Công ty cổ phần Sữa Quốc tế (idp)

269.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,804,6843,881,6873,497,1992,681,9751,927,8621,371,833718,023325,959
I. Tiền và các khoản tương đương tiền66,282269,278211,78184,08120,35416,12111,56718,321
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,694,1871,581,8012,048,4941,208,5641,207,256810,062337,00057,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,196,8001,180,538740,268954,138350,412217,289224,835170,287
IV. Tổng hàng tồn kho575,752641,617435,339390,146340,545307,434137,61276,168
V. Tài sản ngắn hạn khác271,663208,45361,31645,0469,29420,9277,0094,184
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,936,7713,063,4931,747,2481,158,1641,038,108790,116442,442564,456
I. Các khoản phải thu dài hạn5,2208,9727,1413,606204,52431,274683808
II. Tài sản cố định2,669,031852,964816,876686,551773,472472,335341,789322,038
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn129,6891,346,928595,971372,03817,433176,39637133,281
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn458,002200,000204,3144,85313170,13170,131177,405
VI. Tổng tài sản dài hạn khác674,829654,629122,94791,11642,54739,98029,46730,926
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,741,4556,945,1795,244,4473,840,1392,965,9702,161,9491,160,465890,415
A. Nợ phải trả4,219,7743,521,8672,179,5612,032,9611,645,1751,369,2381,201,3421,044,120
I. Nợ ngắn hạn3,037,0462,854,2772,143,8431,984,4331,645,1751,367,4381,187,788849,715
II. Nợ dài hạn1,182,727667,58935,71848,5281,80013,554194,405
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,521,6823,423,3133,064,8861,807,2781,320,794792,711-40,878-153,704
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7,741,4556,945,1795,244,4473,840,2392,965,9702,161,9491,160,465890,415
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |