (1.73) 0% 57 (0.03) 0%
2019 1,808 (1.74) 0% 0 (0.02) 0%
2021 1,423 (1.86) 0% 0.02 (0.11) 750%
2022 1,860 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 1,932 (0.92) 0% 0 (0.05) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV603,715564,754600,844502,2952,271,6091,953,4011,842,2652,010,4351,858,8681,338,6641,743,9911,733,8441,653,8631,478,606
Tổng lợi nhuận trước thuế39,82844,08966,26539,273189,456137,332121,162180,255141,74215,28823,46736,23650,38752,626
Lợi nhuận sau thuế 31,10034,84953,57631,160150,686109,40395,499145,296112,53111,90518,20829,46340,60242,778
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ31,10034,84953,57631,160150,686109,40395,499145,296112,53111,90518,20829,46340,60242,778
Tổng tài sản1,376,3661,280,3581,227,8711,003,1421,376,3661,136,8551,206,1411,167,575931,078602,166722,833794,428648,236679,185
Tổng nợ856,606761,553743,916558,648856,606723,522831,167752,144630,747407,236520,699581,995430,267473,317
Vốn chủ sở hữu519,761518,805483,955444,494519,761413,334374,974415,431300,330194,929202,134212,433217,970205,868


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |