Công ty Cổ phần Đá Hoàng Mai (hmr)

9.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn84,31482,43377,28876,11982,03274,38667,77366,62390,08277,57278,38766,75481,23077,11474,30070,62077,35753,48743,71649,346
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2701,9794072351201702002,28343480014,0621,08228881545178284177309321
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,227
III. Các khoản phải thu ngắn hạn66,12863,88052,94951,11654,19442,58833,38834,06450,26849,51828,90333,88655,35251,16242,98343,13060,46927,38518,89323,019
IV. Tổng hàng tồn kho17,91216,56423,91624,75427,71331,51434,07330,15130,14827,24735,36931,59625,58925,87130,15726,62616,60425,92524,51526,006
V. Tài sản ngắn hạn khác410161551141111255853190615686
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8,2958,5578,8649,1729,2889,5509,86510,19010,1869,2729,1199,5299,89510,45511,04910,33410,19010,72911,30912,293
I. Các khoản phải thu dài hạn2,6202,5742,5742,5742,3822,3292,3292,3292,1452,0962,0962,0961,9181,8751,8751,8751,7001,6621,6621,490
II. Tài sản cố định5,6755,9336,1926,4506,7106,9767,2427,5176,4476,7336,5326,8307,3787,9278,4768,3798,4799,0509,63010,797
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,2026376
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác499814719624529534439344249154059965369841117176
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN92,60990,99086,15385,29191,31983,93677,63876,813100,26886,84487,50676,28391,12487,56985,34980,95487,54764,21755,02461,639
A. Nợ phải trả12,12811,3227,9717,35513,7079,1284,8104,22422,92511,78815,3654,78813,61810,57911,1488,68015,40321,22014,58923,109
I. Nợ ngắn hạn10,1629,3566,1777,27513,6279,0483,7014,14422,84511,70815,2854,70813,53810,49911,0685,81912,60718,48811,92220,572
II. Nợ dài hạn1,9661,9661,7958080801,10980808080808080802,8612,7962,7322,6672,538
B. Nguồn vốn chủ sở hữu80,48179,66878,18177,93777,61274,80872,82972,58877,34375,05672,14171,49577,50676,99074,20272,27472,14442,99740,43638,530
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN92,60990,99086,15385,29191,31983,93677,63876,813100,26886,84487,50676,28391,12487,56985,34980,95487,54764,21755,02461,639
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |