CTCP Dệt may Huế (hdm)

36.70
0.10
(0.27%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,953,4011,842,2652,010,4351,858,8681,338,6641,743,9911,733,8441,653,8631,478,6061,480,8221,379,7431,306,6531,170,9961,015,087787,838555,107
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3262933221
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,953,4011,842,2652,010,4351,858,8681,338,6641,743,9911,733,5181,653,8631,478,3131,480,8221,379,7431,306,3321,170,9951,015,087787,838555,107
4. Giá vốn hàng bán1,694,6821,603,5261,706,8321,563,2171,228,7521,611,1221,588,5381,508,2761,341,1651,309,8071,221,8691,152,4601,035,589916,303700,150494,260
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)258,719238,739303,603295,650109,912132,869144,980145,588137,148171,015157,874153,872135,40698,78487,68760,847
6. Doanh thu hoạt động tài chính43,37435,39939,68916,9149,8329,31811,10410,27510,40510,1017,1495,1513,3179,4265,5454,306
7. Chi phí tài chính41,54438,33025,60519,40821,64724,88522,42914,17419,03320,05221,72922,46627,57733,30324,36916,630
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,07120,3059,5558,72014,77720,60217,75113,13113,00815,31219,56320,51226,45331,16622,41512,284
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng63,51254,87273,60669,41944,31453,93953,92555,37452,19851,54546,94742,11038,56727,20029,51717,076
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp63,18961,44674,03084,98141,22940,44144,21239,82326,85153,20953,53154,44737,41624,95117,13530,580
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)133,848119,491170,052138,75812,55522,92235,51746,49349,47256,31142,81740,00035,16322,75622,211866
12. Thu nhập khác13,2976,46116,1628,7629,4263,9113,5917,2695,3813,1431,9736081,1303161,1713,242
13. Chi phí khác9,8114,7895,9595,7786,6933,3662,8723,3742,2272,745371901,058873172107
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,4851,67210,2032,9842,7335457203,8943,1553981,60251771-5579983,134
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)137,333121,162180,255141,74215,28823,46736,23650,38752,62656,70944,41940,51735,23522,19923,2104,000
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành29,33220,00841,91429,2113,3835,2596,7739,7859,84912,6459,2999,6376,0883,7363,546471
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,2915,655-6,955
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)28,04225,66334,95929,2113,3835,2596,7739,7859,84912,6459,2999,6376,0883,7363,546471
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)109,29295,499145,296112,53111,90518,20829,46340,60242,77844,06435,12030,88029,14618,46319,6643,530
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)109,29295,499145,296112,53111,90518,20829,46340,60242,77844,06435,12030,88029,14618,46319,6643,530

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |