CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế (ils)

36
-0.30
(-0.83%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn147,636146,160162,661136,213157,734106,25592,399102,536106,331150,968149,140149,333151,219171,619183,392181,773217,529236,440213,273228,922
I. Tiền và các khoản tương đương tiền12,82120,03620,72316,10512,33127,46311,53019,95415,42926,49924,0017,81112,61923,92124,2078,39815,28514,14233,13614,843
1. Tiền10,82118,03620,72315,10511,33125,46310,53014,1549,62917,74916,1517,01111,81919,92118,2078,39815,28514,14225,13614,843
2. Các khoản tương đương tiền2,0002,0001,0001,0002,0001,0005,8005,8008,7507,8508008004,0006,0008,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,50555552712713103103543,3543,3543,3548,3707,3704,370
1. Chứng khoán kinh doanh370370370370370370370370370370370
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-99-99-60-60-16-16-16-16
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,50555553,0003,0003,0008,0007,0004,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn123,400121,399135,921115,845139,80873,79475,16677,03786,035116,195117,186132,887127,281129,357137,482158,311183,213192,899157,267193,690
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng75,88289,96599,16796,36094,98778,51178,80478,54786,15692,37594,472100,05296,31895,15598,10592,257119,32998,58494,694105,802
2. Trả trước cho người bán43,80339,29435,0299,2568,48315,33814,82614,55916,59117,21818,86017,80015,89215,65517,55538,78917,19242,77022,94135,127
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn7,64025
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn16,59014,3908,89018,49019,7907,5008,0008,0008,0007,6407,6407707796,5797797798,6245093,517
6. Phải thu ngắn hạn khác51,75852,70358,79561,54685,64443,42842,36045,47644,57465,57363,08162,57468,20163,47956,90261,02857,05054,55850,89760,856
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-64,633-74,953-65,959-69,806-69,095-70,982-68,824-69,545-69,286-66,610-66,868-55,180-53,900-45,711-41,658-34,542-11,137-11,637-11,775-11,637
IV. Tổng hàng tồn kho2,9112,8783,4832,9043,9562,8743,1222,8622,9186,1215,5016,0658,51115,25915,76110,07313,19717,30713,00611,540
1. Hàng tồn kho2,9112,8783,4832,9043,9562,8743,1222,8622,9186,1215,5016,0658,51115,25915,76110,07313,19717,30713,00611,540
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác2,9981,8412,5301,3521,6342,1232,5812,6831,9501,8822,1822,2612,4982,7292,5881,6372,4803,7222,4934,479
1. Chi phí trả trước ngắn hạn8119271,5784956881,1931,3451,6149109641,2201,3441,1631,4271,3964996091,2415801,526
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1760972117691150336162135286882485256
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,1708548558569469291,2359529709179629171,1849671,0311,0041,5851,5991,4292,697
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn561,519564,848558,317581,588554,626552,573557,397536,778537,520537,916537,703543,933539,604538,309535,219536,544538,549528,001528,524517,411
I. Các khoản phải thu dài hạn4,3274,3276,30732,3124,3122,3076,7602,3072,3072,3172,3172,3172,2161,3171,3176,0096,0096,0096,0096,009
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn10
5. Phải thu dài hạn khác4,3274,3176,30732,3124,3122,3076,7602,3072,3072,3172,3172,3172,3171,3171,3176,0096,0096,0096,0096,009
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-101
II. Tài sản cố định46,51048,05047,06544,40046,11246,64648,34345,35746,97748,19248,99351,16152,94853,61050,65548,07849,55646,86145,88047,302
1. Tài sản cố định hữu hình46,44947,98146,98744,31246,00946,52348,20045,17346,77647,89848,66350,75852,54653,33750,33047,72849,14646,42645,41146,829
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình61697788103123144185201294330403402272325350410434469474
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn273,840274,911271,050269,190268,811268,073268,188252,376248,920248,644247,221246,899245,862245,099245,262245,269242,000248,536249,250244,381
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang273,840274,911271,050269,190268,811268,073268,188252,376248,920248,644247,221246,899245,862245,099245,262245,269242,000248,536249,250244,381
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn231,668233,446229,642231,789231,222232,020230,063233,717235,406234,440234,441239,192233,840233,837233,837233,837237,563223,663223,563216,858
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh70,78671,13667,33269,47668,77569,38165,72891,49790,63462,76062,76067,51063,30063,30063,30063,30063,30048,92548,92548,189
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn167,486166,506166,506166,509166,509166,510166,510166,511165,087171,681171,681171,682171,683171,680171,680171,680175,405175,881175,781169,915
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-6,604-4,196-4,196-4,196-4,061-3,871-2,175-24,291-20,315-1,142-1,142-1,142-1,142-1,142-1,142-1,142-1,247
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,1744,1144,2533,8974,1693,5264,0423,0203,9104,3224,7314,3654,7374,4474,1493,3513,4232,9323,8222,861
1. Chi phí trả trước dài hạn4,8664,1143,9453,8974,1693,5263,7333,0203,9104,3224,7314,3654,7374,4474,1493,3513,4232,9323,8222,861
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại308308308
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN709,154711,008720,979717,801712,360658,827649,795639,314643,851688,884686,843693,266690,822709,929718,612718,317756,078764,441741,797746,333
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả343,391352,815369,916367,362362,211317,747316,870303,616305,343340,658343,268341,434337,911344,765352,883339,751353,492338,150335,497331,295
I. Nợ ngắn hạn89,66397,125114,436127,914293,534246,824241,572240,631242,150256,169258,917257,824254,460261,611269,052258,007271,818256,237248,852249,412
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn19,65812,63045,14759,47856,01389,31792,87591,12092,547101,146105,535108,972107,606107,479115,844109,253119,307112,471101,98296,157
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn11,10417,28915,39717,45818,68312,7077,7944,9019,9477,3789,0889,8869,99913,49916,35112,45015,01411,66014,16820,330
4. Người mua trả tiền trước10,02110,2974436631250932212918542,8131,5355898336684,1843,6076013631,538
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước89910,7047,0914,5668275,6481,8194,31577911,3447,4424,0799957,2194,5482,2269123,5011,5951,212
6. Phải trả người lao động6,4454,3805,3423,1265,4023,3443,1442,4055,0052,3582,4602,2364,7382,4532,3802,1145,0472,1182,1052,085
7. Chi phí phải trả ngắn hạn10,73510,46210,76011,60810,99010,13910,06715,9488,5097,2125,5934,5783,8763,3601,8491,0032,3737012,4401,787
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn280721443522173272372-6,8798080802481111
11. Phải trả ngắn hạn khác30,40630,51930,08530,661201,282125,011125,272128,426124,817125,438125,528126,215126,306126,414126,808126,394125,126124,602125,557125,644
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn180196115
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi115122127130133135137172176179182207351354356384432571643648
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn253,728255,690255,480239,44868,67670,92375,29862,98563,19384,48984,35083,61083,45183,15483,83181,74481,67481,91386,64581,883
1. Phải trả người bán dài hạn4,8214,8074,8074,6704,6704,6554,6554,4634,46342,26342,26342,22742,22741,66741,66740,78640,78641,14241,14241,311
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác234,343234,432233,978233,86662,76762,72867,10354,98254,96740,67540,61740,61940,46140,44541,06540,95840,88840,77245,50040,572
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn14,25816,45216,6959121,2403,5403,5403,5403,7631,5521,4717637631,0431,098
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu365,764358,192351,063350,439340,907341,081332,925335,698338,508348,226343,575351,832352,911365,164365,729378,566402,586426,290406,299415,038
I. Vốn chủ sở hữu365,764358,192351,063350,439340,907341,081332,925335,698338,508348,226343,575351,832352,911365,164365,729378,566402,586426,290406,299415,038
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu360,000360,000360,000360,000360,000360,000360,000360,000360,000360,000360,000360,000360,000360,000360,000360,000360,000360,000360,000360,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu1,5621,5621,562
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-47,652-54,356-60,988-57,414-62,221-65,921-76,419-74,537-70,953-86,603-88,767-77,898-76,788-65,931-64,720-55,513-33,455-38,249-39,551-30,300
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát51,85350,98750,48947,85352,37047,00149,34450,23549,46174,82972,34269,73069,70071,09670,44974,07976,041104,54085,85085,338
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN709,154711,008720,979717,801703,117658,827649,795639,314643,851688,884686,843693,266690,822709,929718,612718,317756,078764,441741,797746,333
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |