CTCP Kinh doanh Nước sạch Hải Dương (hdw)

14.60
-1.90
(-11.52%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn68,74285,47979,13269,86770,21070,98771,43567,12368,54669,20168,25366,30457,27459,87162,37156,45152,58262,42070,33066,832
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,19316,53714,2458,90512,1827,0875,4943,0123,5964,9937,2834,0671,2946,1987,1515,7112,4185,23910,7568,720
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn20,58624,86923,38522,64919,45622,43224,36923,68522,34420,84221,17123,86517,18520,88221,80317,37914,38321,01123,65120,153
IV. Tổng hàng tồn kho35,97442,95738,75936,82037,49239,77639,75138,55441,37141,25837,67336,71136,03032,79033,41733,36134,68335,97034,65035,503
V. Tài sản ngắn hạn khác1,9891,1152,7421,4941,0811,6931,8211,8721,2352,1082,1271,6612,7651,0982001,2732,456
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn841,792843,494862,407862,447882,981885,333889,525904,662917,742900,684889,187884,262904,696886,583897,297903,335920,105908,695911,418915,861
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định794,843778,671791,425809,894833,241829,739838,330848,591868,210860,955823,384831,751857,174856,225870,841887,883870,276864,989875,632891,877
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn11,61728,70730,2968,4083,83816,75811,81117,20712,26520,34250,90042,93039,08121,41218,0086,92941,03536,26229,71418,843
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác35,33336,11540,68644,14645,90238,83639,38438,86337,26719,38714,9039,5818,4418,9458,4488,5228,7947,4456,0725,140
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN910,534928,972941,540932,314953,191956,320960,961971,785986,288969,886957,440950,566961,969946,453959,667959,786972,688971,115981,748982,693
A. Nợ phải trả452,264479,965485,333481,248513,317513,955535,945527,510552,388537,198511,646511,734534,625517,258527,286538,547564,163562,127568,662580,105
I. Nợ ngắn hạn103,724112,398113,274115,961132,168128,662136,270130,604147,848135,742103,34992,034110,88592,47590,450106,712123,465120,822121,440142,872
II. Nợ dài hạn348,540367,566372,059365,288381,148385,293399,675396,905404,540401,456408,297419,700423,740424,783436,836431,835440,698441,305447,222437,232
B. Nguồn vốn chủ sở hữu458,271449,007456,207451,065439,874442,365425,016444,275433,900432,687445,794438,832427,344429,195432,382421,239408,525408,987413,086402,588
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN910,534928,972941,540932,314953,191956,320960,961971,785986,288969,886957,440950,566961,969946,453959,667959,786972,688971,115981,748982,693
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |