CTCP Gang thép Hà Nội (hsv)

4.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn379,205247,918306,422164,80871,50463,86521,374
I. Tiền và các khoản tương đương tiền33,80321,87447,86713,6897,3887,0092,131
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn56,60023,00020,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn226,703168,382161,92693,88441,76840,12815,060
IV. Tổng hàng tồn kho61,82257,22571,73136,39021,48315,6913,793
V. Tài sản ngắn hạn khác2774371,8978458651,036390
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn25,07179,76030,39535,2725,8586,9944,780
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định24,83679,50129,84023,0435,4656,3964,668
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn12,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác235259555229393598112
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN404,276327,678336,817200,08077,36270,85926,154
A. Nợ phải trả230,976158,273171,04237,65922,88218,86917,303
I. Nợ ngắn hạn230,976158,273171,04237,65922,88218,86916,739
II. Nợ dài hạn564
B. Nguồn vốn chủ sở hữu173,300169,405165,775162,42154,48051,9898,851
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN404,276327,678336,817200,08077,36270,85926,154
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |