CTCP May Hữu Nghị (hni)

26.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn626,290594,319596,593513,699520,762488,490484,031467,748494,964485,191396,497439,590507,688499,291462,471356,619302,639
I. Tiền và các khoản tương đương tiền323,365349,234310,578209,864257,963213,462187,63993,147223,635188,653163,101284,605235,551172,065170,856152,576126,728
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,30089,10189,10130,210
III. Các khoản phải thu ngắn hạn203,943154,389114,74066,262105,273102,99752,988107,793114,638160,07999,41780,021170,974202,916126,09764,80469,135
IV. Tổng hàng tồn kho64,71865,148154,073147,70373,19663,63080,612106,71853,84371,91791,37854,75583,581102,904145,096102,11476,441
V. Tài sản ngắn hạn khác34,26425,54817,20289,86984,33078,10073,69170,98972,63864,54242,60120,20917,58221,40620,42237,12530,335
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn138,697123,826121,861117,576128,919129,984138,101142,010146,133114,609142,492160,956116,43478,93977,35165,12570,754
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định94,33497,20596,10892,040101,729101,329107,706109,307114,01785,110107,417128,36079,62146,07550,00656,66363,263
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn40,91821,04221,04221,04221,04221,04221,04221,04221,04221,38421,04221,04222,47222,20221,042
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,4455,5794,7104,4936,1487,6129,35211,66111,0738,11514,03211,55414,34010,6626,3038,4627,491
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN764,986718,145718,453631,275649,681618,474622,131609,758641,097599,800538,990600,545624,122578,230539,822421,744373,393
A. Nợ phải trả309,068299,971316,504202,181244,884242,747256,181203,477243,140256,780199,712237,643326,132318,692292,646224,946204,460
I. Nợ ngắn hạn309,068299,971316,504202,181244,884242,747256,181203,477243,140256,780199,712237,643321,850314,410288,364220,664199,853
II. Nợ dài hạn4,2824,2824,2824,2824,607
B. Nguồn vốn chủ sở hữu455,919418,174401,949429,094404,797375,727365,950406,281397,957343,021339,278362,902297,989259,538247,175196,798168,932
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN764,986718,145718,453631,275649,681618,474622,131609,758641,097599,800538,990600,545624,122578,230539,822421,744373,393
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |