CTCP Đầu tư Ego Việt Nam (hkt)

14.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn447,71966,43088,43395,67666,98453,09766,28428,47160,60656,78761,27737,35821,35416,276
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,5912,2151,4262473771,6988019222152655,3441,476110240
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,776
III. Các khoản phải thu ngắn hạn54,11858,61274,60281,80445,81730,35345,69924,68140,93732,41633,58216,6564,17911,252
IV. Tổng hàng tồn kho375,6525,59512,40513,62520,73619,82819,7782,86819,44524,02622,34819,16317,0654,771
V. Tài sản ngắn hạn khác4,5837531,218698036313
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn28,48323,59432,49736,19936,82045,26746,93348,84824,35226,34631,80912,83014,03613,885
I. Các khoản phải thu dài hạn6286286289,1289,12812,628628
II. Tài sản cố định9023,8455,5896,5417,7729,55511,35413,25215,18817,14319,09911,97212,98713,715
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn635
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn25,00019,30026,30029,00029,00035,00034,95034,950
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,581450608234884183574822291,049170
VII. Lợi thế thương mại2,442
TỔNG CỘNG TÀI SẢN476,20290,024120,930131,875103,80498,364113,21777,32084,95883,13393,08650,18835,39130,161
A. Nợ phải trả126,95819,14150,30261,70834,38129,30044,8699,01816,76015,79033,21919,04228,04422,799
I. Nợ ngắn hạn6,88119,14150,30261,70834,38129,30044,8699,01816,76015,79017,83611,90721,96915,374
II. Nợ dài hạn120,07615,3837,1356,0757,425
B. Nguồn vốn chủ sở hữu349,24470,88370,62870,16769,42369,06468,34868,30168,19867,34359,86831,1467,3477,363
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN476,20290,024120,930131,875103,80498,364113,21777,32084,95883,13393,08650,18835,39130,161
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |