CTCP Dệt may Huế (hdm)

39.10
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV603,715564,754600,844502,295559,2852,271,6091,953,4011,842,2652,010,4351,858,8681,338,6641,743,9911,733,8441,653,8631,478,606
Giá vốn hàng bán492,852492,229509,738433,104481,3591,927,9221,694,6831,603,5261,706,8321,563,2171,228,7521,611,1221,588,5381,508,2761,341,165
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV110,73572,51591,10669,18677,926343,542258,718238,739303,603295,650109,912132,869144,980145,588137,148
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh37,20645,77664,67737,88337,317185,541133,847119,491170,052138,75812,55522,92235,51746,49349,472
Tổng lợi nhuận trước thuế39,82844,08966,26539,27339,715189,456137,332121,162180,255141,74215,28823,46736,23650,38752,626
Lợi nhuận sau thuế 31,10034,84953,57631,16031,100150,686109,40395,499145,296112,53111,90518,20829,46340,60242,778
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ31,10034,84953,57631,16031,100150,686109,40395,499145,296112,53111,90518,20829,46340,60242,778
Tổng tài sản ngắn hạn1,019,646953,617912,737694,837820,7791,019,646820,075868,322784,071659,203390,184499,163545,192396,286396,388
Tiền mặt130,891205,040156,10954,95754,132130,89154,13290,010100,029151,09339,30627,03328,27322,96942,192
Đầu tư tài chính ngắn hạn188,000107,00012,00012,00054,000188,00054,000103,00042,00032,0005,0005,0005,00043,223
Hàng tồn kho240,952285,246231,024219,361282,836240,952282,836293,973454,356315,567199,368244,096276,539164,937163,529
Tài sản dài hạn356,720326,741315,134308,305315,860356,720316,781337,819383,504271,875211,982223,670249,236251,950282,797
Tài sản cố định253,874257,964268,601280,140294,738253,874294,738307,618303,207249,540190,393207,656221,000216,492272,415
Đầu tư tài chính dài hạn10,01810,01810,01810,01810,01810,01810,0189,9776,1086,3306,3203,4513,4205,1014,452
Tổng tài sản1,376,3661,280,3581,227,8711,003,1421,136,6381,376,3661,136,8551,206,1411,167,575931,078602,166722,833794,428648,236679,185
Tổng nợ856,606761,553743,916558,648723,416856,606723,522831,167752,144630,747407,236520,699581,995430,267473,317
Vốn chủ sở hữu519,761518,805483,955444,494413,222519,761413,334374,974415,431300,330194,929202,134212,433217,970205,868

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)7.50K5.44K4.75K9.54K11.25K1.19K1.82K2.95K4.06K4.28K8.81K7.02K6.18K5.83K3.69K3.93K0.71K
Giá cuối kỳ36.50K31.33K23.52K10.72K8.66K5.42K5.41K5.78K5.72K6.78K7.38K5.41K2.91K2.43K1.09K0.60K2.54K
Giá / EPS (PE)4.87 (lần)5.76 (lần)4.95 (lần)1.12 (lần)0.77 (lần)4.55 (lần)2.97 (lần)1.96 (lần)1.41 (lần)1.58 (lần)0.84 (lần)0.77 (lần)0.47 (lần)0.42 (lần)0.30 (lần)0.15 (lần)3.60 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.32 (lần)0.32 (lần)0.26 (lần)0.08 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.05 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần) (lần)0.02 (lần)
Giá sổ sách25.86K20.57K18.66K27.29K30.03K19.49K20.21K21.24K21.80K20.59K27.85K22.83K21.94K17.29K13.06K10.10K6.63K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.41 (lần)1.52 (lần)1.26 (lần)0.39 (lần)0.29 (lần)0.28 (lần)0.27 (lần)0.27 (lần)0.26 (lần)0.33 (lần)0.27 (lần)0.24 (lần)0.13 (lần)0.14 (lần)0.08 (lần)0.06 (lần)0.38 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ20 (Mi)20 (Mi)20 (Mi)15 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản74.08%72.14%71.99%67.15%70.80%64.80%69.06%68.63%61.13%58.36%65.54%64.21%61.57%68.01%63.97%63.26%54.48%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản25.92%27.86%28.01%32.85%29.20%35.20%30.94%31.37%38.87%41.64%34.46%35.79%38.43%31.99%36.03%36.74%45.52%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn62.24%63.64%68.91%64.42%67.74%67.63%72.04%73.26%66.38%69.69%77.03%80.61%78.50%80.14%80.96%86.34%88.49%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu164.81%175.05%221.66%181.05%210.02%208.92%257.60%273.97%197.40%229.91%335.44%415.81%365.04%403.57%425.18%631.88%768.84%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn37.76%36.36%31.09%35.58%32.26%32.37%27.96%26.74%33.63%30.31%22.97%19.39%21.50%19.86%19.04%13.66%11.51%
6/ Thanh toán hiện hành142.03%127.61%120.24%129.47%127.53%137.09%127.71%128.27%138.50%126.79%106.37%102.33%102.55%103.59%97.42%90.48%77.60%
7/ Thanh toán nhanh108.47%83.60%79.53%54.45%66.48%67.04%65.26%63.21%80.86%74.48%62.63%64.46%61.61%58.59%54.82%45.19%48.82%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn18.23%8.42%12.46%16.52%29.23%13.81%6.92%6.65%8.03%13.50%14.48%6.93%8.42%2.67%3.72%3%3.67%
9/ Vòng quay Tổng tài sản165.04%171.82%152.74%172.19%199.65%222.31%241.27%218.25%255.13%217.70%244.27%234.34%256.21%269.01%296.10%213.10%192.76%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn222.78%238.20%212.16%256.41%281.99%343.09%349.38%318.02%417.34%373.02%372.74%364.94%416.13%395.52%462.90%336.84%353.84%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu437.05%472.60%491.30%483.94%618.94%686.74%862.79%816.18%758.76%718.23%1,063.67%1,208.72%1,191.48%1,354.66%1,555.07%1,559.61%1,674.73%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho800.13%599.18%545.47%375.66%495.37%616.32%660.04%574.44%914.46%820.14%801.75%873.20%919.43%805.25%955.52%597.96%849.58%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.63%5.60%5.18%7.23%6.05%0.89%1.04%1.70%2.45%2.89%2.98%2.55%2.36%2.49%1.82%2.50%0.64%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.95%9.62%7.92%12.44%12.09%1.98%2.52%3.71%6.26%6.30%7.27%5.96%6.06%6.70%5.39%5.32%1.23%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)28.99%26.47%25.47%34.97%37.47%6.11%9.01%13.87%18.63%20.78%31.65%30.77%28.16%33.72%28.28%38.93%10.65%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)8%6%6%9%7%1%1%2%3%3%3%3%3%3%2%3%1%
Tăng trưởng doanh thu16.29%6.03%-8.36%8.15%38.86%-23.24%0.59%4.84%11.85%-0.15%7.33%5.59%11.58%15.36%28.84%41.93%%
Tăng trưởng Lợi nhuận37.73%14.56%-34.27%29.12%845.24%-34.62%-38.20%-27.43%-5.09%-2.92%25.47%13.73%5.95%57.86%-6.11%457.05%%
Tăng trưởng Nợ phải trả18.39%-12.95%10.51%19.25%54.88%-21.79%-10.53%35.26%-9.10%1.35%-1.61%18.56%14.75%25.69%-13.05%25.25%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu25.75%10.23%-9.74%38.32%54.07%-3.56%-4.85%-2.54%5.88%47.87%21.96%4.09%26.87%32.43%29.22%52.40%%
Tăng trưởng Tổng tài sản21.07%-5.74%3.30%25.40%54.62%-16.69%-9.01%22.55%-4.56%12.04%2.96%15.45%17.16%26.98%-7.27%28.38%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |