CTCP Dệt may Huế (hdm)

39
1.40
(3.72%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,271,6091,953,4011,842,2652,010,4351,858,8681,338,6641,743,9911,733,8441,653,8631,478,6061,480,8221,379,7431,306,6531,170,9961,015,087787,838555,107
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1453262933221
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,271,4651,953,4011,842,2652,010,4351,858,8681,338,6641,743,9911,733,5181,653,8631,478,3131,480,8221,379,7431,306,3321,170,9951,015,087787,838555,107
4. Giá vốn hàng bán1,927,9221,694,6831,603,5261,706,8321,563,2171,228,7521,611,1221,588,5381,508,2761,341,1651,309,8071,221,8691,152,4601,035,589916,303700,150494,260
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)343,542258,718238,739303,603295,650109,912132,869144,980145,588137,148171,015157,874153,872135,40698,78487,68760,847
6. Doanh thu hoạt động tài chính41,91943,37435,39939,68916,9149,8329,31811,10410,27510,40510,1017,1495,1513,3179,4265,5454,306
7. Chi phí tài chính25,00241,54438,33025,60519,40821,64724,88522,42914,17419,03320,05221,72922,46627,57733,30324,36916,630
-Trong đó: Chi phí lãi vay15,17017,07120,3059,5558,72014,77720,60217,75113,13113,00815,31219,56320,51226,45331,16622,41512,284
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng63,98963,51254,87273,60669,41944,31453,93953,92555,37452,19851,54546,94742,11038,56727,20029,51717,076
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp110,93063,18961,44674,03084,98141,22940,44144,21239,82326,85153,20953,53154,44737,41624,95117,13530,580
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)185,541133,847119,491170,052138,75812,55522,92235,51746,49349,47256,31142,81740,00035,16322,75622,211866
12. Thu nhập khác11,89513,2976,46116,1628,7629,4263,9113,5917,2695,3813,1431,9736081,1303161,1713,242
13. Chi phí khác7,9809,8114,7895,9595,7786,6933,3662,8723,3742,2272,745371901,058873172107
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,9153,4851,67210,2032,9842,7335457203,8943,1553981,60251771-5579983,134
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)189,456137,332121,162180,255141,74215,28823,46736,23650,38752,62656,70944,41940,51735,23522,19923,2104,000
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành36,77229,22020,00841,91429,2113,3835,2596,7739,7859,84912,6459,2999,6376,0883,7363,546471
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,999-1,2915,655-6,955
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)38,77127,92925,66334,95929,2113,3835,2596,7739,7859,84912,6459,2999,6376,0883,7363,546471
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)150,686109,40395,499145,296112,53111,90518,20829,46340,60242,77844,06435,12030,88029,14618,46319,6643,530
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)150,686109,40395,499145,296112,53111,90518,20829,46340,60242,77844,06435,12030,88029,14618,46319,6643,530

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,019,646820,075868,322784,071659,203390,184499,163545,192396,286396,388397,285378,072314,004296,065219,287233,892156,883
I. Tiền và các khoản tương đương tiền130,89154,13290,010100,029151,09339,30627,03328,27322,96942,19254,06925,60425,7727,6298,3837,7497,427
1. Tiền7,89122,13222,51010,1168,68612,00611,73311,47310,48913,47119,76925,60425,7727,6298,3837,7497,427
2. Các khoản tương đương tiền123,00032,00067,50089,912142,40727,30015,30016,80012,48028,72134,300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn188,00054,000103,00042,00032,0005,0005,0005,00043,223
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn188,00054,000103,00042,00032,0005,0005,0005,00043,223
III. Các khoản phải thu ngắn hạn431,696420,484373,575198,716148,681136,402211,997224,824159,045181,126171,290210,213152,541153,345111,772105,91989,298
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng361,141342,714357,759192,764143,942136,110209,031218,364149,170171,695165,415199,415147,670153,245110,607106,21692,083
2. Trả trước cho người bán50,18081,86519,1536,0686,0622,2694,6728,16412,92511,6419,5609,1953,2271,7982,7491,198870
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác26,9602,3712,9596,0844,7664,1694,4494,4703,0553,9642,9663,8763,3702,3332,1531,9961,834
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,585-6,466-6,297-6,200-6,089-6,146-6,155-6,174-6,105-6,174-6,650-2,272-1,726-4,032-3,736-3,491-5,489
IV. Tổng hàng tồn kho239,609281,198288,913415,666315,567198,921243,563275,491164,730163,081162,627134,650125,130127,87893,694117,08958,177
1. Hàng tồn kho240,952282,836293,973454,356315,567199,368244,096276,539164,937163,529163,368139,930125,345128,60495,896117,08958,177
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,344-1,637-5,060-38,690-447-533-1,048-207-448-740-5,280-215-727-2,203
V. Tài sản ngắn hạn khác29,45010,26112,82527,66011,86310,55511,57011,6046,3209,9899,2997,60610,5617,2145,4383,1351,981
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,2163,2523,1706,0612,9823,0473,1731,347107
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ26,2357,0099,17121,5998,8417,5088,39810,2576,2139,9899,2996,9538,3886,8175,1862,8351,704
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước484391
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác6532,173396250301277
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn356,720316,781337,819383,504271,875211,982223,670249,236251,950282,797208,931210,716195,987139,232123,532135,816131,102
I. Các khoản phải thu dài hạn9219219,8192,911125286375414
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác9219219,8192,911125286375414
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định253,874294,738307,618303,207249,540190,393207,656221,000216,492272,415184,957191,060155,442120,967107,408124,020123,146
1. Tài sản cố định hữu hình253,715294,291306,705303,040248,947189,373206,527220,993216,396272,415184,957191,060155,398120,730107,085123,867122,468
2. Tài sản cố định thuê tài chính430
3. Tài sản cố định vô hình1594479131675921,0201,12979743237323154249
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn87,1491,13951037,5753,35558360811,11926,0151963,37418619,8474,6573,6022,7572,624
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang87,1491,13951037,5753,35558360811,11926,0151963,374
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,01810,0189,9776,1086,3306,3203,4513,4205,1014,45211,76312,65316,65310,6537,6536,6534,383
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn11,18411,18410,7446,7116,7116,7113,8743,8746,8746,78312,78312,65316,65310,6537,6536,6534,383
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,166-1,166-768-603-381-390-423-454-1,773-2,331-1,020
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,7589,96419,71426,7959,73914,68611,95513,6974,3435,7358,8376,8164,0452,8294,5832,010533
1. Chi phí trả trước dài hạn4,1657,37218,41319,8409,73914,68611,95513,6974,3435,7358,8376,8164,0452,8294,5832,010533
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại5932,5911,3016,955
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,376,3661,136,8551,206,1411,167,575931,078602,166722,833794,428648,236679,185606,216588,788509,991435,296342,818369,707287,984
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả856,606723,522831,167752,144630,747407,236520,699581,995430,267473,317466,998474,640400,326348,854277,542319,192254,839
I. Nợ ngắn hạn717,910642,644722,182605,592516,909284,609390,856425,030286,117312,633373,491369,451306,196285,805225,099258,489202,172
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn380,298351,451410,995288,244153,29091,344256,705256,055129,781154,143159,450192,406163,256156,078156,781162,925142,611
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn63,52259,54591,51987,405126,56396,83959,25661,40253,41455,87066,68040,66734,19852,87431,45839,86334,614
4. Người mua trả tiền trước2,4908432,8265,17614,2596,1961,5024881,9812378155761,2766741,4659211,053
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước15,41815,25013,37014,21313,5873,1892,9912,8883,2953,8652,7022,2353,5982,5856663,305493
6. Phải trả người lao động167,523130,996102,848176,015178,09154,87238,17460,50650,62852,731102,80090,64177,43152,74320,61633,4798,323
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,0632,4753,5913,5052,0251,4951,4451,2781,1112,4381,8606,8027,2016,6789834,2122,223
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác33,26341,79263,8715,81715,96018,54620,95126,34328,09726,35023,22421,79418,15213,32612,26613,3373,442
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn9,195
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi49,33240,29133,16025,21713,13512,1289,83116,06917,81116,99915,96014,3311,084846863447218
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn138,69680,878108,986146,552113,838122,628129,843156,965144,149160,68493,507105,18894,13063,04952,44360,70352,667
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác207275344414
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn102,69680,878108,986146,552113,838122,628129,843156,965144,149160,68493,507105,18894,13062,84250,75559,54552,252
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm1,412815
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ36,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu519,761413,334374,974415,431300,330194,929202,134212,433217,970205,868139,218114,149109,66686,44265,27650,51533,146
I. Vốn chủ sở hữu519,761413,334374,974415,431300,330194,929202,134212,433217,970205,868139,218114,149109,66686,44265,27650,51533,146
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu200,963200,963200,963152,247105,000100,000100,000100,000100,000100,00049,99649,99649,99649,99630,00030,00030,000
2. Thặng dư vốn cổ phần-134-134-134
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái9-1,089-713
8. Quỹ đầu tư phát triển147,479127,479107,479102,47982,47982,47982,47982,47976,70462,87543,46616,51916,51913,1979,7746,659
9. Quỹ dự phòng tài chính7,4447,9385,1033,431482329
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối171,31984,89266,532160,705112,85112,45019,65530,08841,40043,12745,75640,19035,21318,14622,06314,464
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản3,530
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,376,3661,136,8551,206,1411,167,575931,078602,166722,833794,428648,236679,185606,216588,788509,991435,296342,818369,707287,984
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |