Công ty Cổ phần Đá Hoàng Mai (hmr)

9.90
-0.70
(-6.60%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn84,31482,43377,28876,11982,03274,38667,77366,62390,08277,57278,38766,75481,23077,11474,30070,62077,35753,48743,71649,346
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2701,9794072351201702002,28343480014,0621,08228881545178284177309321
1. Tiền2701,9794072351201702002,28343480014,0621,08228881545178284177309321
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,227
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn9,227
III. Các khoản phải thu ngắn hạn66,12863,88052,94951,11654,19442,58833,38834,06450,26849,51828,90333,88655,35251,16242,98343,13060,46927,38518,89323,019
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng14,60526,59920,32926,10816,67015,79313,83410,62024,15622,16914,4459,31427,30426,50719,01815,90229,00027,24119,05523,639
2. Trả trước cho người bán51,40737,88033,27225,71338,26027,56820,31124,19226,87928,06414,99525,29328,74425,43824,76127,55931,8326894193
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn9442299256
6. Phải thu ngắn hạn khác-828-828176122-828-828717961113290106132453286531026522
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-828-828-828-828-828-828-828-828-828-828-828-417-417-646-646-646
IV. Tổng hàng tồn kho17,91216,56423,91624,75427,71331,51434,07330,15130,14827,24735,36931,59625,58925,87130,15726,62616,60425,92524,51526,006
1. Hàng tồn kho17,91216,56423,91624,75427,71331,51434,07330,15130,14827,24735,36931,59625,58925,87130,15726,62616,60425,92524,51526,006
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác410161551141111255853190615686
1. Chi phí trả trước ngắn hạn10
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9543185
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước107612310615686
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác4101615572584
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8,2958,5578,8649,1729,2889,5509,86510,19010,1869,2729,1199,5299,89510,45511,04910,33410,19010,72911,30912,293
I. Các khoản phải thu dài hạn2,6202,5742,5742,5742,3822,3292,3292,3292,1452,0962,0962,0961,9181,8751,8751,8751,7001,6621,6621,490
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác2,6202,5742,5742,5742,3822,3292,3292,3292,1452,0962,0962,0961,9181,8751,8751,8751,7001,6621,6621,490
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định5,6755,9336,1926,4506,7106,9767,2427,5176,4476,7336,5326,8307,3787,9278,4768,3798,4799,0509,63010,797
1. Tài sản cố định hữu hình5,6755,9336,1926,4506,7106,9767,2427,5176,4476,7336,5326,8307,3787,9278,4768,3798,4799,0509,63010,797
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,2026376
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,2026376
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác499814719624529534439344249154059965369841117176
1. Chi phí trả trước dài hạn499814719624529534439344249154059965369841117176
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN92,60990,99086,15385,29191,31983,93677,63876,813100,26886,84487,50676,28391,12487,56985,34980,95487,54764,21755,02461,639
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả12,12811,3227,9717,35513,7079,1284,8104,22422,92511,78815,3654,78813,61810,57911,1488,68015,40321,22014,58923,109
I. Nợ ngắn hạn10,1629,3566,1777,27513,6279,0483,7014,14422,84511,70815,2854,70813,53810,49911,0685,81912,60718,48811,92220,572
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,0625009,2003001,000604618
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn5337438598633,1501,1563891754,9163,8511,4197566,0615,2004,7542,1984,5664,5412,8498,168
4. Người mua trả tiền trước2,1341431231711712261541541522359,01331011190941581676,0142,75091
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,5912,5281,2221,7943,4171,4714317552,3762,3357725442,4541,7982,3131,1403,8883,2852,2442,098
6. Phải trả người lao động3,4952,6541,9838112,9082,3239959243,4663,1131,2669182,5421,4211,0788372,3861,6441,3622,672
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1,9572,0101,7191,7921,7342,2581,1509832,3781,4481,3211,9261,8731,7721,9731,1921,1311,8322,1077,148
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,5431,3721,200857
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi451216271300375414580296357425493254497218251294469555610394
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,9661,9661,7958080801,10980808080808080802,8612,7962,7322,6672,538
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn1,8861,8862,7812,7162,652
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác8080808080808080808080808080808080808080
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn1,7151,0292,5872,458
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu80,48179,66878,18177,93777,61274,80872,82972,58877,34375,05672,14171,49577,50676,99074,20272,27472,14442,99740,43638,530
I. Vốn chủ sở hữu80,48179,66878,18177,93777,61274,80872,82972,58877,34375,05672,14171,49577,50676,99074,20272,27472,14442,99740,43638,530
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu56,12456,12456,12456,12456,12456,12456,12456,12456,12456,12456,12456,12456,12456,12456,12456,12456,12438,12438,12438,124
2. Thặng dư vốn cổ phần9,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,2139,237
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối15,14314,33112,84412,59912,2759,4717,4917,25112,0069,7186,8046,15812,16911,6528,8646,9366,7834,8732,311405
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN92,60990,99086,15385,29191,31983,93677,63876,813100,26886,84487,50676,28391,12487,56985,34980,95487,54764,21755,02461,639
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |