| TÀI SẢN | | | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 379,205 | 247,918 | 306,422 | 164,808 | 71,504 | 63,865 | 21,374 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 33,803 | 21,874 | 47,867 | 13,689 | 7,388 | 7,009 | 2,131 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 56,600 | | 23,000 | 20,000 | | | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 226,703 | 168,382 | 161,926 | 93,884 | 41,768 | 40,128 | 15,060 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 61,822 | 57,225 | 71,731 | 36,390 | 21,483 | 15,691 | 3,793 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 277 | 437 | 1,897 | 845 | 865 | 1,036 | 390 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 25,071 | 79,760 | 30,395 | 35,272 | 5,858 | 6,994 | 4,780 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | | | | | | |
| II. Tài sản cố định | 24,836 | 79,501 | 29,840 | 23,043 | 5,465 | 6,396 | 4,668 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | | | | | | | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | | | | 12,000 | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 235 | 259 | 555 | 229 | 393 | 598 | 112 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 404,276 | 327,678 | 336,817 | 200,080 | 77,362 | 70,859 | 26,154 |
| A. Nợ phải trả | 230,976 | 158,273 | 171,042 | 37,659 | 22,882 | 18,869 | 17,303 |
| I. Nợ ngắn hạn | 230,976 | 158,273 | 171,042 | 37,659 | 22,882 | 18,869 | 16,739 |
| II. Nợ dài hạn | | | | | | | 564 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 173,300 | 169,405 | 165,775 | 162,421 | 54,480 | 51,989 | 8,851 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 404,276 | 327,678 | 336,817 | 200,080 | 77,362 | 70,859 | 26,154 |