CTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc (hkb)

0.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn57,05456,79357,09656,63656,42456,87358,04257,77157,64757,62457,47756,99556,85057,19356,79456,63358,19057,91659,66459,154
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2482456865382093201,4391,16395694279442829348195816153382,0311,396
1. Tiền2482456865382093201,4391,16395694279442829348195816153382,0311,396
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn54,09353,83453,69653,38553,50753,84753,90053,90953,99453,98853,99153,87753,87154,02754,01553,86954,83654,89954,95555,112
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng78,66978,66978,64178,63578,63578,63578,63578,63578,76178,75278,74278,63578,63578,63578,63578,63578,63578,63578,73078,635
2. Trả trước cho người bán2,4922,2292,1382,1382,1872,1922,1472,1162,1762,1762,1572,1762,1762,1762,1272,1762,1382,1162,1162,416
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác53,29853,30353,28452,98053,05253,38753,48553,52553,42453,42653,45753,43253,42653,58353,62053,42553,40753,49253,45253,405
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-80,366-80,366-80,366-80,366-80,366-80,366-80,366-80,366-80,366-80,366-80,366-80,366-80,366-80,366-80,366-80,366-79,344-79,344-79,344-79,344
IV. Tổng hàng tồn kho2323232323232323232323232323232323232323
1. Hàng tồn kho1,8001,8001,8001,8001,8001,8001,8001,8001,8001,8001,8001,8001,8001,8001,8001,8001,8001,8001,8001,800
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,777-1,777-1,777-1,777-1,777-1,777-1,777-1,777-1,777-1,777-1,777-1,777-1,777-1,777-1,777-1,777-1,777-1,777-1,777-1,777
V. Tài sản ngắn hạn khác2,6912,6912,6912,6902,6852,6832,6802,6762,6742,6712,6692,6672,6642,6622,6602,6592,7152,6562,6552,623
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,6892,6902,6902,6882,6832,6812,6782,6742,6722,6692,6672,6652,6622,6602,6582,6572,7132,6542,6542,621
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước22222222222222222222
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn161,885174,630187,008199,750212,323225,038237,417250,196262,891275,583288,383300,464312,830325,071337,068349,416361,721373,099385,368397,466
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định77,80779,08780,36981,65582,94084,25585,57086,88688,20153,04554,28554,90755,85756,80757,75658,70659,65560,60761,56062,514
1. Tài sản cố định hữu hình69,96671,24672,52973,81475,09976,41477,73079,04580,36045,20446,44447,06748,01648,96649,91550,86551,81552,76653,72054,673
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình7,8417,8417,8417,8417,8417,8417,8417,8417,8417,8417,8417,8417,8417,8417,8417,8417,8417,8417,8417,841
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,4875,4875,4875,4875,3595,3595,1825,1825,09741,45641,40041,40041,34641,17041,04340,96940,93439,89039,89039,890
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn1,0261,0261,0261,02689789772072063552346746741323610935
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,4624,4624,4624,4624,4624,4624,4624,4624,46240,93440,93440,93440,93440,93440,93440,93440,93439,89039,89039,890
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn28,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh28,00028,00028,00028,00028,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn28,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,00028,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác50,59062,05673,15184,60896,0239,5759,5269,7009,87410,07110,39810,56610,74610,92410,80810,99011,09011,27011,29511,149
1. Chi phí trả trước dài hạn9,1939,3689,1739,3409,4659,5759,5269,7009,87410,07110,39810,56610,74610,92410,80810,99011,09011,27011,29511,149
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại41,39852,68863,97875,26886,55997,849109,139120,429131,720143,010154,300165,590176,881188,171199,461210,751222,041233,332244,622255,912
TỔNG CỘNG TÀI SẢN218,939231,423244,103256,387268,747281,912295,459307,968320,539333,207345,860357,459369,681382,264393,862406,049419,910431,015445,032456,619
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả189,977187,875185,738183,510181,244179,707178,607176,172174,041171,935169,520166,821164,882162,767159,914157,625156,326153,080152,877149,447
I. Nợ ngắn hạn177,597175,314172,589169,341166,900165,279164,049161,403159,127156,882168,510165,811163,872161,757158,904156,615155,316152,070151,867148,437
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn84,09284,09284,09284,09284,09284,37985,79985,79985,79985,79985,79985,79985,79985,79985,80786,22886,85687,204104,284104,934
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn15,52915,62015,32915,28615,39616,19816,31116,40116,76517,01217,30417,28217,43517,61917,55517,58418,04017,70717,93817,837
4. Người mua trả tiền trước5,1665,3785,5845,6875,6965,6965,6355,6565,6105,6025,5405,5415,9005,7985,6325,6156,0485,4345,5044,778
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2173312372122082762769410232419610098869197519858106
6. Phải trả người lao động5,2265,1185,2234,8954,9344,7884,7734,8404,8804,7114,6514,6444,6224,5164,4584,3844,2814,3214,2124,105
7. Chi phí phải trả ngắn hạn66,55263,96061,31058,66056,06953,44150,79148,11745,44342,90940,20637,53234,88732,49229,78827,11224,45021,71819,31016,068
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác63763763733232932628831935134714,63814,73614,95315,27015,39615,41615,41315,411384430
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi177177177177177177177177177177177177177177177177177177177177
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn12,38012,56013,14814,16914,34414,42914,55914,76914,91415,0541,0101,0101,0101,0101,0101,0101,0101,0101,0101,010
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn12,38012,56013,14814,16914,34414,42914,55914,76914,91415,0541,0101,0101,0101,0101,0101,0101,0101,0101,0101,010
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu28,96243,54958,36672,87787,503102,204116,852131,796146,498161,272176,340190,638204,799219,498233,948248,424263,584277,934292,155307,172
I. Vốn chủ sở hữu28,96243,54958,36672,87787,503102,204116,852131,796146,498161,272176,340190,638204,799219,498233,948248,424263,584277,934292,155307,172
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu516,000516,000516,000516,000516,000516,000516,000516,000516,000516,000516,000516,000516,000516,000516,000516,000516,000516,000516,000516,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển15,51715,51715,51715,51715,51715,51715,51715,51715,51715,51715,51715,51715,51715,51715,51715,51715,51715,51715,51715,517
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-503,129-488,595-473,778-459,271-444,707-430,063-415,465-400,686-386,028-371,393-356,383-342,147-328,057-313,445-299,057-284,691-269,586-255,314-241,156-226,189
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát5746276276316947508009651,0081,1481,2071,2681,3391,4261,4881,5981,6541,7311,7941,844
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN218,939231,423244,103256,387268,747281,912295,459307,968320,539333,207345,860357,459369,681382,264393,862406,049419,910431,015445,032456,619
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |