CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI (idi)

5.68
0.03
(0.53%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7,343,0387,223,2595,537,2865,449,7625,515,2785,426,5024,944,5104,096,4343,272,7273,979,4302,632,3731,159,9761,063,980934,502915,167847,636415,764376,432
I. Tiền và các khoản tương đương tiền589,7271,711,6921,112,380640,791357,187539,330581,064358,750459,951168,228468,89666,127103,52121,364152,63651,07044,3703,390
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,898,7541,530,590663,676681,0611,167,290890,784419,161435,027567,5331,415,575319,14521,48313,36552,90428
III. Các khoản phải thu ngắn hạn3,352,4332,717,2232,151,3122,549,8142,669,9442,446,3272,477,0012,481,5901,676,8181,872,4901,059,584504,798702,867478,786467,195550,774219,852271,521
IV. Tổng hàng tồn kho1,471,2331,224,6681,571,7971,535,4831,278,6041,507,9051,411,559789,846522,528485,235770,627522,604222,401423,279237,524237,553124,61498,172
V. Tài sản ngắn hạn khác30,89139,08638,12142,61342,25342,15755,72631,22245,89737,90214,12144,96421,82711,0744,9088,23826,9003,349
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,327,7002,154,1212,740,1622,634,3462,038,5812,287,1342,549,0582,521,2122,464,1681,101,154847,836790,676781,634533,851548,142452,013450,175232,548
I. Các khoản phải thu dài hạn1,9203,243461,443354,76423,13127,23313,9098,75511,47510,5997,101
II. Tài sản cố định874,991813,706909,0031,000,2081,086,8411,175,1771,185,2311,094,448768,254605,640758,199536,306553,393379,418366,438189,858196,435116,284
III. Bất động sản đầu tư235,640244,095252,801261,508137,491134,465108,937104,188110,735115,680
IV. Tài sản dở dang dài hạn733,526585,887574,953584,553672,995640,41781,36819,474477,710298,84910,642110,51090,50940,48265,301199,526190,96987,453
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn245,518248,828248,828113,310111,310296,7701,140,1801,283,3781,090,00067,95071,279127,975126,885103,795104,84860,00060,00025,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác236,106258,362293,135320,0026,81213,07219,42510,9275,9212,33046915,88510,84710,15711,5552,6292,7703,811
VII. Lợi thế thương mại216,843250,204283,564316,92584173106147
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9,670,7389,377,3808,277,4488,084,1087,553,8597,713,6367,493,5686,617,6455,736,8955,080,5833,480,2091,950,6521,845,6141,468,3531,463,3091,299,649865,939608,980
A. Nợ phải trả6,032,3735,885,1474,855,8924,717,6884,411,2504,714,9524,602,1813,953,2383,515,9482,929,5722,259,5291,322,7591,268,107930,055917,380791,286597,275346,241
I. Nợ ngắn hạn4,940,8024,734,2784,530,1574,524,4514,115,8874,265,9264,095,6633,416,6082,911,8042,355,3581,916,4841,216,2371,200,869839,321851,036704,762490,279305,762
II. Nợ dài hạn1,091,5711,150,868325,734193,238295,363449,026506,518536,630604,145574,214343,045106,52267,23890,73466,34586,524106,99640,479
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,638,3653,492,2333,421,5573,366,4203,142,6082,998,6842,891,3872,664,4082,220,9472,151,0111,220,681627,893577,507538,298545,929508,362268,664262,739
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9,670,7389,377,3808,277,4488,084,1087,553,8597,713,6367,493,5686,617,6455,736,8955,080,5833,480,2091,950,6521,845,6141,468,3531,463,3091,299,649865,939608,980
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |